Kết quả bóng đá trận Kochi United vs Matsumoto Yamaga FC, 17:00 ngày 08/08/2026

J3 League · 17:00 ngày 08/08/2026
Kochi United
0 Kết thúc HT 0-0 0
Matsumoto Yamaga FC
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Kochi United Phút Matsumoto Yamaga FC
Josei Sato 32'
40' Daiki Higuchi
HT 0-0
71' Taiki Miyabe
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 78
Thắng 10 11
Hòa 03 15
Bại 20 52
Ghi bàn 23 38
Mất bàn 53 178
Điểm 33 48

Chủ = Kochi United · Khách = Matsumoto Yamaga FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kochi United (6)Hiệp 1 / Cả trậnMatsumoto Yamaga FC (6)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (17%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (17%)
1 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (17%)Hòa/Hòa4 (67%)
1 (17%)Hòa/Bại0 (0%)
3 (50%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Kochi United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4112210415
Sân nhà31112349
Sân khách100107020
6 gần611468--

Matsumoto Yamaga FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng403156317
Sân nhà201145115
Sân khách202011211
6 gần614187--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Kochi United 1 (50%)Hòa 0 (0%)Matsumoto Yamaga FC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D309/11/25Kochi United0-1 (0-1)Matsumoto Yamaga FC6-2+0.252.25B
JPN D305/04/25Matsumoto Yamaga FC0-5 (0-5)Kochi United9-5-0.252.5T

Thành tích gần đây — Kochi United

BHBBTBHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D206/06/26RB Omiya Ardija2-1 (0-0)Kochi United4-3-0.752.75B
JPN D230/05/26Kochi United2-2 (0-2)Renofa Yamaguchi5-1+0.252.25H
JPN D224/05/26Zweigen Kanazawa FC2-0 (1-0)Kochi United9-0-0.252.25B
JPN D217/05/26Kochi United0-1 (0-1)Ehime FC7-402.25B
JPN D210/05/26Kamatamare Sanuki0-3 (0-2)Kochi United4-5+0.252.25T
JPN D206/05/26Imabari FC1-0 (0-0)Kochi United10-5-0.252.25B
JPN D202/05/26Kochi United0-0 (0-0)Osaka FC3-802.25H
JPN D229/04/26Nara Club0-0 (0-0)Kochi United5-302.25H
JPN D226/04/26Kochi United2-1 (0-0)Tokushima Vortis5-5-0.52.25T
JPN D219/04/26Kataller Toyama4-0 (2-0)Kochi United6-7-0.52.75B
JPN D212/04/26Kochi United2-1 (2-1)Albirex Niigata7-2-0.252.25T
JPN D205/04/26Kochi United2-0 (0-0)Kamatamare Sanuki2-8+0.52.25T
JPN D229/03/26Tokushima Vortis3-0 (0-0)Kochi United1-8-0.752.75B
JPN D222/03/26Ehime FC1-0 (1-0)Kochi United7-2+0.252.25B
JPN D214/03/26Kochi United2-0 (1-0)Imabari FC2-5-0.252.25T
JPN D207/03/26Albirex Niigata2-2 (0-2)Kochi United6-3-0.752.5H
JPN D201/03/26Kochi United2-0 (0-0)Nara Club6-2+0.52.5T
JPN D222/02/26Kochi United3-2 (3-0)Zweigen Kanazawa FC5-902.5T
JPN D215/02/26Osaka FC2-2 (1-1)Kochi United6-2-0.752.5H
JPN D208/02/26Kochi United3-1 (2-1)Kataller Toyama8-902.25T

Thành tích gần đây — Matsumoto Yamaga FC

TBHHHHTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Matsumoto Yamaga FC3-0 (2-0)Ventforet Kofu8-102.25T
JPN D206/06/26Matsumoto Yamaga FC0-2 (0-2)Nara Club6-0+0.52.5B
JPN D231/05/26Montedio Yamagata1-1 (0-0)Matsumoto Yamaga FC7-6-0.252.5H
JPN D224/05/26Matsumoto Yamaga FC3-3 (1-1)Fukushima United FC3-6+0.752.75H
JPN D217/05/26Iwaki FC1-1 (0-1)Matsumoto Yamaga FC13-4-0.52.5H
JPN D210/05/26Matsumoto Yamaga FC0-0 (0-0)Fujieda MYFC4-5+0.52.5H
JPN D206/05/26FC Gifu0-3 (0-1)Matsumoto Yamaga FC4-9-0.252.25T
JPN D203/05/26Matsumoto Yamaga FC0-1 (0-0)Ventforet Kofu8-0+0.252.25B
JPN D229/04/26Matsumoto Yamaga FC1-1 (1-0)Jubilo Iwata9-502.25H
JPN D226/04/26Matsumoto Yamaga FC0-1 (0-0)AC Nagano Parceiro6-5+12.5B
JPN D218/04/26Consadole Sapporo2-1 (1-0)Matsumoto Yamaga FC7-5-0.252.5B
JPN D212/04/26Matsumoto Yamaga FC4-1 (3-1)RB Omiya Ardija4-4-0.52.75T
JPN D205/04/26Matsumoto Yamaga FC2-2 (0-1)Iwaki FC4-4-0.52.5H
JPN D229/03/26Fukushima United FC1-3 (0-1)Matsumoto Yamaga FC4-2+0.252.75T
JPN D221/03/26Matsumoto Yamaga FC2-2 (1-2)FC Gifu5-402.5H
JPN D214/03/26AC Nagano Parceiro0-5 (0-4)Matsumoto Yamaga FC4-602.5T
JPN D207/03/26Matsumoto Yamaga FC3-0 (1-0)Consadole Sapporo5-7-0.252.5T
JPN D228/02/26Ventforet Kofu1-0 (1-0)Matsumoto Yamaga FC3-5-0.752.5B
JPN D221/02/26Jubilo Iwata1-2 (0-1)Matsumoto Yamaga FC3-2-0.752.5T
JPN D214/02/26Fujieda MYFC2-0 (0-0)Matsumoto Yamaga FC6-5-0.52.5B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
9
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
6
9
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
103
92
Tấn công nguy hiểm
36
48
Sút ngoài cầu môn
3
6
Đá phạt trực tiếp
20
12
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Phạm lỗi
10
19
Việt vị
2
1
Quả ném biên
19
24
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kochi United (7 trận)
Ghi 0.43 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Matsumoto Yamaga FC (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Kochi UnitedMatsumoto Yamaga FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Kochi UnitedMatsumoto Yamaga FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
31
Thắng 1
57
Hòa
44
Thua 1
32
Thua 2+
Kochi UnitedMatsumoto Yamaga FC

Thông tin đội bóng

Kochi United Thông tin Matsumoto Yamaga FC
Thành lập 1965
Sân nhà Matsumotodaira Football Stadi
0 Sức chứa 20396
HLV Tomonobu Hayakawa
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.203.032.530.842.250.780.720.000.98
Live2.203.032.530.842.250.780.720.000.98
EasybetsSớm2.383.002.800.902.250.830.770.000.99
Live17.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑6.50 ↑0.500.01 ↓0.97 ↑0.000.87 ↓
VcbetSớm2.102.752.800.612.000.730.720.250.62
Live5.50 ↑1.20 ↓5.50 ↑1.61 ↑0.500.22 ↓0.69 ↓0.000.64 ↑
Mansion88Sớm2.353.152.670.962.250.860.800.001.04
Live18.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑9.09 ↑0.500.02 ↓0.94 ↑0.000.94 ↓
InterwettenSớm2.453.052.851.102.500.60---
Live16.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑8.00 ↑0.500.03 ↓---
10BETSớm2.312.852.700.862.250.78---
Live14.71 ↑1.03 ↓14.85 ↑3.94 ↑0.500.11 ↓---
12betSớm2.353.152.670.962.250.860.800.001.04
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑9.09 ↑0.500.02 ↓0.94 ↑0.000.94 ↓
CrownSớm2.363.252.720.912.250.850.750.001.01
Live13.50 ↑1.05 ↓13.50 ↑4.76 ↑0.500.07 ↓0.94 ↑0.000.94 ↓
SbobetSớm2.312.852.570.932.250.850.780.001.00
Live8.60 ↑1.13 ↓8.20 ↑3.70 ↑0.500.15 ↓0.96 ↑0.000.92 ↓
WewbetSớm2.603.122.690.922.250.920.880.000.98
Live16.60 ↑1.04 ↓16.60 ↑7.10 ↑0.500.02 ↓0.93 ↑0.000.93 ↓
LadbrokesSớm2.453.002.621.102.500.65---
Live17.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.453.102.650.802.250.800.750.000.86
Live8.75 ↑1.16 ↓8.25 ↑3.19 ↑0.500.16 ↓0.88 ↑0.000.77 ↓
PinnacleSớm2.503.032.880.942.250.850.780.001.06
Live12.04 ↑1.11 ↓11.33 ↑3.14 ↑0.500.23 ↓0.98 ↑0.000.84 ↓
BwinSớm2.403.102.601.052.500.68---
Live19.50 ↑1.03 ↓18.00 ↑1.20 ↑0.500.55 ↓---
1xBetSớm2.503.302.650.852.250.850.800.000.90
Live23.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑6.36 ↑0.500.07 ↓0.95 ↑0.000.86 ↓
Bet 365Sớm2.383.202.630.932.250.880.780.001.03
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑11.00 ↑0.500.04 ↓0.95 ↑0.000.85 ↓
William HillSớm2.402.902.751.152.500.62---
Live17.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑8.50 ↑0.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Kochi United0101
Matsumoto Yamaga FC0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).