Kết quả bóng đá trận Kochi United vs AC Nagano Parceiro, 12:00 ngày 10/10/2026
J3 League · 12:00 ngày 10/10/2026
Kochi United 1 Kết thúc HT 0-0 3
AC Nagano Parceiro
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Kochi United | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 1 | |
| 48' | ⚽ 0 - 2 Fujikawa K. | |
| 58' | ⚽ 0 - 3 | |
| 58' | ⚽ 0 - 4 Yoshizawa S. (Kiến tạo: Kotaro Fujikawa) | |
| 85' | ⚽ 0 - 5 | |
| 85' | ⚽ 0 - 6 Shoji H. (Kiến tạo: Kotaro Fujikawa) | |
| 90' | ||
| 90' | Ono Y. | |
| Aoto Nanamure 1 - 6 ⚽ | 90' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 2 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 4 | 11 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 20 | 16 |
| Điểm | 0 | 3 | 4 | 12 |
Chủ = Kochi United · Khách = AC Nagano Parceiro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kochi United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (36%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Kochi United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 10 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | 0 | 20 |
AC Nagano Parceiro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
46
Sút ngoài cầu môn
86
TL kiểm soát bóng
44%56%
Phạm lỗi
67
Việt vị
10
Quả ném biên
1723
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kochi United (13 trận)
Ghi 0.38 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
AC Nagano Parceiro (15 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kochi United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Nagano Minami Sports Park Stad | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Chikara Fujimoto | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.32 | 3.05 | 2.40 | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.58 ↑ | 3.05 | 2.17 ↓ | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.34 | 0.81 | 2.25 | 0.96 | 1.03 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.25 | 0.63 | 2.25 | 0.70 | 0.58 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.22 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.46 | 3.15 | 2.51 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.05 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.42 | 3.15 | 2.57 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.52 | 3.15 | 2.46 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.51 | 2.94 | 2.48 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.40 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 105.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.91 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.35 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.97 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.54 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.30 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kochi United | 0 | 1 | 1 | 1 |
| AC Nagano Parceiro | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).