Kết quả bóng đá trận Kocaelispor vs Samsunspor, 00:00 ngày 07/09/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 00:00 ngày 07/09/2026
Kocaelispor 1 Kết thúc HT 1-0 0
Samsunspor
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Kocaelispor | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Aye F. 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| 28' | ||
| Haidara M. | 28' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 9 | 13 |
| Điểm | 9 | 3 | 15 | 14 |
Chủ = Kocaelispor · Khách = Samsunspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kocaelispor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 4 (44%) |
Bảng xếp hạng
Kocaelispor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 |
Samsunspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
Đội hình
Kocaelispor
Samsunspor
83S.Öztaşdelen2Dijksteel A.4T.Zoukrou6M.Maglica21Haidara M.14Show7Agyei D.10Kutlu B.11Sousa G.22Yildiz U.97Aye F.1Okan Kocuk2Mendes J.17Tomasson L.22Cift Y. E.34G.Guarino5Yuksel C.11Kilinc E.20Kayan Y.42A.Sekongo8Onur S.30Jarju S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Dijksteel A.
- 4T.Zoukrou
- 6M.Maglica
- 7Agyei D.
- 10Kutlu B.
- 11Sousa G.
- 14Show
- 21Haidara M.🟨 Thẻ vàng 28'
- 22Yildiz U.
- 83S.Öztaşdelen
- 97Aye F.⚽ Ghi bàn 26'
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
10
Sút bóng
315
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
210
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
252247
TL chuyền bóng thành công
81%83%
Phạm lỗi
83
Cứu thua
30
Quả ném biên
711
Chuyền dài
1314
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kocaelispor (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Samsunspor (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kocaelispor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2000 | Thành lập | 1965 |
| ALPARSLAN TÜRKEŞ | Sân nhà | SAMSUN 19 MAYIS |
| 0 | Sức chứa | 13658 |
| Selcuk Inan | HLV | Thorsten Fink |
| KOCAELI | Khu vực | SAMSUN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.72 | 0.87 | 2.25 | 0.85 | 0.72 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.11 ↓ | 2.65 ↓ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.73 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.80 | 0.93 | 2.25 | 0.91 | 0.78 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 1.04 ↓ | 25.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.70 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.81 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.05 | 2.94 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 1.13 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.80 | 1.10 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 2.95 | 2.90 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.15 ↑ | 2.80 ↓ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.05 | 2.94 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 1.13 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.47 | 3.20 | 2.75 | 0.95 | 2.25 | 0.92 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.42 | 3.08 | 2.74 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 1.14 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 245.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 3.01 | 2.63 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.48 ↑ | 2.99 ↓ | 2.64 ↑ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.91 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.80 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 2.85 | 2.85 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 1.20 | 0.25 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.55 | 3.22 | 2.80 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.82 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.54 ↓ | 3.00 ↓ | 3.09 ↑ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.92 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.80 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 3.10 ↑ | 2.80 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.74 | 3.00 | 3.00 | 0.96 | 2.25 | 0.92 | 0.85 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.65 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.80 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.78 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.60 ↑ | 2.90 ↓ | 2.80 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.