Kết quả bóng đá trận Klasterec vs Spolana Neratovice, 22:00 ngày 12/08/2026
Cúp Séc · 22:00 ngày 12/08/2026
Klasterec 1 Kết thúc HT 1-4 10
Spolana Neratovice
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Diễn biến trận đấu
| Klasterec | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Jakub Slavik | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 Jakub Slavik | |
| 15' | ⚽ 0 - 3 Jakub Slavik | |
| 27' | ⚽ 0 - 4 Ondrej Jakoubek | |
| 1 - 4 ⚽ | 43' | |
| HT 1-4 | ||
| 62' | ⚽ 1 - 5 Jakub Slavik | |
| 74' | ⚽ 1 - 6 Marek Záboj | |
| 78' | ⚽ 1 - 7 Jakub Slavik | |
| 78' | ⚽ 1 - 8 Oleksandr Magdi | |
| 80' | ⚽ 1 - 9 Shaked Wexler | |
| 88' | ⚽ 1 - 10 Shaked Wexler | |
| FT 1-10 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 8 | 17 |
| Mất bàn | 14 | 8 | 14 | 18 |
| Điểm | 6 | 1 | 6 | 10 |
Chủ = Klasterec · Khách = Spolana Neratovice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Klasterec | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (50%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Thành tích gần đây — Klasterec
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 4/3 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Klasterec | 4-3 (1-1) | Tachov | - | - | T |
Thành tích gần đây — Spolana Neratovice
BTTTBTTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/28 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | SK Zapy | 6-0 (4-0) | Spolana Neratovice | - | - | B |
| 01/08/26 | SK Kosmonosy | 1-4 (1-1) | Spolana Neratovice | - | - | T |
| 26/07/26 | SK Motorlet Praha | 0-1 (0-1) | Spolana Neratovice | - | - | T |
| 18/07/26 | Spolana Neratovice | 4-2 (2-2) | FK Kraluv Dvur | - | - | T |
| 06/06/26 | Spolana Neratovice | 1-4 (0-2) | Benatky Nad Jizerou | - | - | B |
| 28/05/26 | Jablonec B | 1-3 (0-1) | Spolana Neratovice | -0.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | Spolana Neratovice | 2-1 (1-0) | FK Kolin | - | - | T |
| 16/05/26 | Spolana Neratovice | 1-1 (1-0) | Sokol Brozany | - | - | H |
| 10/05/26 | SK Zapy | 3-1 (2-1) | Spolana Neratovice | - | - | B |
| 06/05/26 | Spolana Neratovice | 2-9 (0-2) | Slovan Liberec II | 0 | 3 | B |
| 01/05/26 | Spolana Neratovice | 0-4 (0-1) | Pardubice B | +0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Jiskra Usti nad Orlici | 2-3 (0-1) | Spolana Neratovice | - | - | T |
| 22/04/26 | Velke Hamry | 1-1 (1-0) | Spolana Neratovice | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Spolana Neratovice | 4-4 (2-4) | Teplice B | - | - | H |
| 12/04/26 | SK Slovan Varnsdorf | 3-1 (1-1) | Spolana Neratovice | - | - | B |
| 03/04/26 | Spolana Neratovice | 0-0 (0-0) | Slovan Velvary | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Banik Most-Sous | 2-0 (1-0) | Spolana Neratovice | - | - | B |
| 21/03/26 | Spolana Neratovice | 1-2 (1-1) | Hradec Kralove B | +0.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | Arsenal Ceska Lipa | 1-1 (1-0) | Spolana Neratovice | - | - | H |
| 07/03/26 | Spolana Neratovice | 2-0 (1-0) | Mlada Boleslav B | +0.25 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
722
Sút cầu môn
216
Tấn công
74102
Tấn công nguy hiểm
3154
Sút ngoài cầu môn
56
Đá phạt trực tiếp
167
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Phạm lỗi
712
Việt vị
04
Quả ném biên
1717
So Sánh Sức Mạnh
29 71
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Klasterec (3 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 4.67 bàn/trận
Spolana Neratovice (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 10 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 6 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Klasterec | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.29 | 0.88 | 3.25 | 0.91 | 0.98 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 11.50 | 0.25 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 60.00 | 8.60 | 1.01 | 0.80 | 6.00 | 1.00 | 1.11 | -1.75 | 0.70 |
| Live | 60.00 | 8.60 | 1.01 | 1.58 ↑ | 10.50 | 0.43 ↓ | 0.58 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 6.00 | 1.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 5.75 ↓ | 1.33 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.60 | 6.20 | 1.32 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 5.80 ↓ | 1.32 | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.70 | 4.80 | 1.28 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.79 | -1.75 | 1.01 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.01 ↓ | 1.58 ↑ | 10.50 | 0.43 ↓ | 0.58 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 7.70 | 4.97 | 1.30 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.95 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 45.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.09 ↓ | 1.61 ↑ | 10.50 | 0.46 ↓ | 0.59 ↓ | -0.25 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 5.50 | 1.30 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.25 | 5.50 | 1.29 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.82 | -1.75 | 0.93 |
| Live | 62.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.77 ↑ | 10.50 | 0.41 ↓ | 0.57 ↓ | -0.25 | 1.32 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.88 | 5.22 | 1.26 | 0.84 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | -1.50 | 0.74 |
| Live | 21.44 ↑ | 9.16 ↑ | 1.06 ↓ | 2.50 ↑ | 10.50 | 0.26 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.32 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 7.00 | 5.25 | 1.29 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 | 10.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.03 | 6.00 | 1.28 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.92 | -1.50 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.56 ↑ | 11.50 | 0.20 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 5.75 | 1.29 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.98 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 11.50 | 0.21 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.25 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 6.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.