Kết quả bóng đá trận KKP Bydgoszcz (W) vs Polonia Sroda Wlkp (W), 17:00 ngày 08/08/2026
Giải VĐQG Nữ Ba Lan · 17:00 ngày 08/08/2026
KKP Bydgoszcz (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Polonia Sroda Wlkp (W)
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| KKP Bydgoszcz (W) | Phút | |
| 20' | ||
| HT 0-0 | ||
| 65' | ||
| 67' | ||
| 78' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 12 | 8 |
| Điểm | 0 | 7 | 10 | 20 |
Chủ = KKP Bydgoszcz (W) · Khách = Polonia Sroda Wlkp (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KKP Bydgoszcz (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 3 (38%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
KKP Bydgoszcz (W) 0 (0%)Hòa 1 (33%)Polonia Sroda Wlkp (W) 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/25 | KKP Bydgoszcz (W) | 1-1 (1-1) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | H |
| 01/09/24 | KKP Bydgoszcz (W) | 1-2 (1-1) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | B |
| 16/09/23 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 2-0 (2-0) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — KKP Bydgoszcz (W)
TBBBTBBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/26 | LZS Stare Oborzyska (W) | 0-3 (0-0) | KKP Bydgoszcz (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Czarni Sosnowiec II (W) | 1-0 (0-0) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | KKP Warszawa (W) | 3-1 (1-1) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | KKP Bydgoszcz (W) | 0-3 (0-2) | Unia Lublin W | - | - | B |
| 02/03/26 | KKP Bydgoszcz (W) | 1-0 (1-0) | LZS Stare Oborzyska (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | Sleza Wroclaw (W) | 2-1 (1-0) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | B |
| 24/10/25 | Sportowa Czworka Radom (W) | 3-1 (2-1) | KKP Bydgoszcz (W) | -0.5 | 3 | B |
| 21/09/25 | KKP Bydgoszcz (W) | 2-2 (0-0) | Czarni Sosnowiec II (W) | - | - | H |
| 13/09/25 | Resovia Rzeszow (W) | 4-1 (1-0) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | KKP Bydgoszcz (W) | 1-1 (1-1) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | H |
| 13/04/25 | KKP Bydgoszcz (W) | 1-1 (0-1) | Sportowa Czworka Radom (W) | - | - | H |
| 05/03/25 | Legia Warsaw (W) | 3-2 (1-1) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | B |
| 03/11/24 | Czarni Sosnowiec II (W) | 5-3 (3-2) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | B |
| 01/09/24 | KKP Bydgoszcz (W) | 1-2 (1-1) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | B |
| 12/11/23 | Sportowa Czworka Radom (W) | 2-0 (0-0) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | B |
| 15/10/23 | KKP Bydgoszcz (W) | 0-3 (0-0) | Trojka Staszowka (W) | - | - | B |
| 01/10/23 | KKP Bydgoszcz (W) | 1-4 (1-1) | Zabkovia Zabki (W) | - | - | B |
| 16/09/23 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 2-0 (2-0) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | B |
| 10/09/23 | KKP Bydgoszcz (W) | 2-1 (1-0) | Skra Czestochowa (W) | - | - | T |
| 25/08/23 | KKP Bydgoszcz (W) | 1-0 (0-0) | Lech Poznan UAM (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Polonia Sroda Wlkp (W)
TTHHHTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Lech Poznan UAM II (W) | 1-3 (1-2) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | T |
| 04/06/26 | Sportowa Czworka Radom (W) | 1-2 (0-1) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Resovia Rzeszow (W) | 2-2 (1-1) | Polonia Sroda Wlkp (W) | +1 | 3.5 | H |
| 19/04/26 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 2-2 (2-2) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | H |
| 04/04/26 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 1-1 (1-0) | Sleza Wroclaw (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 1-0 (1-0) | Czarni Sosnowiec II (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 3-0 (2-0) | Sportowa Czworka Radom (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Legia Warsaw (W) | 2-0 (2-0) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 3-2 (1-1) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 4-0 (2-0) | KKP Warszawa (W) | - | - | T |
| 17/08/25 | KKP Bydgoszcz (W) | 1-1 (1-1) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | H |
| 10/08/25 | Sleza Wroclaw (W) | 1-1 (1-1) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | H |
| 22/03/25 | AZS UJ Krakow (W) | 5-0 (3-0) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | B |
| 18/11/24 | MOSiR Lubartow (W) | 3-1 (1-0) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | B |
| 14/10/24 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 1-1 (0-1) | KKPK Medyk Konin (W) | 0 | 3 | H |
| 30/09/24 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 1-1 (1-0) | Lech Poznan UAM (W) | - | - | H |
| 01/09/24 | KKP Bydgoszcz (W) | 1-2 (1-1) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | T |
| 18/08/24 | Sportowa Czworka Radom (W) | 3-2 (3-1) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | B |
| 11/08/24 | LZS Stare Oborzyska (W) | 1-2 (0-1) | Polonia Sroda Wlkp (W) | +1 | 3.5 | T |
| 12/05/24 | Sleza Wroclaw (W) | 3-1 (0-0) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
13
Sút bóng
716
Sút cầu môn
65
Tấn công
80125
Tấn công nguy hiểm
57111
Sút ngoài cầu môn
111
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KKP Bydgoszcz (W) (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Polonia Sroda Wlkp (W) (10 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KKP Bydgoszcz (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Polonia Sroda Wlkp (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KKP Bydgoszcz (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 9.50 | 5.75 | 1.22 | 0.86 | 3.25 | 0.95 | 0.86 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 7.50 ↓ | 5.25 ↓ | 1.30 ↑ | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.84 ↓ | 0.93 ↑ | -1.50 | 0.88 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 3.75 | 1.52 | 0.74 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 16.12 ↑ | 1.11 ↓ | 6.79 ↑ | 3.73 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.25 | 4.26 | 1.38 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.85 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 9.85 ↑ | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 2.22 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 4.00 | 1.57 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 4.00 | 1.56 | 0.70 | 3.00 | 0.87 | 0.91 | -0.75 | 0.66 |
| Live | 6.25 ↑ | 4.50 ↑ | 1.40 ↓ | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | 0.95 ↑ | -1.25 | 0.70 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.30 | 6.60 | 1.26 | 0.86 | 3.25 | 0.83 | 0.86 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 5.13 ↓ | 4.51 ↓ | 1.43 ↑ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.94 ↑ | -1.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 4.00 | 1.57 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.32 | 4.10 | 1.63 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 0.47 | -1.50 | 1.50 |
| Live | 18.90 ↑ | 1.06 ↓ | 11.60 ↑ | 4.27 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 5.25 | 1.27 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.95 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.40 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.33 | 1.25 | 3.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.