Kết quả bóng đá trận Kjelsas vs Junkeren, 21:55 ngày 16/08/2026

2.Liga (Na Uy) · 21:55 ngày 16/08/2026
Kjelsas
2 Kết thúc HT 0-0 0
Junkeren
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Kjelsas Phút Junkeren
HT 0-0
Jesper Holter 1 - 0 54'
Eivind Willumsen 64'
64' Jonas Skarn-Johansen
Ahmad Abbas 2 - 0 67'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 73
Hòa 01 02
Bại 02 35
Ghi bàn 95 2416
Mất bàn 19 1324
Điểm 91 2111

Chủ = Kjelsas · Khách = Junkeren

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kjelsas (25)Hiệp 1 / Cả trậnJunkeren (20)
12 (48%)Thắng/Thắng3 (15%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
8 (32%)Hòa/Thắng4 (20%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (5%)
2 (8%)Hòa/Bại2 (10%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (8%)Bại/Bại8 (40%)

Bảng xếp hạng

Kjelsas

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1713133922401
Sân nhà97022012212
Sân khách86111910193
6 gần6402158--

Junkeren

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1763824302110
Sân nhà95222013174
Sân khách8116417412
6 gần63121112--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Kjelsas 3 (100%)Hòa 0 (0%)Junkeren 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D209/05/26Junkeren2-3 (0-1)Kjelsas1-9--T
NOR D227/07/24Junkeren0-3 (0-1)Kjelsas3-3--T
NOR D202/06/24Kjelsas3-2 (1-2)Junkeren9-1+2.253.5T

Thành tích gần đây — Kjelsas

BTTBTTBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D208/08/26Eidsvold Turn1-0 (1-0)Kjelsas--0.253.25B
NOR D202/08/26Kjelsas4-1 (3-1)Levanger FK5-7+0.253T
NOR D226/07/26Rana FK2-3 (1-1)Kjelsas-+0.753T
NOR D227/06/26Kjelsas1-3 (1-1)Honefoss BK5-5+0.753.25B
NOR D220/06/26Kjelsas3-0 (0-0)Ullensaker/Kisa IL2-3+1.753.75T
NOR D212/06/26Follo1-4 (1-3)Kjelsas4-1+0.753T
NOR D230/05/26Kjelsas0-4 (0-1)Eidsvold Turn4-5+0.253B
NOR D223/05/26Stjordals Blink1-1 (1-0)Kjelsas8-1+0.753H
NOR D216/05/26Kjelsas1-0 (1-0)Skeid Oslo4-7+0.753T
NOR D209/05/26Junkeren2-3 (0-1)Kjelsas1-9--T
NOR D202/05/26Kjelsas4-1 (2-0)Lorenskog4-7--T
NOR D225/04/26SK Trygg Lade1-3 (1-1)Kjelsas9-1+0.753T
NOR D219/04/26Kjelsas3-2 (1-0)Tromsdalen4-3+0.253T
NOR D211/04/26Levanger FK1-2 (0-1)Kjelsas9-203T
NOR D206/04/26Kjelsas2-1 (1-0)Grorud4-303.25T
INT CF28/03/26Kjelsas3-0 (0-0)Kvik Halden7-6+14.25T
INT CF14/03/26Raufoss1-4 (1-4)Kjelsas1-4-0.753.25T
INT CF07/03/26Kjelsas1-0 (0-0)Follo---T
INT CF28/02/26Kjelsas2-1 (0-0)Ullern FC-+1.753.5T
INT CF14/02/26Lorenskog1-2 (0-1)Kjelsas5-2+0.753.5T

Thành tích gần đây — Junkeren

TBTHBTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D208/08/26Junkeren4-1 (3-0)Follo5-6+0.753.25T
NOR D202/08/26Eidsvold Turn4-1 (2-1)Junkeren4-2-1.753.5B
NOR D225/07/26Junkeren1-0 (0-0)Lorenskog7-6--T
NOR D228/06/26Stjordals Blink1-1 (0-1)Junkeren5-5-0.753.5H
NOR D221/06/26Grorud3-0 (3-0)Junkeren4-5-1.53.5B
NOR D214/06/26Junkeren4-3 (2-2)Honefoss BK3-7-0.753.5T
NOR D231/05/26Levanger FK3-0 (1-0)Junkeren3-0-1.53.5B
NOR D225/05/26Junkeren3-0 (3-0)Ullensaker/Kisa IL2-7+0.753.5T
NOR D216/05/26Rana FK1-2 (1-1)Junkeren10-4-0.53T
NOR D209/05/26Junkeren2-3 (0-1)Kjelsas1-9--B
NOR D203/05/26Follo2-0 (1-0)Junkeren3-7--B
NOR D225/04/26Junkeren0-1 (0-0)Eidsvold Turn6-10-0.753.25B
NOR D219/04/26Junkeren3-2 (1-1)SK Trygg Lade3-3+0.53T
NOR D212/04/26Skeid Oslo1-0 (1-0)Junkeren2-8-1.53.5B
NOR D206/04/26Junkeren1-1 (0-0)Tromsdalen6-5-13.5H
INT CF29/03/26Bodo Glimt7-0 (5-0)Junkeren---B
INT CF14/03/26Junkeren3-1 (2-1)Harstad---T
NOR D326/10/25Junkeren4-1 (2-1)KFUM Oslo II---T
NOR D319/10/25Ulfstind1-3 (0-2)Junkeren---T
NOR D310/10/25Junkeren3-1 (0-0)Tromso B3-3+2.54.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
15
8
Sút cầu môn
11
1
Tấn công
120
115
Tấn công nguy hiểm
65
33
Sút ngoài cầu môn
4
7
Đá phạt trực tiếp
5
11
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Phạm lỗi
10
2
Việt vị
1
3
Quả ném biên
20
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kjelsas (27 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Junkeren (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kjelsas (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Junkeren (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

24
0 Bàn
33
1 Bàn
21
2 Bàn
42
3 Bàn
22
4+ Bàn
1312
B.thắng H1
147
B.thắng H2
KjelsasJunkeren

Chi tiết về HT/FT

62
T/T
01
T/H
00
T/B
33
H/T
01
H/H
11
H/B
00
B/T
10
B/H
24
B/B
KjelsasJunkeren

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
94
Thắng 1
12
Hòa
13
Thua 1
25
Thua 2+
KjelsasJunkeren

Thông tin đội bóng

Kjelsas Thông tin Junkeren
1913 Thành lập
Grefsen Stadion Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Oslo Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.275.307.900.903.500.820.791.500.96
Live1.02 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.10 ↑2.500.01 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.295.258.000.893.500.880.791.500.94
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.05 ↑2.500.21 ↓0.32 ↓0.002.15 ↑
Mansion88Sớm1.235.508.000.813.500.950.821.750.94
Live1.01 ↓8.10 ↑160.00 ↑4.76 ↑2.500.10 ↓3.22 ↑0.250.15 ↓
InterwettenSớm1.275.758.250.703.500.95---
Live1.12 ↓6.25 ↑35.00 ↑2.80 ↑2.500.20 ↓---
10BETSớm1.225.007.200.853.750.76---
Live1.10 ↓6.33 ↑29.09 ↑2.22 ↑2.500.26 ↓---
12betSớm1.235.508.000.813.500.950.821.750.94
Live1.01 ↓8.10 ↑160.00 ↑4.54 ↑2.500.11 ↓0.25 ↓0.002.43 ↑
SbobetSớm1.235.106.700.863.500.900.871.750.89
Live1.12 ↓5.70 ↑18.00 ↑2.63 ↑2.500.24 ↓0.33 ↓0.002.04 ↑
WewbetSớm1.315.057.350.913.500.850.841.500.94
Live1.02 ↓7.35 ↑41.00 ↑2.85 ↑2.500.15 ↓0.26 ↓0.002.27 ↑
LadbrokesSớm1.305.506.500.332.502.00---
Live1.28 ↓5.507.00 ↑0.332.502.00---
18BetSớm1.226.009.500.913.750.800.801.750.91
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑6.86 ↑2.500.06 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.245.417.700.833.500.890.881.750.85
Live1.14 ↓6.49 ↑27.02 ↑2.95 ↑2.500.23 ↓0.37 ↓0.002.04 ↑
BwinSớm1.295.506.500.853.500.83---
Live1.27 ↓5.507.25 ↑0.83 ↓3.500.85 ↑---
1xBetSớm1.305.157.380.753.500.940.841.500.84
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑3.03 ↑2.500.25 ↓0.37 ↓0.002.13 ↑
Bet 365Sớm1.335.006.250.953.500.850.901.500.90
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑3.50 ↑2.500.19 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.334.507.000.913.500.75---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.