Kết quả bóng đá trận Kjelsas U19 vs Gjøvik-Lyn U19, 01:15 ngày 14/08/2026
Junior U19 (Na Uy) · 01:15 ngày 14/08/2026
Kjelsas U19 6 Kết thúc HT 1-1 3
Gjøvik-Lyn U19
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Kjelsas U19 | Phút | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 | |
| 39' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 42' | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 53' | |
| 3 - 1 ⚽ | 59' | |
| 65' | ⚽ 3 - 2 | |
| 4 - 2 ⚽ | 66' | |
| 84' | ⚽ 4 - 3 | |
| 5 - 3 ⚽ | 85' | |
| 90' | ||
| 6 - 3 ⚽ | 90+4' | |
| 90+4' | ||
| FT 6-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 3 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 16 | 6 | 23 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 14 | 8 | 14 |
| Điểm | 9 | 0 | 15 | 0 |
Chủ = Kjelsas U19 · Khách = Gjøvik-Lyn U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kjelsas U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (67%) |
| 1 (20%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — Kjelsas U19
TTTTBBBTB
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Ghi/Mất: 24/18 (9 trận) Châu Á: 5/0/4 T/X: 6/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Kjelsas U19 | 8-1 (2-0) | Sprint Jeloy U19 | +2.25 | 5 | T |
| 12/06/26 | Christiania U19 | 1-2 (0-1) | Kjelsas U19 | -0.25 | 4.25 | T |
| 05/06/26 | Kjelsas U19 | 4-2 (0-1) | Grorud U19 | +2 | 4.25 | T |
| 21/05/26 | Kjelsas U19 | 3-1 (1-1) | Lorenskog U19 | +2 | 4.5 | T |
| 29/10/21 | Kongsvinger U19 | 3-1 (2-0) | Kjelsas U19 | - | - | B |
| 15/10/21 | Skeid Oslo U19 | 3-0 (0-0) | Kjelsas U19 | -0.25 | 4.5 | B |
| 01/10/21 | Kjelsas U19 | 1-2 (0-2) | KFUM U19 | - | - | B |
| 24/09/21 | Kjelsas U19 | 3-2 (1-1) | Asker U19 | - | - | T |
| 11/09/21 | Lorenskog U19 | 3-2 (2-1) | Kjelsas U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gjøvik-Lyn U19
BB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Ghi/Mất: 3/8 (2 trận) Châu Á: 0/0/2 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Gjellerasen U19 | 5-1 (1-1) | Gjøvik-Lyn U19 | -1.5 | 4.25 | B |
| 12/06/26 | Gjøvik-Lyn U19 | 2-3 (1-2) | Valerenga 2 U19 | -0.5 | 4.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
30
Sút bóng
187
Sút cầu môn
104
Tấn công
10890
Tấn công nguy hiểm
6244
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
83 17
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kjelsas U19 (5 trận)
Ghi 4.60 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Gjøvik-Lyn U19 (3 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 4.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 6 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kjelsas U19 (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 2 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
Gjøvik-Lyn U19 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kjelsas U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.05 | 13.00 | 26.00 | 0.89 | 5.25 | 0.88 | 0.88 | 4.00 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 38.00 ↑ | 70.00 ↑ | 4.30 ↑ | 8.50 | 0.06 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 6.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.03 | 7.00 | 12.00 | 0.63 | 5.00 | 0.70 | 0.69 | 3.75 | 0.64 |
| Live | 1.05 ↑ | 4.80 ↓ | 29.00 ↑ | 0.89 ↑ | 8.50 | 0.49 ↓ | 1.39 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.16 | 5.40 | 9.20 | 0.70 | 5.00 | 1.00 | 0.75 | 3.75 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.38 ↑ | 8.50 | 0.22 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.04 | 10.50 | 29.00 | 1.10 | 5.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.04 | 9.25 ↓ | 55.00 ↑ | 5.40 ↑ | 8.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.16 | 5.40 | 9.20 | 0.80 | 5.00 | 0.90 | 0.85 | 3.75 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 36.00 ↑ | 2.22 ↑ | 8.50 | 0.25 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.03 | 15.00 | 21.00 | 0.06 | 2.50 | 7.50 | - | - | - |
| Live | 1.03 | 9.50 ↓ | 46.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.03 | 17.00 | 23.00 | 0.87 | 5.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.62 ↓ | 6.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.01 | 14.00 | 27.00 | 0.80 | 5.50 | 0.90 | 0.85 | 4.25 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↑ | 10.90 ↓ | 32.00 ↑ | 2.26 ↑ | 8.50 | 0.31 ↓ | 1.84 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.02 | 19.00 | 34.00 | 0.85 | 5.50 | 0.95 | 0.85 | 4.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.25 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.03 | 15.00 | 41.00 | 0.85 | 5.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↑ | 13.00 ↓ | 26.00 ↓ | 5.00 ↑ | 8.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.82 | 5.50 | 0.92 | 0.81 | 4.25 | 0.93 |
| Live | - | - | - | 2.32 ↑ | 8.50 | 0.21 ↓ | 1.31 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.82 | 5.50 | 0.86 | 0.82 | 4.25 | 0.86 |
| Live | - | - | - | 2.44 ↑ | 8.50 | 0.26 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.