Kết quả bóng đá trận Kisvarda FC vs Ujpesti, 22:30 ngày 08/08/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 22:30 ngày 08/08/2026
Kisvarda FC 2 Kết thúc HT 1-2 4
Ujpesti
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Walker Sports Center Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Kisvarda FC | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Gleofilo Vlijter(Assists:Heitor) | |
| Christian Herc(Assists:Jasmin Mesanovic) (Kiến tạo: Jasmin Mesanovic) 1 - 1 ⚽ | 15' | |
| 31' | ⚽ 1 - 2 Heitor(Assists:Krisztofer Horvath) (Kiến tạo: Krisztofer Horvath) | |
| Teslim Abdulateef Balogun | 34' | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Soma Novothny ▼ Teslim Abdulateef Balogun | 46' ⇄ | |
| ▲ Gennadiy Szikszai ▼ Akos Esik | 46' ⇄ | |
| ▲ Marko Matanovic ▼ Jasmin Mesanovic | 54' ⇄ | |
| Dominik Soltesz | 55' | |
| 62' | ⚽ 1 - 3 Gleofilo Vlijter(Assists:Krisztofer Horvath) (Kiến tạo: Krisztofer Horvath) | |
| 66' | 📺 Gleofilo Vlijter(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| 66' ⇄ | ▲ Aljosa Matko ▼ Abel Krajcsovics | |
| 66' ⇄ | ▲ Miron Mucsanyi ▼ Gleofilo Vlijter | |
| ▲ Anatolii Nuriev ▼ Christian Herc | 77' ⇄ | |
| ▲ Bence Biro ▼ Bohdan Melnyk | 77' ⇄ | |
| 78' | ⚽ 1 - 4 Etienne Amenyido | |
| 84' ⇄ | ▲ Noah Fenyo ▼ Arne Maier | |
| 84' ⇄ | ▲ Joao Aniceto Grandela Nunes ▼ Heitor | |
| 84' ⇄ | ▲ Tizian Scharmer ▼ Ferenc Ujvary | |
| Marko Matanovic 2 - 4 ⚽ | 85' | |
| 90+2' | ⚽ 2 - 5 Aljosa Matko(Assists:Etienne Amenyido) (Kiến tạo: Etienne Amenyido) | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 18 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 17 | 15 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 13 |
Chủ = Kisvarda FC · Khách = Ujpesti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kisvarda FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Kisvarda FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Ujpesti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 9 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Kisvarda FC 10 (50%)Hòa 3 (15%)Ujpesti 7 (35%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Ujpesti | 2-1 (1-1) | Kisvarda FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/11/25 | Kisvarda FC | 3-0 (0-0) | Ujpesti | 0 | 2.5 | T |
| 16/08/25 | Ujpesti | 0-1 (0-0) | Kisvarda FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 13/04/24 | Kisvarda FC | 4-1 (3-1) | Ujpesti | 0 | 2.5 | T |
| 16/12/23 | Kisvarda FC | 4-0 (1-0) | Ujpesti | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/09/23 | Ujpesti | 3-2 (1-1) | Kisvarda FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/23 | Kisvarda FC | 2-0 (0-0) | Ujpesti | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/02/23 | Kisvarda FC | 2-1 (1-0) | Ujpesti | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/10/22 | Ujpesti | 4-0 (3-0) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/22 | Kisvarda FC | 2-1 (2-1) | Ujpesti | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/02/22 | Ujpesti | 0-0 (0-0) | Kisvarda FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/02/22 | Ujpesti | 2-1 (0-0) | Kisvarda FC | 0 | 2.75 | B |
| 17/10/21 | Kisvarda FC | 0-0 (0-0) | Ujpesti | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/04/21 | Kisvarda FC | 0-1 (0-0) | Ujpesti | 0 | 2.5 | B |
| 13/03/21 | Ujpesti | 3-0 (3-0) | Kisvarda FC | 0 | 2.5 | B |
| 16/12/20 | Kisvarda FC | 1-1 (0-0) | Ujpesti | +0.5 | 2.75 | H |
| 13/09/20 | Ujpesti | 2-4 (2-2) | Kisvarda FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 30/05/20 | Kisvarda FC | 1-0 (0-0) | Ujpesti | 0 | 3 | T |
| 07/12/19 | Ujpesti | 1-0 (1-0) | Kisvarda FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/08/19 | Kisvarda FC | 2-0 (1-0) | Ujpesti | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Kisvarda FC
THBTBTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Puskas Akademia | 0-2 (0-1) | Kisvarda FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Kisvarda FC | 1-1 (0-0) | Budapest Honved | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Kisvarda FC | 4-6 (4-3) | Michalovce | - | - | B |
| 18/07/26 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Michalovce | - | - | T |
| 15/07/26 | Kisvarda FC | 0-1 (0-1) | Fazenda Chernivtsi | - | - | B |
| 11/07/26 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Kazincbarcika | +0.75 | 3 | T |
| 08/07/26 | Vasas | 3-1 (2-0) | Kisvarda FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Kisvarda FC | 5-0 (2-0) | Tatran Presov | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Budapest Honved | 2-1 (1-1) | Kisvarda FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Kisvarda FC | 0-1 (0-1) | Gyori ETO | -1.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Kazincbarcika | 2-1 (2-0) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Kisvarda FC | 1-2 (1-1) | Diosgyor VTK | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | MTK Hungaria | 2-1 (1-0) | Kisvarda FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/04/26 | Kisvarda FC | 0-0 (0-0) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | ZalaegerzsegTE | 2-0 (0-0) | Kisvarda FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | Kisvarda FC | 1-1 (0-1) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Ujpesti | 2-1 (1-1) | Kisvarda FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Puskas Akademia | 0 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Kisvarda FC | 2-1 (0-1) | Paksi SE Honlapja | -0.25 | 3 | T |
| 21/02/26 | Nyiregyhaza | 2-2 (1-2) | Kisvarda FC | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Ujpesti
TBTBHHHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Ujpesti | 4-2 (2-1) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Nyiregyhaza | 2-1 (0-1) | Ujpesti | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Ujpesti | 2-0 (1-0) | Radnik Bijeljina | +1 | 3 | T |
| 18/07/26 | BVSC Zuglo | 3-0 (0-0) | Ujpesti | - | - | B |
| 11/07/26 | Diosgyor VTK | 2-2 (1-0) | Ujpesti | - | - | H |
| 04/07/26 | TSV Hartberg | 1-1 (0-1) | Ujpesti | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Ujpesti | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Cegled | 0-4 (0-1) | Ujpesti | - | - | T |
| 16/05/26 | Debrecin VSC | 2-1 (2-0) | Ujpesti | -0.75 | 3 | B |
| 03/05/26 | Ujpesti | 0-5 (0-2) | Ferencvarosi TC | -1 | 3 | B |
| 25/04/26 | Puskas Akademia | 2-0 (1-0) | Ujpesti | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Ujpesti | 7-2 (3-0) | Nyiregyhaza | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Kazincbarcika | 0-3 (0-1) | Ujpesti | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Ujpesti | 2-2 (1-1) | MTK Hungaria | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | ZalaegerzsegTE | 2-0 (0-0) | Ujpesti | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Ujpesti | 2-1 (1-1) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Ujpesti | 0-0 (0-0) | Paksi SE Honlapja | 0 | 3 | H |
| 01/03/26 | Gyori ETO | 2-1 (0-0) | Ujpesti | -1 | 3 | B |
| 22/02/26 | Ujpesti | 2-1 (2-0) | Diosgyor VTK | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Ujpesti | 2-1 (1-0) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Kisvarda FC
Ujpesti
23Ilya Popovich4Martin Chlumecky6Maxim Osztrovka10Dominik Soltesz26Nikola Radmanovac80Hianga Mbock14Bohdan Melnyk24Christian Herc27CJasmin Mesanovic77Akos Esik45Teslim Abdulateef Balogun1Peter Szappanos2Gergo Bodnar3Heitor36Ferenc Ujvary94Patrizio Stronati10Arne Maier88CMatija Ljujic11Krisztofer Horvath14Etienne Amenyido27Abel Krajcsovics39Gleofilo Vlijter
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Martin Chlumecky6.3
- 6Maxim Osztrovka5.6
- 10Dominik Soltesz🟨 Thẻ vàng 55'6.5
- 14Bohdan Melnyk▼ Rời sân 77'6.2
- 23Ilya Popovich6.6
- 24Christian Herc⚽ Ghi bàn 15' · ▼ Rời sân 77'7.1
- 26Nikola Radmanovac6.1
- 27Jasmin Mesanovic C🎯 Kiến tạo 15' · ▼ Rời sân 54'6.7
- 45Teslim Abdulateef Balogun🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 46'5.9
- 77Akos Esik▼ Rời sân 46'6.3
- 80Hianga Mbock6.6
Khách · 4231
- 1Peter Szappanos6.2
- 2Gergo Bodnar6.6
- 3Heitor⚽ Ghi bàn 31' · 🎯 Kiến tạo 5' · ▼ Rời sân 84'8.4
- 10Arne Maier▼ Rời sân 84'6.9
- 11Krisztofer Horvath🎯 Kiến tạo 31' · 🎯 Kiến tạo 62'6.7
- 14Etienne Amenyido⚽ Ghi bàn 78' · 🎯 Kiến tạo 90+2'6.9
- 27Abel Krajcsovics▼ Rời sân 66'6.4
- 36Ferenc Ujvary▼ Rời sân 84'6.3
- 39Gleofilo Vlijter⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 66'7.7
- 88Matija Ljujic C7.9
- 94Patrizio Stronati6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1021
Sút cầu môn
211
Tấn công
9293
Tấn công nguy hiểm
4445
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1320
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
308398
TL chuyền bóng thành công
73%82%
Phạm lỗi
2013
Việt vị
13
Cứu thua
70
Tắc bóng
811
Quả ném biên
2931
Cắt bóng
95
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
2223
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.662.2
Cơ hội rõ rệt
19
So Sánh Sức Mạnh
50 50
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B7T7 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B1T1 H2 B8
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kisvarda FC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Ujpesti (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kisvarda FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Ujpesti (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Kisvarda FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Christian Herc Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1 | 3/1 | 7/9 | 0 | ||
| 27Jasmin Mesanovic Trung phong | 6.7 | 1 | 0/0 | 12/18 | 2 | ||
| 80Hianga Mbock Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 22/26 | 5 | |||
| 23Ilya Popovich Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 16/29 | 0 | |||
| 10Dominik Soltesz Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 19/33 | 2 | 🟨 | ||
| 4Martin Chlumecky Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 36/44 | 3 | |||
| 77Akos Esik Trung phong | 6.3 | 1/0 | 3/9 | 0 | |||
| 14Bohdan Melnyk Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 16/27 | 3 | |||
| 26Nikola Radmanovac Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 46/53 | 0 | |||
| 45Teslim Abdulateef Balogun Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 2/2 | 0 | 🟨 | ||
| 6Maxim Osztrovka Tiền vệ trung tâm | 5.6 | 0/0 | 21/30 | 7 | |||
| 11Marko Matanovic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1 | 1/1 | 7/10 | 3 | ||
| 86Soma Novothny (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 29Bence Biro (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 7Anatolii Nuriev (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 21Gennadiy Szikszai (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 7/11 | 0 |
Ujpesti
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Heitor Trung vệ | 8.4 | 1 | 1 | 2/1 | 59/66 | 1 | |
| 88Matija Ljujic Tiền vệ tấn công | 7.9 | 3/1 | 48/55 | 4 | |||
| 39Gleofilo Vlijter Trung phong | 7.7 | 1 | 3/1 | 5/9 | 1 | ||
| 10Arne Maier Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 40/46 | 3 | |||
| 14Etienne Amenyido Trung phong | 6.9 | 1 | 1 | 2/1 | 21/23 | 4 | |
| 11Krisztofer Horvath Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1 | 4/3 | 15/29 | 3 | ||
| 94Patrizio Stronati Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 53/60 | 1 | |||
| 2Gergo Bodnar Hậu vệ phải | 6.6 | 1/1 | 23/28 | 5 | |||
| 27Abel Krajcsovics Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/1 | 11/13 | 1 | |||
| 36Ferenc Ujvary Tiền vệ phải | 6.3 | 0/0 | 19/25 | 6 | |||
| 1Peter Szappanos Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 24/32 | 0 | |||
| 17Aljosa Matko (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 3/2 | 2/3 | 0 | ||
| 21Tizian Scharmer (dự bị) Tiền vệ trái | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 2 | |||
| 15Miron Mucsanyi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 3/3 | 3 | |||
| 30Joao Aniceto Grandela Nunes (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 77Noah Fenyo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 2/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Kisvarda FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1885-6-16 | |
| Walker Sports Center | Sân nhà | Megyeri út |
| 0 | Sức chứa | 13500 |
| Attila Supka | HLV | Zoltan Szelesi |
| Khu vực | BUDAPEST |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.48 | 3.20 | 2.60 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.90 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.53 | 0.78 | 2.50 | 0.96 | 0.81 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 86.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.08 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.49 | 3.10 | 2.55 | 0.88 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.35 ↑ | 1.08 ↓ | 2.26 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.53 | 0.78 | 2.50 | 0.96 | 0.81 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 90.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.08 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.43 | 3.45 | 2.52 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 29.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.40 | 3.08 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.07 ↓ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.50 | 3.31 | 2.53 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.86 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 28.00 ↑ | 3.97 ↑ | 1.20 ↓ | 2.27 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.65 | 0.96 | 2.50 | 0.77 | 0.82 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 66.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.10 ↓ | 13.18 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.59 | 3.13 | 2.70 | 0.98 | 2.50 | 0.79 | 0.85 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 24.68 ↑ | 5.30 ↑ | 1.21 ↓ | 3.19 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.55 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↑ | 4.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.22 | 2.56 | 0.79 | 2.50 | 0.92 | 0.80 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 382.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.52 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.40 | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.63 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 1.50 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.