Kết quả bóng đá trận Kisvarda FC vs Kazincbarcika, 16:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 11/07/2026
Kisvarda FC
1 Hiệp 2 - HT 1-0 0
Kazincbarcika
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Walker Sports Center

Live trực tiếp

Diễn biến trận đấu

Kisvarda FC Phút Kazincbarcika
FT 1-0
HT 1-0
Dominik Soltesz 1 - 0 12'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 13
Hòa 01 23
Bại 21 74
Ghi bàn 74 1112
Mất bàn 55 1520
Điểm 34 512

Chủ = Kisvarda FC · Khách = Kazincbarcika

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kisvarda FC (42)Hiệp 1 / Cả trậnKazincbarcika (44)
7 (17%)Thắng/Thắng7 (16%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (2%)
5 (12%)Hòa/Thắng6 (14%)
3 (7%)Hòa/Hòa4 (9%)
11 (26%)Hòa/Bại10 (23%)
2 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa1 (2%)
10 (24%)Bại/Bại15 (34%)

Thành tích đối đầu (12 trận)

Kisvarda FC 7 (58%)Hòa 3 (25%)Kazincbarcika 2 (17%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D102/05/26Kazincbarcika2-1 (2-0)Kisvarda FC6-2+0.52.5B
HUN D106/02/26Kisvarda FC1-0 (0-0)Kazincbarcika6-2+0.752.75T
HUN D119/10/25Kazincbarcika0-1 (0-1)Kisvarda FC3-4+0.252.75T
HUN D2E25/05/25Kisvarda FC1-1 (0-0)Kazincbarcika6-2--H
HUN D2E01/12/24Kazincbarcika1-1 (0-1)Kisvarda FC6-4--H
INT CF13/07/24Kazincbarcika2-3 (2-1)Kisvarda FC---T
INT CF26/06/21Kazincbarcika1-3 (1-0)Kisvarda FC2-7--T
INT CF13/01/21Kazincbarcika0-2 (0-2)Kisvarda FC---T
INT CF22/07/20Kisvarda FC2-0 (1-0)Kazincbarcika5-4--T
HUN D2E13/05/18Kazincbarcika3-1 (1-1)Kisvarda FC6-3--B
HUN D2E05/11/17Kisvarda FC1-1 (0-0)Kazincbarcika7-2--H
INT CF05/02/14Kazincbarcika0-2 (0-0)Kisvarda FC---T

Thành tích gần đây — Kisvarda FC

BTBBBBBHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/07/26Vasas3-1 (2-0)Kisvarda FC1-0-0.253.25B
INT CF04/07/26Kisvarda FC5-0 (2-0)Tatran Presov2-2+0.52.5T
INT CF27/06/26Budapest Honved2-1 (1-1)Kisvarda FC3-1+0.252.75B
HUN D116/05/26Kisvarda FC0-1 (0-1)Gyori ETO6-8-1.253B
HUN D102/05/26Kazincbarcika2-1 (2-0)Kisvarda FC6-2+0.52.5B
HUN D125/04/26Kisvarda FC1-2 (1-1)Diosgyor VTK2-1+0.52.5B
HUN D118/04/26MTK Hungaria2-1 (1-0)Kisvarda FC5-7-0.52.5B
HUN D114/04/26Kisvarda FC0-0 (0-0)Debrecin VSC1-5-0.252.5H
HUN D104/04/26ZalaegerzsegTE2-0 (0-0)Kisvarda FC1-3-0.52.5B
HUN D123/03/26Kisvarda FC1-1 (0-1)Ferencvarosi TC5-7-0.752.75H
HUN D114/03/26Ujpesti2-1 (1-1)Kisvarda FC4-3-0.52.5B
HUN D107/03/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Puskas Akademia6-1102.5T
HUN D128/02/26Kisvarda FC2-1 (0-1)Paksi SE Honlapja3-1-0.253T
HUN D121/02/26Nyiregyhaza2-2 (1-2)Kisvarda FC6-3-0.52.5H
HUN D115/02/26Gyori ETO1-0 (1-0)Kisvarda FC7-3-13B
HUN D106/02/26Kisvarda FC1-0 (0-0)Kazincbarcika6-2+0.752.75T
HUN D101/02/26Diosgyor VTK1-1 (1-0)Kisvarda FC2-3-0.252.75H
HUN D124/01/26Kisvarda FC2-3 (1-1)MTK Hungaria11-4+0.252.75B
INT CF17/01/26Kisvarda FC5-1 (2-1)Michalovce---T
INT CF17/01/26Kisvarda FC3-1 (2-0)Michalovce---T

Thành tích gần đây — Kazincbarcika

THBHTHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Kazincbarcika2-1 (0-0)Cigand SE---T
INT CF30/06/26Kazincbarcika0-0 (0-0)Michalovce---H
INT CF26/06/26MTK Hungaria4-2 (4-1)Kazincbarcika--13.25B
HUN D115/05/26Nyiregyhaza2-2 (1-0)Kazincbarcika12-2-1.253H
HUN D102/05/26Kazincbarcika2-1 (2-0)Kisvarda FC6-2-0.52.5T
HUN D125/04/26Kazincbarcika0-0 (0-0)MTK Hungaria4-6-0.753H
HUN D118/04/26ZalaegerzsegTE4-0 (3-0)Kazincbarcika9-4-12.75B
HUN D111/04/26Kazincbarcika0-3 (0-1)Ujpesti2-1-0.752.5B
HUN D104/04/26Paksi SE Honlapja5-1 (1-0)Kazincbarcika9-1-1.53.25B
INT CF27/03/26Gesztelyi FCE0-3 (0-2)Kazincbarcika1-5--T
HUN D122/03/26Kazincbarcika1-3 (1-1)Gyori ETO2-10-1.253B
HUN D113/03/26Diosgyor VTK0-4 (0-2)Kazincbarcika6-2-0.752.5T
HUN D108/03/26Kazincbarcika0-3 (0-1)Debrecin VSC1-6-0.52.75B
HUN Cup05/03/26Kazincbarcika0-5 (0-5)Ferencvarosi TC1-7-1.53B
HUN D102/03/26Ferencvarosi TC2-1 (0-0)Kazincbarcika19-0-2.253.5B
HUN D121/02/26Kazincbarcika0-2 (0-2)Puskas Akademia5-6-0.752.5B
HUN D115/02/26Kazincbarcika0-4 (0-3)Nyiregyhaza2-4-0.252.25B
HUN Cup11/02/26FC Ajka0-1 (0-1)Kazincbarcika5-7+0.52.5T
HUN D106/02/26Kisvarda FC1-0 (0-0)Kazincbarcika6-2-0.752.75B
HUN D131/01/26MTK Hungaria1-3 (1-2)Kazincbarcika10-5-13T
Trận đang diễn ra trực tiếp — dữ liệu tự động cập nhật.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
4
1
Sút bóng
13
4
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
44
32
Tấn công nguy hiểm
27
11
Sút ngoài cầu môn
8
2
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B2
T2 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kisvarda FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kazincbarcika (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
20
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
33
B.thắng H1
41
B.thắng H2
Kisvarda FCKazincbarcika

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Kisvarda FCKazincbarcika

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
33
Thắng 1
43
Hòa
82
Thua 1
29
Thua 2+
Kisvarda FCKazincbarcika

Thông tin đội bóng

Kisvarda FC Thông tin Kazincbarcika
Thành lập
Walker Sports Center Sân nhà Pete András Stadion
0 Sức chứa 0
Mate Gerliczki HLV Attila Kuttor
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.504.405.000.923.500.820.771.000.94
Live1.67 ↑3.90 ↓4.20 ↓0.81 ↓3.000.93 ↑0.80 ↑0.500.89 ↓
Mansion88Sớm1.693.753.850.823.000.940.850.750.91
Live1.70 ↑3.70 ↓3.75 ↓0.823.000.940.87 ↑0.500.97 ↑
10BETSớm1.315.807.400.833.500.87---
Live1.67 ↑4.10 ↓4.50 ↓0.78 ↓3.000.93 ↑---
12betSớm1.693.753.850.823.000.940.850.750.91
Live1.70 ↑3.70 ↓3.75 ↓0.823.000.940.88 ↑0.500.96 ↑
CrownSớm1.603.853.750.803.000.900.810.750.89
Live1.603.853.750.803.000.900.86 ↑0.500.98 ↑
SbobetSớm1.623.643.840.813.000.950.860.750.90
Live1.623.643.840.813.000.950.87 ↑0.500.97 ↑
WewbetSớm1.673.964.090.843.000.960.860.750.96
Live1.70 ↑3.91 ↓3.96 ↓0.843.000.960.85 ↓0.500.97 ↑
LadbrokesSớm1.364.605.750.332.502.00---
Live1.61 ↑3.90 ↓4.00 ↓0.48 ↑2.501.50 ↓---
18BetSớm1.544.504.900.813.250.930.851.000.89
Live1.71 ↑4.10 ↓4.10 ↓0.93 ↑3.250.82 ↓0.80 ↓0.500.95 ↑
PinnacleSớm1.624.033.850.853.250.860.760.750.95
Live1.68 ↑3.91 ↓3.83 ↓0.81 ↓3.000.93 ↑0.80 ↑0.500.93 ↓
BwinSớm1.384.606.000.823.500.87---
Live1.62 ↑3.90 ↓4.00 ↓1.15 ↑3.500.61 ↓---
1xBetSớm1.285.807.340.833.500.870.751.500.96
Live1.63 ↑3.94 ↓4.27 ↓0.98 ↑3.250.72 ↓0.83 ↑0.500.98 ↑
Bet 365Sớm1.275.506.500.853.500.950.951.750.85
Live1.65 ↑4.10 ↓3.75 ↓0.83 ↓3.000.98 ↑0.83 ↓0.500.98 ↑
William HillSớm1.504.205.001.053.500.70---
Live1.65 ↑3.70 ↓4.20 ↓1.25 ↑3.500.57 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.