Kết quả bóng đá trận Kiryat Yam SC vs Maccabi Bnei Raina, 23:00 ngày 23/08/2026

Leumit League (Israel) · 23:00 ngày 23/08/2026
Kiryat Yam SC
0 Kết thúc HT 0-0 1
Maccabi Bnei Raina
🟨 3 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Kiryat Yam SC Phút Maccabi Bnei Raina
37'
45'
HT 0-0
62'
83'
88' 0 - 1 Sasson Y.
88'
90+4' Mohamad Jabarin
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 24
Hòa 00 32
Bại 22 54
Ghi bàn 83 1314
Mất bàn 66 1314
Điểm 33 914

Chủ = Kiryat Yam SC · Khách = Maccabi Bnei Raina

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kiryat Yam SC (8)Hiệp 1 / Cả trậnMaccabi Bnei Raina (8)
2 (25%)Thắng/Thắng1 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (13%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (25%)
1 (13%)Hòa/Hòa1 (13%)
2 (25%)Hòa/Bại1 (13%)
1 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (25%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Kiryat Yam SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31028639
Sân nhà100101011
Sân khách21018533
6 gần6222107--

Maccabi Bnei Raina

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310236314
Sân nhà200226014
Sân khách11001037
6 gần6222108--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Kiryat Yam SC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Maccabi Bnei Raina 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC04/08/26Kiryat Yam SC3-1 (1-0)Maccabi Bnei Raina6-11--T

Thành tích gần đây — Kiryat Yam SC

THBTHBHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D218/08/26Maccabi Kabilio Jaffa2-6 (1-3)Kiryat Yam SC5-702.5T
ISR LLTTC11/08/26Hapoel Kfar Saba1-1 (1-0)Kiryat Yam SC4-902.75H
ISR LLTTC07/08/26Hapoel Acre FC1-0 (0-0)Kiryat Yam SC2-5+0.52.25B
ISR LLTTC04/08/26Kiryat Yam SC3-1 (1-0)Maccabi Bnei Raina6-11--T
ISR LLTTC31/07/26Kiryat Yam SC0-0 (0-0)Maccabi Ahi Nazareth---H
INT CF14/07/26Kiryat Yam SC0-2 (0-1)Maccabi Haifa---B
ISR D225/05/26Kiryat Yam SC0-0 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC7-3-0.753H
ISR D220/05/26Hapoel Kfar Shalem2-1 (2-1)Kiryat Yam SC9-603B
ISR D215/05/26Bnei Yehuda Tel Aviv2-0 (1-0)Kiryat Yam SC10-8-0.52.75B
ISR D211/05/26Kiryat Yam SC2-0 (0-0)Hapoel Kfar Saba3-502.5T
ISR D205/05/26Hapoel Rishon Lezion1-2 (0-0)Kiryat Yam SC7-4-0.252.5T
ISR D201/05/26Kiryat Yam SC0-1 (0-0)Hapoel Ramat Gan7-402.5B
ISR D227/04/26Maccabi Herzliya0-0 (0-0)Kiryat Yam SC6-3-0.252.5H
ISR D217/04/26Kiryat Yam SC1-2 (0-2)Hapoel Afula3-3+0.752.75B
ISR D215/04/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-3 (0-2)Kiryat Yam SC10-1-0.252.25T
ISR D210/04/26Kiryat Yam SC2-2 (0-2)Maccabi Petah Tikva FC2-2-0.752.75H
ISR D203/04/26Maccabi Kabilio Jaffa2-0 (1-0)Kiryat Yam SC3-10+0.252.5B
ISR D230/03/26Kiryat Yam SC0-0 (0-0)Hapoel Acre FC1-0+0.752.25H
ISR D224/03/26Hapoel Hadera1-4 (1-2)Kiryat Yam SC3-6+0.252.25T
ISR D224/02/26Kiryat Yam SC1-1 (0-0)Kafr Qasim10-6+0.52.5H

Thành tích gần đây — Maccabi Bnei Raina

BTHBHTBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D218/08/26Maccabi Bnei Raina1-4 (1-1)Bnei Yehuda Tel Aviv1-4+0.252.5B
ISR LLTTC11/08/26Hapoel Afula0-2 (0-0)Maccabi Bnei Raina3-4+0.252.75T
ISR LLTTC07/08/26Maccabi Bnei Raina1-1 (1-0)Maccabi Ahi Nazareth4-9+0.753H
ISR LLTTC04/08/26Kiryat Yam SC3-1 (1-0)Maccabi Bnei Raina6-11--B
ISR LLTTC31/07/26Maccabi Bnei Raina0-0 (0-0)Hapoel Acre FC---H
INT CF25/07/26Naprzod Jedrzejow0-5 (0-1)Maccabi Bnei Raina---T
ISR D119/05/26Maccabi Bnei Raina1-4 (0-1)Maccabi Netanya6-3-0.752.75B
ISR D114/05/26Ironi Tiberias1-0 (1-0)Maccabi Bnei Raina1-11-0.52.5B
ISR D110/05/26Maccabi Bnei Raina1-1 (1-0)Hapoel Kiryat Shmona5-3--H
ISR D105/05/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-2 (0-1)Maccabi Bnei Raina6-7-0.252.25T
ISR D129/04/26Maccabi Bnei Raina0-1 (0-0)Hapoel Jerusalem4-4-0.252.25B
ISR D126/04/26Ashdod MS1-2 (0-0)Maccabi Bnei Raina8-8-0.752.5T
ISR D119/04/26Hapoel Haifa2-3 (2-3)Maccabi Bnei Raina5-5-12.75T
ISR D112/04/26Hapoel Bnei Sakhnin FC2-0 (1-0)Maccabi Bnei Raina5-5-0.52.25B
ISR D104/04/26Maccabi Bnei Raina0-0 (0-0)Hapoel Jerusalem3-9-0.52.25H
ISR D122/02/26Ironi Tiberias2-1 (0-0)Maccabi Bnei Raina6-2-0.52.75B
ISR D114/02/26Maccabi Bnei Raina0-4 (0-4)Maccabi Netanya4-3-0.753B
ISR D110/02/26Maccabi Tel Aviv4-0 (1-0)Maccabi Bnei Raina6-1-1.753.25B
ISR CUP05/02/26Maccabi Bnei Raina0-3 (0-0)Hapoel Beer Sheva1-3-1.253B
ISR D131/01/26Maccabi Bnei Raina0-2 (0-1)Hapoel Beer Sheva1-4-1.753.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
12
8
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
92
74
Tấn công nguy hiểm
60
29
Sút ngoài cầu môn
10
4
Đá phạt trực tiếp
14
15
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Việt vị
1
2
Quả ném biên
22
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kiryat Yam SC (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Maccabi Bnei Raina (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kiryat Yam SC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Maccabi Bnei Raina (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
31
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Kiryat Yam SCMaccabi Bnei Raina

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Kiryat Yam SCMaccabi Bnei Raina

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
12
Thắng 1
74
Hòa
43
Thua 1
38
Thua 2+
Kiryat Yam SCMaccabi Bnei Raina

Thông tin đội bóng

Kiryat Yam SC Thông tin Maccabi Bnei Raina
Thành lập
Sân nhà Green Stadium
0 Sức chứa 0
HLV Adham Hadia
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.703.504.000.802.500.950.800.500.95
Live51.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓4.60 ↑1.500.06 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.653.203.500.732.750.610.760.750.58
Live36.00 ↑4.80 ↑1.04 ↓1.71 ↑1.500.18 ↓0.34 ↓0.001.20 ↑
Mansion88Sớm1.773.303.950.812.500.950.770.500.99
Live150.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓6.66 ↑1.500.05 ↓0.48 ↓0.001.56 ↑
InterwettenSớm1.753.554.000.702.500.95---
Live100.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓6.50 ↑1.500.04 ↓---
10BETSớm1.693.904.500.912.750.79---
Live1.82 ↑3.65 ↓4.10 ↓0.92 ↑2.750.79---
12betSớm1.783.303.950.812.500.950.780.500.98
Live150.00 ↑6.40 ↑1.05 ↓6.66 ↑1.500.05 ↓0.25 ↓0.002.43 ↑
CrownSớm1.783.353.450.832.500.870.780.500.92
Live1.783.353.450.832.500.870.780.500.92
SbobetSớm1.783.213.600.782.500.980.780.500.98
Live100.00 ↑6.10 ↑1.06 ↓4.34 ↑1.500.09 ↓0.47 ↓0.001.58 ↑
WewbetSớm1.743.654.000.912.750.850.960.750.82
Live4.44 ↑1.39 ↓6.55 ↑4.75 ↑1.500.05 ↓0.49 ↓0.001.49 ↑
LadbrokesSớm1.703.603.900.702.501.05---
Live51.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.793.704.200.932.750.880.980.750.83
Live491.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓11.72 ↑1.500.03 ↓15.62 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.783.603.980.952.750.841.010.750.79
Live30.46 ↑5.59 ↑1.15 ↓2.82 ↑1.500.25 ↓0.41 ↓0.001.81 ↑
BwinSớm1.633.704.330.712.501.00---
Live61.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓1.10 ↑0.500.58 ↓---
1xBetSớm1.743.704.040.882.750.820.920.750.79
Live73.00 ↑9.88 ↑1.04 ↓5.34 ↑1.500.09 ↓0.42 ↓0.001.74 ↑
Bet 365Sớm1.703.604.000.932.750.880.980.750.83
Live151.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓6.00 ↑1.500.10 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.803.303.800.802.500.91---
Live101.00 ↑9.50 ↑1.05 ↓5.00 ↑1.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.