Kết quả bóng đá trận Kipanga FC vs Chipukizi FC, 20:00 ngày 09/09/2026
Zanzibar Ngoại hạng · 20:00 ngày 09/09/2026
Kipanga FC 3 Kết thúc HT 1-1 1
Chipukizi FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 11
Diễn biến trận đấu
| Kipanga FC | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 10' | |
| 37' | ||
| 40' | ||
| HT 1-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 11 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 14 | 13 |
| Điểm | 4 | 0 | 12 | 5 |
Chủ = Kipanga FC · Khách = Chipukizi FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kipanga FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (17%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (44%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Thẻ vàng
02
Sút bóng
53
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
42
Quả ném biên
11
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kipanga FC (11 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Chipukizi FC (8 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kipanga FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 3.60 | 1.67 | 0.94 | 3.00 | 0.89 | 0.94 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.14 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.70 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.70 | 2.88 | 0.62 | 2.00 | 0.72 | 0.70 | 0.25 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.30 | 2.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.75 ↑ | 35.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.10 | 1.67 | 0.48 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.30 | 0.90 | 3.00 | 0.75 | 0.82 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.01 ↓ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 2.88 | 3.32 | 1.45 | 2.50 | 0.44 | 0.89 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 6.17 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 2.88 | 3.25 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.