Kết quả bóng đá trận Kinondoni FC vs Stand United, 20:00 ngày 30/10/2026
Hạng Nhất Tanzania · 20:00 ngày 30/10/2026
Kinondoni FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Stand United
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 31°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 9 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 0 | 9 | 0 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 21 | 1 |
| Điểm | 3 | 0 | 3 | 0 |
Chủ = Kinondoni FC · Khách = Stand United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kinondoni FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 16 (46%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
41
Sút ngoài cầu môn
41
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kinondoni FC (30 trận)
Ghi 0.53 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Stand United (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kinondoni FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.38 | 3.80 | 6.60 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 0.88 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 3.75 | 7.75 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 6.00 ↑ | 17.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 3.60 | 13.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 3.70 | 8.00 | 0.88 | 2.50 | 0.69 | 0.87 | 1.25 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 120.00 ↑ | 2.33 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.29 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 3.80 | 7.80 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.24 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 43.00 ↑ | 6.77 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 5.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 3.70 | 8.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 6.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.