Kết quả bóng đá trận Kings Lynn vs Hednesford Town, 01:45 ngày 09/09/2026
National League North (Anh) · 01:45 ngày 09/09/2026
Kings Lynn 2 Kết thúc HT 1-1 3
Hednesford Town
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Kings Lynn | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 Ahkeem Rose | |
| 22' | ⚽ 0 - 3 Mottley-Henry D. | |
| 1 - 3 ⚽ | 38' | |
| Harley Hamilton 2 - 3 ⚽ | 38' | |
| 44' | ||
| HT 1-1 | ||
| 61' | ⚽ 2 - 4 Jarvis A. | |
| 61' | ⚽ 2 - 5 Jarvis A. | |
| 67' | ⚽ 2 - 6 Cooke J. | |
| 67' | ⚽ 2 - 7 Jamie Cooke | |
| 73' | ||
| 76' | ||
| 77' | ||
| 81' | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 88' | |
| Clunan M. ❌ Đá hỏng penalty | 88' | |
| 3 - 7 ⚽ | 90' | |
| Nwabueze J. 4 - 7 ⚽ | 90' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 19 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 11 | 11 |
| Điểm | 5 | 9 | 17 | 20 |
Chủ = Kings Lynn · Khách = Hednesford Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kings Lynn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Kings Lynn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | 7 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | 17 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | 15 |
Hednesford Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | 6 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 4 | 13 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 19 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
14
Sút bóng
910
Sút cầu môn
57
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
61%39%
Phạm lỗi
1115
Việt vị
13
Quả ném biên
2927
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kings Lynn (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Hednesford Town (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kings Lynn | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1880 | |
| Sân nhà | Keys Park | |
| 0 | Sức chứa | 6500 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.80 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.60 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 111.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.35 | 2.98 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.65 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.35 | 2.98 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.35 | 2.78 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.25 ↓ | 2.76 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.14 | 2.94 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 190.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.60 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.39 | 3.35 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.77 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.11 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.55 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.