Kết quả bóng đá trận Kimberley Mar del Plata vs Alvarado Mar del Plata, 01:00 ngày 31/08/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 01:00 ngày 31/08/2026
Kimberley Mar del Plata 0 Kết thúc HT 0-0 2
Alvarado Mar del Plata
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 3
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Kimberley Mar del Plata | Phút | |
| 25' | ||
| 30' | ||
| 30' | ||
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| 72' | ⚽ 0 - 1 Cristian Gorgerino | |
| 75' | ⚽ 0 - 2 German Cervera | |
| 90' | ||
| 90+4' | ||
| 90+7' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 8 | 4 |
| Điểm | 3 | 7 | 17 | 21 |
Chủ = Kimberley Mar del Plata · Khách = Alvarado Mar del Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kimberley Mar del Plata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (23%) |
| 8 (38%) | Hòa/Hòa | 8 (36%) |
| 5 (24%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Kimberley Mar del Plata 0 (0%)Hòa 2 (100%)Alvarado Mar del Plata 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/06/26 | Kimberley Mar del Plata | 2-2 (1-1) | Alvarado Mar del Plata | - | - | H |
| 12/04/26 | Alvarado Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | - | - | H |
Thành tích gần đây — Kimberley Mar del Plata
BTBTHTTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Olimpo Bahia Blanca | 1-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | - | - | B |
| 17/08/26 | Kimberley Mar del Plata | 3-1 (0-0) | Club Cipolletti | - | - | T |
| 13/08/26 | Atenas | 2-1 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | -0.25 | 1.5 | B |
| 04/08/26 | Kimberley Mar del Plata | 1-0 (1-0) | CDA Monte Miaz | - | - | T |
| 25/07/26 | Kimberley Mar del Plata | 1-1 (0-0) | Club Circulo Deportivo | - | - | H |
| 06/07/26 | Sol de Mayo | 1-2 (0-1) | Kimberley Mar del Plata | 0 | 1.75 | T |
| 29/06/26 | Kimberley Mar del Plata | 3-0 (1-0) | Guillermo Brown | - | - | T |
| 21/06/26 | Olimpo Bahia Blanca | 0-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | - | - | H |
| 15/06/26 | Kimberley Mar del Plata | 2-2 (1-1) | Alvarado Mar del Plata | - | - | H |
| 08/06/26 | Santa Marina Tandil | 1-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | 0 | 1.75 | B |
| 31/05/26 | Kimberley Mar del Plata | 1-0 (1-0) | Germinal de Rawson | - | - | T |
| 26/05/26 | Villa Mitre | 0-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | -0.25 | 1.75 | H |
| 18/05/26 | Club Circulo Deportivo | 0-1 (0-1) | Kimberley Mar del Plata | - | - | T |
| 03/05/26 | Kimberley Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Sol de Mayo | - | - | H |
| 27/04/26 | Guillermo Brown | 3-4 (1-1) | Kimberley Mar del Plata | - | - | T |
| 19/04/26 | Kimberley Mar del Plata | 0-1 (0-0) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | B |
| 12/04/26 | Alvarado Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | - | - | H |
| 06/04/26 | Kimberley Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Santa Marina Tandil | - | - | H |
| 30/03/26 | Germinal de Rawson | 0-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | 0 | 2 | H |
| 23/03/26 | Kimberley Mar del Plata | 1-0 (0-0) | Villa Mitre | - | - | T |
Thành tích gần đây — Alvarado Mar del Plata
HHTTHTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/4 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Alvarado Mar del Plata | 1-1 (0-0) | CDA Monte Miaz | - | - | H |
| 17/08/26 | Villa Mitre | 0-0 (0-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | H |
| 13/08/26 | Alvarado Mar del Plata | 1-0 (0-0) | Huracan Las Heras | - | - | T |
| 08/08/26 | Juventud Antoniana | 0-2 (0-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | T |
| 12/07/26 | Santa Marina Tandil | 0-0 (0-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | H |
| 06/07/26 | Alvarado Mar del Plata | 5-0 (4-0) | Germinal de Rawson | +1.25 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | Villa Mitre | 1-0 (1-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | B |
| 21/06/26 | Alvarado Mar del Plata | 1-0 (1-0) | Club Circulo Deportivo | +1.25 | 2 | T |
| 15/06/26 | Kimberley Mar del Plata | 2-2 (1-1) | Alvarado Mar del Plata | - | - | H |
| 08/06/26 | Alvarado Mar del Plata | 2-0 (1-0) | Sol de Mayo | +1 | 2 | T |
| 01/06/26 | Guillermo Brown | 0-0 (0-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | H |
| 24/05/26 | Alvarado Mar del Plata | 2-0 (0-0) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | T |
| 11/05/26 | Alvarado Mar del Plata | 3-0 (3-0) | Santa Marina Tandil | - | - | T |
| 04/05/26 | Germinal de Rawson | 1-0 (1-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | B |
| 27/04/26 | Alvarado Mar del Plata | 1-1 (0-0) | Villa Mitre | - | - | H |
| 19/04/26 | Club Circulo Deportivo | 0-1 (0-1) | Alvarado Mar del Plata | - | - | T |
| 12/04/26 | Alvarado Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | - | - | H |
| 04/04/26 | Sol de Mayo | 0-0 (0-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | H |
| 30/03/26 | Alvarado Mar del Plata | 2-0 (2-0) | Guillermo Brown | +1 | 2 | T |
| 23/03/26 | Olimpo Bahia Blanca | 2-0 (0-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
123
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
65
Tấn công
9093
Tấn công nguy hiểm
5243
Sút ngoài cầu môn
65
Đá phạt trực tiếp
1318
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
41
Quả ném biên
3025
So Sánh Sức Mạnh
50 50
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kimberley Mar del Plata (22 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận
Alvarado Mar del Plata (22 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kimberley Mar del Plata (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUU
Alvarado Mar del Plata (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 2 (50%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kimberley Mar del Plata | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Alexis Matteo | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.47 | 2.70 | 2.90 | 0.93 | 1.75 | 0.83 | 0.71 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 126.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.16 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 2.75 | 3.00 | 0.88 | 1.75 | 0.89 | 0.71 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.71 | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.74 | 2.47 | 2.85 | 0.98 | 1.75 | 0.78 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.35 ↑ | 1.16 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 2.80 | 3.05 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 2.60 | 2.80 | 0.63 | 1.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 2.65 ↑ | 2.85 ↑ | 0.77 ↑ | 1.75 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.74 | 2.47 | 2.85 | 0.98 | 1.75 | 0.78 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.17 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.55 | 2.59 | 2.67 | 0.71 | 1.50 | 1.05 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 4.31 ↑ | 1.51 ↓ | 4.40 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.56 | 2.69 | 2.99 | 0.80 | 1.75 | 0.96 | 0.72 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.59 ↑ | 2.67 ↓ | 2.97 ↓ | 0.81 ↑ | 1.75 | 0.95 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 2.80 | 3.00 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 2.75 | 3.05 | 0.77 | 1.75 | 0.92 | 0.69 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.83 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 2.80 | 2.95 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 2.75 ↓ | 2.87 ↓ | 0.58 ↑ | 1.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 2.80 | 2.95 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | 0.66 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.01 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 2.70 | 3.00 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | 0.73 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.