Kết quả bóng đá trận Kilmarnock (W) vs Motherwell (W), 19:00 ngày 09/08/2026
SWPL Cúp Nữ Scotland · 19:00 ngày 09/08/2026
Kilmarnock (W) 1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Motherwell (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Diễn biến trận đấu
| Kilmarnock (W) | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 10 | 16 | 30 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 6 | 16 |
| Điểm | 9 | 6 | 20 | 22 |
Chủ = Kilmarnock (W) · Khách = Motherwell (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kilmarnock (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 12 (44%) |
Thành tích gần đây — Kilmarnock (W)
TTTBHTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Falkirk FCF (W) | 0-3 (0-1) | Kilmarnock (W) | +3 | 4.25 | T |
| 02/08/26 | Kilmarnock (W) | 2-1 (1-0) | Dundee United (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 0-2 (0-1) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Kilmarnock (W) | 0-1 (0-1) | Boroughmuir Thistle FC (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Dundee United (W) | 2-2 (1-1) | Kilmarnock (W) | - | - | H |
| 30/04/26 | Gartcairn FC (W) | 0-2 (0-0) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Kilmarnock (W) | 0-2 (0-0) | Spartans (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | Kilmarnock (W) | 1-0 (0-0) | Queen's Park (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/03/26 | Kilmarnock (W) | 4-0 (3-0) | Gartcairn FC (W) | +2 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | Queen's Park (W) | 0-0 (0-0) | Kilmarnock (W) | - | - | H |
| 01/02/26 | Dundee United (W) | 0-5 (0-4) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 25/01/26 | Kilmarnock (W) | 1-0 (0-0) | Spartans (W) | - | - | T |
| 11/01/26 | Glasgow Rangers (W) | 6-0 (3-0) | Kilmarnock (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | St Johnstone (W) | 2-7 (0-5) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Gartcairn FC (W) | 1-3 (0-2) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Spartans (W) | 0-1 (0-0) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Aberdeen (W) | 3-1 (0-0) | Kilmarnock (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | East Fife (W) | 0-5 (0-3) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 07/09/25 | Dundee United (W) | 1-1 (1-0) | Kilmarnock (W) | +0.25 | 3 | H |
| 24/08/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 3-4 (1-3) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Motherwell (W)
TTBHTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/16 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Motherwell (W) | 2-1 (0-1) | Gartcairn FC (W) | +2.5 | 4 | T |
| 02/08/26 | Livingston (W) | 1-7 (0-5) | Motherwell (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | Motherwell (W) | 1-3 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Motherwell (W) | 2-2 (1-0) | Aberdeen (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Montrose LFC (W) | 1-2 (0-2) | Motherwell (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Hamilton FC (W) | 0-3 (0-0) | Motherwell (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Motherwell (W) | 4-0 (2-0) | Hamilton FC (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Motherwell (W) | 5-1 (2-1) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Aberdeen (W) | 3-4 (1-2) | Motherwell (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Motherwell (W) | 0-4 (0-3) | Glasgow City (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | Hibernian (W) | 2-0 (1-0) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 25/01/26 | Aberdeen (W) | 2-1 (1-0) | Motherwell (W) | -0.25 | 3 | B |
| 18/01/26 | Motherwell (W) | 0-2 (0-2) | Celtic (W) | - | - | B |
| 21/12/25 | Partick Thistle (W) | 2-1 (0-0) | Motherwell (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/12/25 | Motherwell (W) | 0-3 (0-2) | Hearts (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | Glasgow City (W) | 3-0 (0-0) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | Motherwell (W) | 0-3 (0-1) | Glasgow Rangers (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Hamilton FC (W) | 0-2 (0-0) | Motherwell (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Montrose LFC (W) | 1-1 (0-1) | Motherwell (W) | - | - | H |
| 19/10/25 | Motherwell (W) | 0-5 (0-4) | Hibernian (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
01
Sút cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
20
Cứu thua
12
So Sánh Sức Mạnh
57 43
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kilmarnock (W) (13 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Motherwell (W) (27 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kilmarnock (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kilmarnock (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 4.00 ↑ | 1.48 ↓ | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.