Kết quả bóng đá trận Kilmarnock (W) vs Motherwell (W), 19:00 ngày 09/08/2026
SWPL Cúp Nữ Scotland · 19:00 ngày 09/08/2026
Kilmarnock (W) 2 Kết thúc HT 1-2 3
Motherwell (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Kilmarnock (W) | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 28' | |
| 45' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 1-2 | ||
| 2 - 2 ⚽ | 53' | |
| 60' | ⚽ 2 - 3 | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 11 | 3 | 17 | 22 |
| Điểm | 3 | 3 | 16 | 15 |
Chủ = Kilmarnock (W) · Khách = Motherwell (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kilmarnock (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 15 (44%) |
Thành tích gần đây — Kilmarnock (W)
TTTBHTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Falkirk FCF (W) | 0-3 (0-1) | Kilmarnock (W) | +3 | 4.25 | T |
| 02/08/26 | Kilmarnock (W) | 2-1 (1-0) | Dundee United (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 0-2 (0-1) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Kilmarnock (W) | 0-1 (0-1) | Boroughmuir Thistle FC (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Dundee United (W) | 2-2 (1-1) | Kilmarnock (W) | - | - | H |
| 30/04/26 | Gartcairn FC (W) | 0-2 (0-0) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Kilmarnock (W) | 0-2 (0-0) | Spartans (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | Kilmarnock (W) | 1-0 (0-0) | Queen's Park (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/03/26 | Kilmarnock (W) | 4-0 (3-0) | Gartcairn FC (W) | +2 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | Queen's Park (W) | 0-0 (0-0) | Kilmarnock (W) | - | - | H |
| 01/02/26 | Dundee United (W) | 0-5 (0-4) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 25/01/26 | Kilmarnock (W) | 1-0 (0-0) | Spartans (W) | - | - | T |
| 11/01/26 | Glasgow Rangers (W) | 6-0 (3-0) | Kilmarnock (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | St Johnstone (W) | 2-7 (0-5) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Gartcairn FC (W) | 1-3 (0-2) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Spartans (W) | 0-1 (0-0) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Aberdeen (W) | 3-1 (0-0) | Kilmarnock (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | East Fife (W) | 0-5 (0-3) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 07/09/25 | Dundee United (W) | 1-1 (1-0) | Kilmarnock (W) | +0.25 | 3 | H |
| 24/08/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 3-4 (1-3) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Motherwell (W)
TTBHTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/16 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Motherwell (W) | 2-1 (0-1) | Gartcairn FC (W) | +2.5 | 4 | T |
| 02/08/26 | Livingston (W) | 1-7 (0-5) | Motherwell (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | Motherwell (W) | 1-3 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Motherwell (W) | 2-2 (1-0) | Aberdeen (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Montrose LFC (W) | 1-2 (0-2) | Motherwell (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Hamilton FC (W) | 0-3 (0-0) | Motherwell (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Motherwell (W) | 4-0 (2-0) | Hamilton FC (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Motherwell (W) | 5-1 (2-1) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Aberdeen (W) | 3-4 (1-2) | Motherwell (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Motherwell (W) | 0-4 (0-3) | Glasgow City (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | Hibernian (W) | 2-0 (1-0) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 25/01/26 | Aberdeen (W) | 2-1 (1-0) | Motherwell (W) | -0.25 | 3 | B |
| 18/01/26 | Motherwell (W) | 0-2 (0-2) | Celtic (W) | - | - | B |
| 21/12/25 | Partick Thistle (W) | 2-1 (0-0) | Motherwell (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/12/25 | Motherwell (W) | 0-3 (0-2) | Hearts (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | Glasgow City (W) | 3-0 (0-0) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | Motherwell (W) | 0-3 (0-1) | Glasgow Rangers (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Hamilton FC (W) | 0-2 (0-0) | Motherwell (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Montrose LFC (W) | 1-1 (0-1) | Motherwell (W) | - | - | H |
| 19/10/25 | Motherwell (W) | 0-5 (0-4) | Hibernian (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
14
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
65
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
613
Việt vị
14
Cứu thua
23
So Sánh Sức Mạnh
57 43
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kilmarnock (W) (16 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Motherwell (W) (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kilmarnock (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kilmarnock (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 3.21 | 3.38 | 0.92 | 5.25 | 0.88 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 95.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.83 | 3.77 | 3.56 | 1.16 | 5.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.64 ↑ | 3.17 ↓ | 2.51 ↓ | 0.90 ↓ | 4.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.40 | 1.05 | 5.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.