Kết quả bóng đá trận Kilmarnock vs Saint Mirren, 01:45 ngày 03/09/2026
Premiership (Scotland) · 01:45 ngày 03/09/2026
Kilmarnock 0 Kết thúc HT 0-1 1
Saint Mirren
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Rugby Park Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Kilmarnock | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 F.Taylor (Kiến tạo: Nikolas Agrafiotis) | |
| Kiltie G. | 38' | |
| 42' | Agrafiotis N. | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Daniels D. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Brandon J. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Tshibola A. ▼ | 46' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 18 | 18 |
| Điểm | 5 | 0 | 10 | 13 |
Chủ = Kilmarnock · Khách = Saint Mirren
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kilmarnock | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Kilmarnock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 13 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 9 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 9 |
Saint Mirren
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
Đội hình
Kilmarnock
Saint Mirren
1Stryjek M.4McCarthy C.14Stanger G.15J.Yfeko5OHara M.8Ring E.11Kiltie G.18Lowery T.21Schjonning-Larsen M.9Hugill J.10John-Jules T.1Chapman J.3John D.13Gogic A.47Ramsay C.53Fieldson H.8Ryan Carr48Nsio P.19Kabia I.23Mochrie C. R.30F.Taylor25Agrafiotis N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Stryjek M.
- 4McCarthy C.
- 5OHara M.
- 8Ring E.
- 9Hugill J.
- 10John-Jules T.
- 11Kiltie G.🟨 Thẻ vàng 38'
- 14Stanger G.
- 15J.Yfeko
- 18Lowery T.
- 21Schjonning-Larsen M.
Khách · 4231
- 1Chapman J.
- 3John D.
- 8Ryan Carr
- 13Gogic A.
- 19Kabia I.
- 23Mochrie C. R.
- 25Agrafiotis N.🎯 Kiến tạo 4' · 🟨 Thẻ vàng 42'
- 30F.Taylor⚽ Ghi bàn 4'
- 47Ramsay C.
- 48Nsio P.
- 53Fieldson H.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
11
Sút bóng
48
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
285403
TL chuyền bóng thành công
81%87%
Phạm lỗi
510
Cứu thua
02
Quả ném biên
1220
Chuyền dài
1726
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kilmarnock (16 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Saint Mirren (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kilmarnock | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1869-1-1 | Thành lập | 1877-1-1 |
| Rugby Park | Sân nhà | St. Mirren Park |
| 18128 | Sức chứa | 10866 |
| Neil Docherty McCann | HLV | Craig McLeish |
| Kilmarnock | Khu vực | Paisley |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.63 | 3.23 | 2.30 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 1.02 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.52 ↓ | 3.41 ↑ | 2.30 | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.60 | 0.84 | 2.50 | 1.04 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.63 | 0.84 | 2.50 | 0.99 | 0.81 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.52 | 3.35 | 2.60 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 0.82 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.40 | 2.65 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.35 ↓ | 2.41 ↓ | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.42 | 3.35 | 2.72 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 0.82 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.46 | 3.50 | 2.46 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.54 | 3.15 | 2.44 | 0.87 | 2.50 | 0.99 | 0.98 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 225.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.43 | 3.34 | 2.59 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.72 ↑ | 3.34 | 2.35 ↓ | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 355.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.98 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.77 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.93 ↑ | 3.42 ↑ | 2.40 ↓ | 1.03 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.02 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.40 | 2.02 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.65 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.40 ↑ | 2.35 ↓ | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.45 | 2.70 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.10 | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.70 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.83 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.63 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.20 ↓ | 2.45 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.95 | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kilmarnock | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Saint Mirren | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).