Kết quả bóng đá trận Kilmarnock vs Heart of Midlothian, 23:45 ngày 19/09/2026
Premiership (Scotland) · 23:45 ngày 19/09/2026
Kilmarnock 1 Kết thúc HT 1-0 1
Heart of Midlothian
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Rugby Park Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Kilmarnock | Phút | |
| McCarthy C. | 10' | |
| 11' | 📺 Mendy L. VAR | |
| Hugill J. (Kiến tạo: Michael Schjonning Larsen) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 10 | 19 | 16 |
| Điểm | 4 | 1 | 12 | 17 |
Chủ = Kilmarnock · Khách = Heart of Midlothian
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kilmarnock | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 7 (33%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
Kilmarnock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 13 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 9 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 9 |
Heart of Midlothian
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
Đội hình
Kilmarnock
Heart of Midlothian
12Ferrie C.2Brandon J.4McCarthy C.14Stanger G.21Schjonning-Larsen M.8Ring E.11Kiltie G.18Lowery T.49B.Rice9Hugill J.10John-Jules T.1Reus B.2Borchgrevink C.3Kingsley S.5McCart J.17Findlay S.7Miller C.15McPake J.22T.Magnússon78Mendy L.10Cláudio Braga21J.Wilson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Brandon J.
- 4McCarthy C.🟨 Thẻ vàng 10'
- 8Ring E.
- 9Hugill J.⚽ Ghi bàn 16'
- 10John-Jules T.
- 11Kiltie G.
- 12Ferrie C.
- 14Stanger G.
- 18Lowery T.
- 21Schjonning-Larsen M.🎯 Kiến tạo 16'
- 49B.Rice
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
02
Sút cầu môn
01
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
36%64%
Chuyền bóng
3159
TL chuyền bóng thành công
71%83%
Phạm lỗi
21
Cứu thua
10
Quả ném biên
46
Chuyền dài
35
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kilmarnock (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Heart of Midlothian (24 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kilmarnock | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1869-1-1 | Thành lập | 1874-1-1 |
| Rugby Park | Sân nhà | Tynecastle Stadium |
| 18128 | Sức chứa | 17590 |
| Neil Docherty McCann | HLV | Wouter Vrancken |
| Kilmarnock | Khu vực | EDINBURGH |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.40 | 4.25 | 1.51 | 0.84 | 3.00 | 0.88 | 0.99 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 4.00 ↓ | 4.15 ↓ | 1.58 ↑ | 0.84 | 3.00 | 0.88 | 0.88 ↓ | -0.75 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.66 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.78 | -1.00 | 1.04 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.20 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.90 | 1.67 | 1.03 | 3.00 | 0.81 | 0.92 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.55 | 4.05 | 1.65 | 0.88 | 3.00 | 0.96 | 1.06 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.65 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.55 | 4.05 | 1.65 | 0.88 | 3.00 | 0.96 | 1.06 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.15 | 4.05 | 1.64 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 1.02 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.61 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 1.05 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 1.28 ↓ | 3.96 ↑ | 14.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.70 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 3.90 | 1.62 | 0.79 | 2.75 | 0.96 | 0.97 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 1.62 ↑ | 1.50 | 0.47 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 5.07 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.56 | 4.00 | 1.66 | 0.58 | 2.50 | 1.18 | 0.42 | -1.50 | 1.52 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.90 ↑ | 2.24 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 0.43 ↑ | -0.25 | 1.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.67 | 0.80 | 2.75 | 1.05 | 0.98 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kilmarnock | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Heart of Midlothian | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).