Kết quả bóng đá trận Kilmarnock vs Dundee United, 21:00 ngày 29/08/2026
Premiership (Scotland) · 21:00 ngày 29/08/2026
Kilmarnock 0 Kết thúc HT 0-3 4
Dundee United
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Rugby Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Kilmarnock
Dundee United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Tyreece John Jules (đánh đầu) — chệch khung thành
4'
🚩 Việt vị
4'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Joe Hugill (chân phải) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Michael Forbes (chân phải) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Mehdi Merghem (chân trái) — bị chặn
10'
🟨 Thẻ vàng - Bert Esselink
🎯 Dứt điểm - Mark OHara (chân trái) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Daniel Bennie (chân phải) — bị chặn
12'
⛳ Phạt góc
12'
⚽ BÀN THẮNG - Emmanuel Agyei 0-1, kiến tạo: Mehdi Merghem
12'
🎯 Dứt điểm - Daniel Bennie (chân phải) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Agyei (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tom Lowery (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Greg Kiltie (chân phải) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Will Ferry (chân phải) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Daniel Bennie (chân trái) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Daniel Bennie (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào George Stanger, ra Robbie Deas
22'
🎯 Dứt điểm - Mehdi Merghem (chân trái) — chệch khung thành
23'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Joe Hugill (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
35'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Cathal McCarthy
36'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Zachary Sapsford 0-2
36'
🎯 Dứt điểm - Zachary Sapsford (chân phải) — vào lưới
38'
🟨 Thẻ vàng - Zachary Sapsford
41'
⚽ BÀN THẮNG - Will Ferry 0-3, kiến tạo: Mehdi Merghem
41'
🎯 Dứt điểm - Will Ferry (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Greg Kiltie (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Joe Hugill
⏸ Hết hiệp 1 (0-3)
🔁 Thay người: vào Jamie Brandon, ra Jonathan Meier
🔁 Thay người: vào Djenairo Daniels, ra Nicky Clescenco
🎯 Dứt điểm - Joe Hugill (chân trái) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Daniel Bennie (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tyreece John Jules (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tyreece John Jules (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Michael Schjonning Larsen (chân trái) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Mehdi Merghem (chân trái) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Yoro (chân phải) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Daniel Bennie (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Michael Schjonning Larsen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joe Hugill (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mark OHara (chân phải) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Mehdi Merghem (chân trái) — chệch khung thành
63'
🔁 Thay người: vào Jesse Randall, ra Mehdi Merghem
63'
🔁 Thay người: vào Lachlan Rose, ra Abdoulaye Yoro
🔁 Thay người: vào Bailey Rice, ra Mark OHara
🔁 Thay người: vào Cole Burke, ra Tyreece John Jules
65'
🚩 Việt vị
69'
🟨 Thẻ vàng - Will Ferry
72'
🎯 Dứt điểm - Lachlan Rose (chân phải) — bị chặn
72'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Zachary Sapsford (đánh đầu) — bị cản phá
74'
🔁 Thay người: vào Neil Farrugia, ra Zachary Sapsford
75'
🎯 Dứt điểm - Lachlan Rose (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cole Burke (chân trái) — bị chặn
77'
⚽ BÀN THẮNG - Jesse Randall 0-4, kiến tạo: Will Ferry
77'
🎯 Dứt điểm - Jesse Randall (chân phải) — vào lưới
79'
🔁 Thay người: vào Dario Naamo, ra Daniel Bennie
🎯 Dứt điểm - Bailey Rice (chân trái) — bị chặn
84'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Bert Esselink (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Bailey Rice
⏹ Kết thúc trận đấu (0-4)
Diễn biến trận đấu
| Kilmarnock | Phút | |
| 10' | Bert Esselink | |
| 10' | Esselink B. | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Emmanuel Agyei(Assists:Mehdi Merghem) (Kiến tạo: Mehdi Merghem) | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 Agyei E. (Kiến tạo: Mehdi Merghem) | |
| ▲ George Stanger ▼ Robbie Deas | 19' ⇄ | |
| Cathal McCarthy | 35' | |
| 36' | ⚽ 0 - 3 Zachary Sapsford | |
| 38' | Zachary Sapsford | |
| 41' | ⚽ 0 - 4 Will Ferry(Assists:Mehdi Merghem) (Kiến tạo: Mehdi Merghem) | |
| Joe Hugill | 43' | |
| HT 0-3 | ||
| ▲ Jamie Brandon ▼ Jonathan Meier | 46' ⇄ | |
| ▲ Djenairo Daniels ▼ Nicky Clescenco | 46' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Jesse Randall ▼ Mehdi Merghem | |
| 63' ⇄ | ▲ Lachlan Rose ▼ Abdoulaye Yoro | |
| ▲ Bailey Rice ▼ Mark OHara | 64' ⇄ | |
| ▲ Cole Burke ▼ Tyreece John Jules | 64' ⇄ | |
| 69' | Will Ferry | |
| 74' ⇄ | ▲ Neil Farrugia ▼ Zachary Sapsford | |
| 77' | ⚽ 0 - 5 Jesse Randall(Assists:Will Ferry) (Kiến tạo: Will Ferry) | |
| 79' ⇄ | ▲ Dario Naamo ▼ Daniel Bennie | |
| Bailey Rice | 90+2' | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 18 | 18 |
| Điểm | 5 | 4 | 10 | 11 |
Chủ = Kilmarnock · Khách = Dundee United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kilmarnock | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 6 (46%) |
Bảng xếp hạng
Kilmarnock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 13 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 9 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 11 | - | - |
Dundee United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Kilmarnock 10 (50%)Hòa 7 (35%)Dundee United 3 (15%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Kilmarnock | 3-0 (1-0) | Dundee United | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Dundee United | 1-1 (0-0) | Kilmarnock | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/11/25 | Kilmarnock | 1-1 (1-0) | Dundee United | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/09/25 | Dundee United | 0-2 (0-1) | Kilmarnock | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/08/25 | Kilmarnock | 2-1 (1-1) | Dundee United | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/02/25 | Kilmarnock | 1-0 (0-0) | Dundee United | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/12/24 | Dundee United | 1-1 (0-0) | Kilmarnock | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/09/24 | Kilmarnock | 3-3 (0-1) | Dundee United | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/05/23 | Dundee United | 0-3 (0-2) | Kilmarnock | 0 | 2.5 | T |
| 11/02/23 | Dundee United | 0-1 (0-0) | Kilmarnock | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/02/23 | Kilmarnock | 1-0 (1-0) | Dundee United | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/11/22 | Dundee United | 4-0 (3-0) | Kilmarnock | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/10/22 | Kilmarnock | 2-1 (1-1) | Dundee United | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/07/22 | Kilmarnock | 1-1 (0-1) | Dundee United | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/01/22 | Kilmarnock | 1-1 (1-1) | Dundee United | 0 | 2.25 | H |
| 22/04/21 | Kilmarnock | 3-0 (3-0) | Dundee United | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/02/21 | Kilmarnock | 1-1 (0-1) | Dundee United | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/12/20 | Dundee United | 2-0 (2-0) | Kilmarnock | 0 | 2.25 | B |
| 29/08/20 | Kilmarnock | 4-0 (2-0) | Dundee United | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/05/16 | Kilmarnock | 2-4 (2-1) | Dundee United | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Kilmarnock
TBBHTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Kilmarnock | 3-2 (1-1) | Ayr United | +1 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Kilmarnock | 1-5 (0-3) | Celtic FC | -1.25 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | Saint Johnstone | 4-3 (1-1) | Kilmarnock | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Peterhead | 0-0 (0-0) | Kilmarnock | +1.75 | 3 | H |
| 22/07/26 | Kilmarnock | 1-0 (0-0) | Hamilton Academical | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Elgin City | 0-1 (0-0) | Kilmarnock | +2.25 | 3.5 | T |
| 15/07/26 | Kilmarnock | 0-0 (0-0) | Raith Rovers | +0.75 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Linfield FC | 2-3 (1-2) | Kilmarnock | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Glentoran FC | 0-4 (0-2) | Kilmarnock | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Livingston | 1-4 (1-2) | Kilmarnock | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Kilmarnock | 3-1 (0-0) | Dundee FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Saint Mirren | 0-3 (0-1) | Kilmarnock | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Kilmarnock | 3-0 (1-0) | Dundee United | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Aberdeen | 1-0 (1-0) | Kilmarnock | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Kilmarnock | 2-2 (2-1) | Dundee FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Hibernian | 3-0 (2-0) | Kilmarnock | -1.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Kilmarnock | 2-0 (1-0) | Livingston | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Kilmarnock | 1-0 (1-0) | Heart of Midlothian | -0.75 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Falkirk | 5-1 (3-1) | Kilmarnock | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Dundee United | 1-1 (0-0) | Kilmarnock | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Dundee United
BBBHBTTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Dundee United | 0-2 (0-1) | Dundee FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Dundee United | 0-4 (0-2) | Celtic FC | -1 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Heart of Midlothian | 4-0 (2-0) | Dundee United | -1 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Dundee United | 1-1 (1-0) | Glasgow Rangers | -1 | 3 | H |
| 25/07/26 | Salford City | 3-2 (2-0) | Dundee United | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Dundee United | 4-0 (1-0) | Spartans | +2.5 | 3.5 | T |
| 19/07/26 | Dundee United | 3-0 (1-0) | Arbroath | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Montrose | 1-0 (1-0) | Dundee United | +1.5 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Stirling Albion | 0-1 (0-0) | Dundee United | +2.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Saint Mirren | 1-1 (0-1) | Dundee United | -0.25 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | Dundee United | 0-0 (0-0) | Livingston | +0.75 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Aberdeen | 2-0 (1-0) | Dundee United | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Kilmarnock | 3-0 (1-0) | Dundee United | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Dundee United | 3-0 (1-0) | Dundee FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Dundee United | 3-2 (1-0) | Livingston | +1 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Glasgow Rangers | 4-2 (2-1) | Dundee United | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | Dundee United | 2-0 (0-0) | Celtic FC | -1 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Dundee FC | 2-2 (0-0) | Dundee United | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Falkirk | 2-1 (2-1) | Dundee United | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Dundee United | 2-1 (1-0) | Saint Mirren | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Kilmarnock
Dundee United
1Maksymilian Stryjek4Cathal McCarthy6Robbie Deas19Jonathan Meier21Michael Schjonning Larsen5Mark OHara11CGreg Kiltie18Tom Lowery20Nicky Clescenco9Joe Hugill10Tyreece John Jules1Jack Walton3Bert Esselink11Will Ferry18CMichael Forbes23Joshua Rawlins8Panutche Camara12Emmanuel Agyei26Abdoulaye Yoro7Mehdi Merghem9Zachary Sapsford77Daniel Bennie
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Maksymilian Stryjek7.3
- 4Cathal McCarthy🟨 Thẻ vàng 35'6.5
- 5Mark OHara▼ Rời sân 64'6.3
- 6Robbie Deas▼ Rời sân 19'6
- 9Joe Hugill🟨 Thẻ vàng 43'5.8
- 10Tyreece John Jules▼ Rời sân 64'6.6
- 11Greg Kiltie C6.8
- 18Tom Lowery6.6
- 19Jonathan Meier▼ Rời sân 46'5.7
- 20Nicky Clescenco▼ Rời sân 46'7
- 21Michael Schjonning Larsen5.8
Khách · 433
- 1Jack Walton7.9
- 3Bert Esselink🟨 Thẻ vàng 10' · 🟨 Thẻ vàng 10'8.7
- 7Mehdi Merghem🎯 Kiến tạo 12' · 🎯 Kiến tạo 12' · 🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 63'7.4
- 8Panutche Camara7
- 9Zachary Sapsford⚽ Ghi bàn 36' · 🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 74'6.8
- 11Will Ferry⚽ Ghi bàn 41' · 🎯 Kiến tạo 77' · 🟨 Thẻ vàng 69'8.8
- 12Emmanuel Agyei⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 12'8.8
- 18Michael Forbes C8.1
- 23Joshua Rawlins7.3
- 26Abdoulaye Yoro▼ Rời sân 63'6.6
- 77Daniel Bennie▼ Rời sân 79'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1621
Sút cầu môn
48
Tấn công
7678
Tấn công nguy hiểm
3339
Sút ngoài cầu môn
49
Cản bóng
84
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
435419
TL chuyền bóng thành công
79%84%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
03
Cứu thua
45
Tắc bóng
78
Quả ném biên
2416
Cắt bóng
138
Tạt bóng thành công
68
Chuyền dài
3041
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.033.5
Cơ hội rõ rệt
06
So Sánh Sức Mạnh
63 37
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T10 H7 B3T3 H7 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H5 B1T1 H5 B7
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kilmarnock (16 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Dundee United (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kilmarnock (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Dundee United (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Kilmarnock
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Maksymilian Stryjek Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 20/29 | 0 | |||
| 20Nicky Clescenco Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 9/10 | 3 | |||
| 11Greg Kiltie Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/0 | 34/42 | 4 | |||
| 18Tom Lowery Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 51/62 | 2 | |||
| 10Tyreece John Jules Tiền đạo | 6.6 | 3/1 | 9/11 | 0 | |||
| 4Cathal McCarthy Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 55/67 | 6 | 🟨 | ||
| 5Mark OHara Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 2/0 | 14/17 | 0 | |||
| 6Robbie Deas Trung vệ | 6 | 0/0 | 10/15 | 1 | |||
| 21Michael Schjonning Larsen Hậu vệ trái | 5.8 | 2/1 | 28/41 | 1 | |||
| 9Joe Hugill Tiền đạo | 5.8 | 4/2 | 11/16 | 0 | 🟨 | ||
| 19Jonathan Meier Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 16/17 | 1 | |||
| 37Cole Burke (dự bị) | 6.9 | 1/0 | 7/8 | 1 | |||
| 14George Stanger (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 36/44 | 3 | |||
| 2Jamie Brandon (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 23/28 | 0 | |||
| 49Bailey Rice (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 13/16 | 0 | 🟨 | ||
| 29Djenairo Daniels (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 8/12 | 0 |
Dundee United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Will Ferry Tiền vệ trái | 8.8 | 1 | 1 | 2/1 | 33/43 | 3 | 🟨 |
| 12Emmanuel Agyei Tiền vệ phòng ngự | 8.8 | 1 | 1/1 | 40/42 | 9 | ||
| 3Bert Esselink Trung vệ | 8.7 | 1/0 | 52/57 | 3 | 🟨 | ||
| 18Michael Forbes Trung vệ | 8.1 | 1/0 | 35/40 | 2 | |||
| 1Jack Walton Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 21/27 | 0 | |||
| 7Mehdi Merghem Tiền vệ phải | 7.4 | 2 | 4/0 | 30/36 | 1 | ||
| 23Joshua Rawlins Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 31/37 | 1 | |||
| 8Panutche Camara Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 40/44 | 2 | |||
| 77Daniel Bennie Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 6/1 | 18/24 | 1 | |||
| 9Zachary Sapsford Tiền đạo | 6.8 | 1 | 2/2 | 18/28 | 1 | 🟨 | |
| 26Abdoulaye Yoro Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 20/21 | 1 | |||
| 21Jesse Randall (dự bị) Tiền vệ trái | 8.1 | 1 | 1/1 | 6/8 | 0 | ||
| 15Lachlan Rose (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 2/1 | 3/4 | 0 | |||
| 20Neil Farrugia (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 22Dario Naamo (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Kilmarnock | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1869-1-1 | Thành lập | 1909-1-1 |
| Rugby Park | Sân nhà | Tannadice Park |
| 18128 | Sức chứa | 14223 |
| Neil Docherty McCann | HLV | Jim Goodwin |
| Kilmarnock | Khu vực | Dundee |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.37 | 3.42 | 2.45 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.86 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.42 | 2.52 ↑ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.60 | 0.99 | 2.75 | 0.82 | 0.87 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.55 | 0.99 | 2.75 | 0.84 | 0.88 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.45 | 2.77 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 0.77 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 130.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 50.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.42 | 3.40 | 2.60 | 0.84 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.43 ↑ | 1.01 ↓ | 2.35 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 3.45 | 2.77 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 0.77 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 130.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 3.50 | 2.50 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.88 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 19.50 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.41 | 3.18 | 2.54 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 36.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.39 | 2.50 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.86 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 60.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.62 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.09 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.45 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 195.00 ↑ | 49.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.34 | 3.36 | 2.98 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 1.03 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 17.16 ↑ | 7.56 ↑ | 1.16 ↓ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.48 | 3.35 | 2.32 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.48 | 3.40 ↑ | 2.30 ↓ | 0.59 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.60 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.66 ↓ | 3.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.60 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.85 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.06 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.25 | 2.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.57 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.63 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.81 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kilmarnock | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Dundee United | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).