Kết quả bóng đá trận Kilmarnock vs Dundee United, 21:00 ngày 29/08/2026

Premiership (Scotland) · 21:00 ngày 29/08/2026
Kilmarnock
0 Kết thúc HT 0-3 4
Dundee United
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Rugby Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

KilmarnockDundee United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Tyreece John Jules (đánh đầu) — chệch khung thành
2'
4'
🚩 Việt vị
4'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Joe Hugill (chân phải) — bị cản phá
4'
7'
🎯 Dứt điểm - Michael Forbes (chân phải) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Mehdi Merghem (chân trái) — bị chặn
10'
🟨 Thẻ vàng - Bert Esselink
🎯 Dứt điểm - Mark OHara (chân trái) — bị chặn
11'
11'
🎯 Dứt điểm - Daniel Bennie (chân phải) — bị chặn
12'
⛳ Phạt góc
12'
⚽ BÀN THẮNG - Emmanuel Agyei 0-1, kiến tạo: Mehdi Merghem
12'
🎯 Dứt điểm - Daniel Bennie (chân phải) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Agyei (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Tom Lowery (đánh đầu) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Greg Kiltie (chân phải) — bị chặn
15'
15'
🎯 Dứt điểm - Will Ferry (chân phải) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Daniel Bennie (chân trái) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Daniel Bennie (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào George Stanger, ra Robbie Deas
19'
22'
🎯 Dứt điểm - Mehdi Merghem (chân trái) — chệch khung thành
23'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Joe Hugill (đánh đầu) — bị cản phá
30'
⛳ Phạt góc
31'
35'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Cathal McCarthy
35'
36'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Zachary Sapsford 0-2
36'
🎯 Dứt điểm - Zachary Sapsford (chân phải) — vào lưới
38'
🟨 Thẻ vàng - Zachary Sapsford
41'
⚽ BÀN THẮNG - Will Ferry 0-3, kiến tạo: Mehdi Merghem
41'
🎯 Dứt điểm - Will Ferry (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Greg Kiltie (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
🟨 Thẻ vàng - Joe Hugill
43'
⏸ Hết hiệp 1 (0-3)
🔁 Thay người: vào Jamie Brandon, ra Jonathan Meier
46'
🔁 Thay người: vào Djenairo Daniels, ra Nicky Clescenco
46'
🎯 Dứt điểm - Joe Hugill (chân trái) — chệch khung thành
48'
48'
🎯 Dứt điểm - Daniel Bennie (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tyreece John Jules (chân trái) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Tyreece John Jules (đánh đầu) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Michael Schjonning Larsen (chân trái) — bị chặn
51'
52'
🎯 Dứt điểm - Mehdi Merghem (chân trái) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Yoro (chân phải) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Daniel Bennie (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Michael Schjonning Larsen (chân phải) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Joe Hugill (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Mark OHara (chân phải) — bị chặn
59'
59'
🎯 Dứt điểm - Mehdi Merghem (chân trái) — chệch khung thành
63'
🔁 Thay người: vào Jesse Randall, ra Mehdi Merghem
63'
🔁 Thay người: vào Lachlan Rose, ra Abdoulaye Yoro
🔁 Thay người: vào Bailey Rice, ra Mark OHara
64'
🔁 Thay người: vào Cole Burke, ra Tyreece John Jules
64'
65'
🚩 Việt vị
69'
🟨 Thẻ vàng - Will Ferry
72'
🎯 Dứt điểm - Lachlan Rose (chân phải) — bị chặn
72'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Zachary Sapsford (đánh đầu) — bị cản phá
74'
🔁 Thay người: vào Neil Farrugia, ra Zachary Sapsford
75'
🎯 Dứt điểm - Lachlan Rose (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cole Burke (chân trái) — bị chặn
75'
77'
⚽ BÀN THẮNG - Jesse Randall 0-4, kiến tạo: Will Ferry
77'
🎯 Dứt điểm - Jesse Randall (chân phải) — vào lưới
79'
🔁 Thay người: vào Dario Naamo, ra Daniel Bennie
🎯 Dứt điểm - Bailey Rice (chân trái) — bị chặn
83'
84'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Bert Esselink (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Bailey Rice
90+2'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-4)

Diễn biến trận đấu

Kilmarnock Phút Dundee United
10' Bert Esselink
10' Esselink B.
12'⚽ 0 - 1 Emmanuel Agyei(Assists:Mehdi Merghem) (Kiến tạo: Mehdi Merghem)
12'⚽ 0 - 2 Agyei E. (Kiến tạo: Mehdi Merghem)
▲ George Stanger ▼ Robbie Deas19' ⇄
Cathal McCarthy 35'
36'⚽ 0 - 3 Zachary Sapsford
38' Zachary Sapsford
41'⚽ 0 - 4 Will Ferry(Assists:Mehdi Merghem) (Kiến tạo: Mehdi Merghem)
Joe Hugill 43'
HT 0-3
▲ Jamie Brandon ▼ Jonathan Meier46' ⇄
▲ Djenairo Daniels ▼ Nicky Clescenco46' ⇄
63' ⇄▲ Jesse Randall ▼ Mehdi Merghem
63' ⇄▲ Lachlan Rose ▼ Abdoulaye Yoro
▲ Bailey Rice ▼ Mark OHara64' ⇄
▲ Cole Burke ▼ Tyreece John Jules64' ⇄
69' Will Ferry
74' ⇄▲ Neil Farrugia ▼ Zachary Sapsford
77'⚽ 0 - 5 Jesse Randall(Assists:Will Ferry) (Kiến tạo: Will Ferry)
79' ⇄▲ Dario Naamo ▼ Daniel Bennie
Bailey Rice 90+2'
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 21 42
Bại 01 45
Ghi bàn 34 1015
Mất bàn 24 1818
Điểm 54 1011

Chủ = Kilmarnock · Khách = Dundee United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kilmarnock (14)Hiệp 1 / Cả trậnDundee United (13)
3 (21%)Thắng/Thắng4 (31%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (8%)
3 (21%)Hòa/Thắng1 (8%)
3 (21%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
3 (21%)Bại/Bại6 (46%)

Bảng xếp hạng

Kilmarnock

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3003413012
Sân nhà200219012
Sân khách10013409
6 gần6312911--

Dundee United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41125748
Sân nhà20111318
Sân khách21014437
6 gần6114714--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Kilmarnock 10 (50%)Hòa 7 (35%)Dundee United 3 (15%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR02/05/26Kilmarnock3-0 (1-0)Dundee United4-8+0.252.75T
SCO PR21/02/26Dundee United1-1 (0-0)Kilmarnock6-3-0.252.75H
SCO PR30/11/25Kilmarnock1-1 (1-0)Dundee United3-3+0.252.5H
SCO PR27/09/25Dundee United0-2 (0-1)Kilmarnock9-6-0.252.25T
SCO LC17/08/25Kilmarnock2-1 (1-1)Dundee United4-0+0.252.75T
SCO PR02/02/25Kilmarnock1-0 (0-0)Dundee United3-4+0.252.5T
SCO PR07/12/24Dundee United1-1 (0-0)Kilmarnock9-1-0.252.25H
SCO PR28/09/24Kilmarnock3-3 (0-1)Dundee United7-3+0.252.25H
SCO PR25/05/23Dundee United0-3 (0-2)Kilmarnock3-502.5T
SCOFAC11/02/23Dundee United0-1 (0-0)Kilmarnock4-6-0.252.5T
SCO PR02/02/23Kilmarnock1-0 (1-0)Dundee United7-2+0.252.25T
SCO PR10/11/22Dundee United4-0 (3-0)Kilmarnock3-4-0.252.25B
SCO LC19/10/22Kilmarnock2-1 (1-1)Dundee United4-3+0.252.25T
SCO PR30/07/22Kilmarnock1-1 (0-1)Dundee United4-4+0.252.25H
SCOFAC22/01/22Kilmarnock1-1 (1-1)Dundee United4-302.25H
SCO PR22/04/21Kilmarnock3-0 (3-0)Dundee United5-4+0.252.25T
SCO PR27/02/21Kilmarnock1-1 (0-1)Dundee United12-2+0.252.25H
SCO PR24/12/20Dundee United2-0 (2-0)Kilmarnock2-702.25B
SCO PR29/08/20Kilmarnock4-0 (2-0)Dundee United2-10+0.252.25T
SCO PR14/05/16Kilmarnock2-4 (2-1)Dundee United4-702.5B

Thành tích gần đây — Kilmarnock

TBBHTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC15/08/26Kilmarnock3-2 (1-1)Ayr United13-2+12.5T
SCO PR09/08/26Kilmarnock1-5 (0-3)Celtic FC5-7-1.253.25B
SCO PR02/08/26Saint Johnstone4-3 (1-1)Kilmarnock6-3-0.252.75B
SCO LC25/07/26Peterhead0-0 (0-0)Kilmarnock1-5+1.753H
SCO LC22/07/26Kilmarnock1-0 (0-0)Hamilton Academical6-3+1.753.25T
SCO LC18/07/26Elgin City0-1 (0-0)Kilmarnock6-7+2.253.5T
SCO LC15/07/26Kilmarnock0-0 (0-0)Raith Rovers6-6+0.752.75H
INT CF04/07/26Linfield FC2-3 (1-2)Kilmarnock8-3+0.52.75T
INT CF01/07/26Glentoran FC0-4 (0-2)Kilmarnock8-6+0.252.75T
SCO PR17/05/26Livingston1-4 (1-2)Kilmarnock6-1+0.252.75T
SCO PR13/05/26Kilmarnock3-1 (0-0)Dundee FC6-2+0.52.75T
SCO PR09/05/26Saint Mirren0-3 (0-1)Kilmarnock1-4-0.52.5T
SCO PR02/05/26Kilmarnock3-0 (1-0)Dundee United4-8+0.252.75T
SCO PR25/04/26Aberdeen1-0 (1-0)Kilmarnock6-5-0.52.5B
SCO PR11/04/26Kilmarnock2-2 (2-1)Dundee FC4-2+0.52.75H
SCO PR04/04/26Hibernian3-0 (2-0)Kilmarnock3-9-1.253B
SCO PR21/03/26Kilmarnock2-0 (1-0)Livingston3-4+0.52.75T
SCO PR15/03/26Kilmarnock1-0 (1-0)Heart of Midlothian2-9-0.752.5T
SCO PR28/02/26Falkirk5-1 (3-1)Kilmarnock3-2-0.752.5B
SCO PR21/02/26Dundee United1-1 (0-0)Kilmarnock6-3-0.252.75H

Thành tích gần đây — Dundee United

BBBHBTTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR22/08/26Dundee United0-2 (0-1)Dundee FC6-6+0.52.5B
SCO LC15/08/26Dundee United0-4 (0-2)Celtic FC7-4-12.75B
SCO PR09/08/26Heart of Midlothian4-0 (2-0)Dundee United7-2-12.75B
SCO PR01/08/26Dundee United1-1 (1-0)Glasgow Rangers5-10-13H
INT CF25/07/26Salford City3-2 (2-0)Dundee United6-7-0.252.75B
SCO LC22/07/26Dundee United4-0 (1-0)Spartans17-2+2.53.5T
SCO LC19/07/26Dundee United3-0 (1-0)Arbroath6-6+0.752.75T
SCO LC15/07/26Montrose1-0 (1-0)Dundee United6-12+1.53.25B
SCO LC11/07/26Stirling Albion0-1 (0-0)Dundee United1-12+2.253.5T
SCO PR17/05/26Saint Mirren1-1 (0-1)Dundee United10-2-0.252.75H
SCO PR13/05/26Dundee United0-0 (0-0)Livingston7-8+0.752.75H
SCO PR09/05/26Aberdeen2-0 (1-0)Dundee United4-2-0.252.5B
SCO PR02/05/26Kilmarnock3-0 (1-0)Dundee United4-8-0.252.75B
SCO PR26/04/26Dundee United3-0 (1-0)Dundee FC2-4+0.52.5T
SCO PR11/04/26Dundee United3-2 (1-0)Livingston4-3+12.75T
SCO PR04/04/26Glasgow Rangers4-2 (2-1)Dundee United10-1-1.753.25B
SCO PR22/03/26Dundee United2-0 (0-0)Celtic FC7-6-13.25T
SCO PR15/03/26Dundee FC2-2 (0-0)Dundee United4-7-0.252.5H
SCOFAC07/03/26Falkirk2-1 (2-1)Dundee United5-5-0.52.5B
SCO PR04/03/26Dundee United2-1 (1-0)Saint Mirren8-4+0.252.5T

Đội hình

KilmarnockDundee United
1Maksymilian Stryjek4Cathal McCarthy6Robbie Deas19Jonathan Meier21Michael Schjonning Larsen5Mark OHara11CGreg Kiltie18Tom Lowery20Nicky Clescenco9Joe Hugill10Tyreece John Jules1Jack Walton3Bert Esselink11Will Ferry18CMichael Forbes23Joshua Rawlins8Panutche Camara12Emmanuel Agyei26Abdoulaye Yoro7Mehdi Merghem9Zachary Sapsford77Daniel Bennie

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
16
21
Sút cầu môn
4
8
Tấn công
76
78
Tấn công nguy hiểm
33
39
Sút ngoài cầu môn
4
9
Cản bóng
8
4
Đá phạt trực tiếp
12
10
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
435
419
TL chuyền bóng thành công
79%
84%
Phạm lỗi
11
12
Việt vị
0
3
Cứu thua
4
5
Tắc bóng
7
8
Quả ném biên
24
16
Cắt bóng
13
8
Tạt bóng thành công
6
8
Chuyền dài
30
41
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.03
3.5
Cơ hội rõ rệt
0
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T10 H7 B3
T3 H7 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H5 B1
T1 H5 B7
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kilmarnock (16 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Dundee United (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kilmarnock (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Dundee United (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
30
B.thắng H2
KilmarnockDundee United

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
12
B/B
KilmarnockDundee United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
53
Thắng 1
44
Hòa
23
Thua 1
36
Thua 2+
KilmarnockDundee United

Kilmarnock

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Maksymilian Stryjek
Thủ môn
7.30/020/290
20Nicky Clescenco
Tiền đạo cánh trái
70/09/103
11Greg Kiltie
Tiền vệ tấn công
6.82/034/424
18Tom Lowery
Tiền vệ trung tâm
6.61/051/622
10Tyreece John Jules
Tiền đạo
6.63/19/110
4Cathal McCarthy
Hậu vệ
6.50/055/676🟨
5Mark OHara
Tiền vệ trung tâm
6.32/014/170
6Robbie Deas
Trung vệ
60/010/151
21Michael Schjonning Larsen
Hậu vệ trái
5.82/128/411
9Joe Hugill
Tiền đạo
5.84/211/160🟨
19Jonathan Meier
Tiền vệ
5.70/016/171
37Cole Burke (dự bị)
6.91/07/81
14George Stanger (dự bị)
Trung vệ
6.80/036/443
2Jamie Brandon (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/023/280
49Bailey Rice (dự bị)
Tiền vệ
6.31/013/160🟨
29Djenairo Daniels (dự bị)
Tiền đạo
60/08/120

Dundee United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Will Ferry
Tiền vệ trái
8.8112/133/433🟨
12Emmanuel Agyei
Tiền vệ phòng ngự
8.811/140/429
3Bert Esselink
Trung vệ
8.71/052/573🟨
18Michael Forbes
Trung vệ
8.11/035/402
1Jack Walton
Thủ môn
7.90/021/270
7Mehdi Merghem
Tiền vệ phải
7.424/030/361
23Joshua Rawlins
Hậu vệ phải
7.30/031/371
8Panutche Camara
Tiền vệ trung tâm
70/040/442
77Daniel Bennie
Tiền đạo cánh trái
6.96/118/241
9Zachary Sapsford
Tiền đạo
6.812/218/281🟨
26Abdoulaye Yoro
Tiền vệ trung tâm
6.61/120/211
21Jesse Randall (dự bị)
Tiền vệ trái
8.111/16/80
15Lachlan Rose (dự bị)
Tiền đạo
7.12/13/40
20Neil Farrugia (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/05/60
22Dario Naamo (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Kilmarnock Thông tin Dundee United
1869-1-1 Thành lập 1909-1-1
Rugby Park Sân nhà Tannadice Park
18128 Sức chứa 14223
Neil Docherty McCann HLV Jim Goodwin
Kilmarnock Khu vực Dundee
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.373.422.450.792.500.930.860.000.92
Live2.30 ↓3.422.52 ↑0.76 ↓2.750.96 ↑0.78 ↓0.001.00 ↑
EasybetsSớm2.503.402.600.992.750.820.870.000.92
Live201.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓5.00 ↑4.500.07 ↓1.42 ↑0.000.54 ↓
VcbetSớm2.503.402.550.992.750.840.880.000.91
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.30 ↑4.500.21 ↓1.13 ↑0.000.75 ↓
Mansion88Sớm2.333.452.771.012.750.830.770.001.09
Live130.00 ↑9.80 ↑1.01 ↓9.09 ↑4.500.03 ↓0.13 ↓-0.254.34 ↑
InterwettenSớm2.553.402.600.702.501.050.850.000.85
Live50.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑4.500.17 ↓0.80 ↓0.000.90 ↑
10BETSớm2.423.402.600.842.750.83---
Live100.00 ↑14.43 ↑1.01 ↓2.35 ↑4.500.31 ↓---
12betSớm2.333.452.771.012.750.830.770.001.09
Live130.00 ↑9.80 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.02 ↓1.36 ↑0.000.63 ↓
CrownSớm2.423.502.500.832.500.970.880.000.94
Live19.50 ↑16.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑4.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.413.182.540.982.750.880.890.000.99
Live36.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓8.33 ↑4.500.02 ↓1.33 ↑0.000.65 ↓
WewbetSớm2.493.392.500.922.750.840.860.000.92
Live60.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓8.30 ↑4.500.02 ↓1.40 ↑0.000.61 ↓
LadbrokesSớm2.503.502.620.702.501.05---
Live126.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.09 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm2.503.502.450.872.750.870.870.000.87
Live195.00 ↑49.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.343.362.981.012.750.811.030.250.81
Live17.16 ↑7.56 ↑1.16 ↓3.33 ↑4.500.22 ↓1.39 ↑0.000.60 ↓
HK Jockey ClubSớm2.483.352.320.812.750.89---
Live2.483.40 ↑2.30 ↓0.59 ↓2.501.20 ↑---
BwinSớm2.503.402.600.682.501.05---
Live151.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓0.66 ↓3.501.05---
1xBetSớm2.553.502.600.862.750.840.850.000.90
Live201.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓2.06 ↑4.500.40 ↓1.30 ↑0.000.65 ↓
SNAISớm2.453.252.75------
Live2.453.252.75------
Bet 365Sớm2.453.402.570.932.750.930.880.000.98
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.90 ↑4.500.14 ↓1.40 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm2.503.302.630.702.501.050.810.000.83
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓2.40 ↑4.500.25 ↓0.77 ↓0.000.87 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Kilmarnock0012
Dundee United0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).