Kết quả bóng đá trận Killwin Rangers vs Albion Rovers, 01:45 ngày 19/08/2026
The lowlands of League (Scotland) · 01:45 ngày 19/08/2026
Killwin Rangers Sắp đá --:--:--
Albion Rovers
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 19 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 11 | 16 |
| Điểm | 6 | 4 | 12 | 16 |
Chủ = Killwin Rangers · Khách = Albion Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Killwin Rangers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích gần đây — Killwin Rangers
TBTTBTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 26/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Gretna | 1-5 (0-3) | Killwin Rangers | - | - | T |
| 01/08/26 | Killwin Rangers | 1-2 (0-0) | Beith | - | - | B |
| 29/07/26 | Cumbernauld Colts | 2-4 (1-1) | Killwin Rangers | -0.5 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Renfrew FC | 2-4 (1-1) | Killwin Rangers | - | - | T |
| 27/09/25 | Clachnacuddin | 2-1 (0-0) | Killwin Rangers | - | - | B |
| 30/08/25 | Penicuik Athletic | 2-4 (1-0) | Killwin Rangers | - | - | T |
| 31/08/24 | Boness Athletic FC | 2-0 (1-0) | Killwin Rangers | - | - | B |
| 28/10/23 | Killwin Rangers | 0-1 (0-0) | Cowdenbeath | - | - | B |
| 23/09/23 | Dundonald | 2-3 (2-2) | Killwin Rangers | - | - | T |
| 02/09/23 | Killwin Rangers | 4-0 (2-0) | Glasgow Univ | - | - | T |
| 12/07/23 | Killwin Rangers | 1-4 (0-1) | Stranraer | - | - | B |
| 22/10/22 | Killwin Rangers | 1-3 (0-1) | Forfar Athletic | - | - | B |
| 03/09/22 | Killwin Rangers | 2-1 (2-0) | Rutherglen Glencairn | - | - | T |
| 27/08/22 | Rutherglen Glencairn | 2-2 (0-1) | Killwin Rangers | - | - | H |
Thành tích gần đây — Albion Rovers
THBBBTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Albion Rovers | 2-0 (0-0) | Caledonian Braves | - | - | T |
| 08/08/26 | Johnstone Burgh FC | 2-2 (2-0) | Albion Rovers | - | - | H |
| 01/08/26 | Albion Rovers | 0-2 (0-0) | Largs Thistle | - | - | B |
| 25/07/26 | Cumnock Juniors FC | 1-0 (0-0) | Albion Rovers | - | - | B |
| 21/04/26 | Albion Rovers | 1-5 (0-2) | Caroline Springs George Cross | - | - | B |
| 18/04/26 | Albion Rovers | 4-1 (4-1) | Civil Service Strollers FC | - | - | T |
| 11/04/26 | Hearts Reserve | 3-0 (0-0) | Albion Rovers | - | - | B |
| 08/04/26 | Albion Rovers | 1-0 (0-0) | East Stirlingshire | - | - | T |
| 04/04/26 | Albion Rovers | 3-2 (1-2) | Celtic B | - | - | T |
| 02/04/26 | Albion Rovers | 5-0 (1-0) | Stirling University | - | - | T |
| 28/03/26 | Albion Rovers | 0-1 (0-1) | Clydebank FC | - | - | B |
| 25/03/26 | Albion Rovers | 2-0 (0-0) | Gretna | - | - | T |
| 21/03/26 | Caledonian Braves | 3-4 (2-2) | Albion Rovers | - | - | T |
| 07/03/26 | Berwick Rangers | 3-1 (1-1) | Albion Rovers | - | - | B |
| 28/02/26 | Civil Service Strollers FC | 2-0 (2-0) | Albion Rovers | - | - | B |
| 21/02/26 | Cumbernauld Colts | 4-0 (1-0) | Albion Rovers | - | - | B |
| 07/02/26 | Albion Rovers | 0-1 (0-1) | Tranent Juniors | - | - | B |
| 24/01/26 | Gala Fairydean | 2-0 (1-0) | Albion Rovers | - | - | B |
| 17/01/26 | Albion Rovers | 0-3 (0-2) | Caledonian Braves | - | - | B |
| 27/12/25 | Cowdenbeath | 1-0 (1-0) | Albion Rovers | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Killwin Rangers (6 trận)
Ghi 3.17 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Albion Rovers (23 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Killwin Rangers (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Killwin Rangers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1882 | |
| Sân nhà | Cliftonhill Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 1238 |
| HLV | Brian Reid | |
| Khu vực | Coatbridge |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.73 | 3.23 | 0.77 | 3.25 | 0.91 | 0.94 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.75 ↑ | 3.28 ↑ | 0.77 | 3.25 | 0.91 | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.76 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.50 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.60 ↓ | 3.50 | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 4.00 | 3.20 | 0.74 | 3.25 | 0.91 | 0.75 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.76 ↓ | 4.00 | 3.60 ↑ | 0.77 ↑ | 3.25 | 0.87 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.42 | 0.77 | 3.25 | 0.95 | 0.78 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.66 ↓ | 3.50 ↑ | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.95 | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.93 | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.70 | 3.50 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.78 ↑ | 3.60 ↓ | 3.50 | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.43 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.79 ↓ | 4.04 ↑ | 3.63 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.20 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.72 ↓ | 4.00 | 3.50 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.40 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.50 ↓ | 3.40 | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.