Kết quả bóng đá trận Kiffen Helsinki vs Union Plaani, 23:00 ngày 07/08/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 23:00 ngày 07/08/2026
Kiffen Helsinki
1 Kết thúc HT 0-0 0
Union Plaani
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Kiffen Helsinki Phút Union Plaani
18' Nuutti Krivetz
Arttu Makinen 32'
HT 0-0
Aku Haajanen 1 - 0 60'
Jimi Kovalainen 71'
Mikko Koivumaki 75'
Benjamin Thurling 82'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 84
Hòa 00 20
Bại 01 06
Ghi bàn 104 2412
Mất bàn 31 1019
Điểm 96 2612

Chủ = Kiffen Helsinki · Khách = Union Plaani

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kiffen Helsinki (20)Hiệp 1 / Cả trậnUnion Plaani (20)
10 (50%)Thắng/Thắng3 (15%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (10%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (15%)Hòa/Thắng2 (10%)
2 (10%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (5%)Hòa/Bại5 (25%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (5%)Bại/Bại8 (40%)

Bảng xếp hạng

Kiffen Helsinki

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng110021421
Sân nhà11002131
Sân khách00000004
6 gần6420137--

Union Plaani

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000144
Sân nhà00000004
Sân khách00000004
6 gần6204614--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Kiffen Helsinki 1 (100%)Hòa 0 (0%)Union Plaani 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A29/05/26Union Plaani0-2 (0-2)Kiffen Helsinki4-8+0.753.5T

Thành tích gần đây — Kiffen Helsinki

HHTTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A01/08/26Mypa0-0 (0-0)Kiffen Helsinki4-8+13.75H
FIN D3 A25/07/26Kiffen Helsinki1-1 (1-0)HIFK8-8--H
FIN D3 A18/07/26Kiffen Helsinki2-0 (1-0)PEPO Lappeenranta6-11+0.53.25T
FIN D3 A11/07/26Atlantis3-5 (0-3)Kiffen Helsinki5-203.5T
FIN D3 A02/07/26PPJ Akatemia1-2 (0-1)Kiffen Helsinki5-303.25T
FIN D3 A27/06/26Kiffen Helsinki3-2 (2-1)Lahden Reipas5-6+0.253.5T
FIN D3 A12/06/26HPS1-2 (0-0)Kiffen Helsinki2-8+0.253T
FIN D3 A08/06/26Kiffen Helsinki2-0 (2-0)Puiu8-6+0.753.5T
FIN D3 A29/05/26Union Plaani0-2 (0-2)Kiffen Helsinki4-8+0.753.5T
FIN D3 A23/05/26Kiffen Helsinki3-1 (1-0)Mypa4-5--T
FIN D3 A18/05/26HIFK3-3 (1-0)Kiffen Helsinki5-7-1.253.5H
FIN D3 A09/05/26PEPO Lappeenranta2-1 (0-0)Kiffen Helsinki10-4--B
FIN D3 A02/05/26Kiffen Helsinki4-1 (1-0)Atlantis3-5--T
FIN D3 A25/04/26Kiffen Helsinki0-4 (0-3)PPJ Akatemia4-5--B
FIN D3 A19/04/26Lahden Reipas3-2 (1-2)Kiffen Helsinki3-3-0.253.5B
FIN CUP16/04/26Kiffen Helsinki1-1 (0-0)Puiu4-5+0.53H
FIN D3 A21/09/25Kiffen Helsinki7-1 (4-1)P-Iirot3-4+0.53.75T
FIN D3 A13/09/25Ilves Tampere II5-1 (3-0)Kiffen Helsinki9-5--B
FIN D3 A09/09/25TPV Tampere3-2 (3-2)Kiffen Helsinki5-4-1.253.75B
FIN D3 A04/09/25Kiffen Helsinki2-3 (1-0)HPS13-5+13.25B

Thành tích gần đây — Union Plaani

BTBBTBBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/23 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A31/07/26Union Plaani0-2 (0-1)PEPO Lappeenranta3-5-13.5B
FIN D3 A24/07/26PPJ Akatemia0-1 (0-0)Union Plaani6-3-1.754T
FIN D3 A18/07/26Union Plaani3-6 (1-4)Atlantis8-5-14.25B
FIN D3 A11/07/26Mypa2-0 (1-0)Union Plaani3-5-0.53.75B
FIN D3 A04/07/26Union Plaani2-1 (1-1)Puiu12-7-0.253.25T
FIN D3 A27/06/26Union Plaani0-3 (0-2)HIFK--1.53.75B
FIN D3 A13/06/26Lahden Reipas4-2 (1-1)Union Plaani5-6-24.25B
FIN D3 A06/06/26Union Plaani0-2 (0-0)HPS9-8-13.75B
FIN D3 A29/05/26Union Plaani0-2 (0-2)Kiffen Helsinki4-8-0.753.5B
FIN D3 A23/05/26PEPO Lappeenranta1-1 (0-1)Union Plaani11-3-24H
FIN D3 A16/05/26Union Plaani2-2 (1-0)PPJ Akatemia6-8--H
FIN D3 A08/05/26Atlantis5-1 (3-0)Union Plaani7-1-1.254.25B
FIN D3 A02/05/26Union Plaani1-3 (0-0)Mypa7-10--B
FIN CUP28/04/26Union Plaani2-4 (1-1)Lahti4-10-3.54B
FIN D3 A25/04/26Puiu3-1 (1-0)Union Plaani5-4--B
FIN D3 A17/04/26HIFK5-1 (3-1)Union Plaani8-1--B
FIN CUP07/04/26KyPa0-4 (0-1)Union Plaani---T
Finland K05/09/25MiPK1-2 (1-2)Union Plaani1-8--T
Finland K29/08/25Union Plaani9-1 (5-0)Edustus IPS12-1--T
Finland K22/08/25LAUTP2-4 (2-3)Union Plaani9-8--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
13
5
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
99
66
Tấn công nguy hiểm
60
33
Sút ngoài cầu môn
4
3
Đá phạt trực tiếp
16
17
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Phạm lỗi
16
13
Việt vị
1
2
Quả ném biên
24
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kiffen Helsinki (20 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Union Plaani (20 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kiffen Helsinki (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 1 (10%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOV

Union Plaani (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 1 (9%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

Thời gian ghi bàn

15
0 Bàn
03
1 Bàn
62
2 Bàn
21
3 Bàn
10
4+ Bàn
134
B.thắng H1
106
B.thắng H2
Kiffen HelsinkiUnion Plaani

Chi tiết về HT/FT

60
T/T
01
T/H
10
T/B
12
H/T
10
H/H
02
H/B
00
B/T
10
B/H
06
B/B
Kiffen HelsinkiUnion Plaani

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
33
Thắng 1
42
Hòa
40
Thua 1
212
Thua 2+
Kiffen HelsinkiUnion Plaani

Thông tin đội bóng

Kiffen Helsinki Thông tin Union Plaani
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.176.6012.300.884.000.810.962.250.78
Live1.02 ↓41.00 ↑151.00 ↑4.30 ↑1.500.07 ↓2.60 ↑0.250.19 ↓
VcbetSớm1.157.0011.500.914.000.860.942.250.79
Live1.01 ↓10.00 ↑176.00 ↑2.80 ↑1.500.23 ↓2.15 ↑0.250.32 ↓
Mansion88Sớm1.147.0010.000.904.000.860.862.250.90
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓0.18 ↓0.002.94 ↑
InterwettenSớm1.256.258.501.104.500.60---
Live1.03 ↓10.00 ↑100.00 ↑2.80 ↑1.500.20 ↓---
10BETSớm1.225.807.800.744.000.90---
Live1.13 ↓7.60 ↑12.00 ↑0.92 ↑4.250.76 ↓---
12betSớm1.147.0010.000.904.000.860.862.250.90
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓0.18 ↓0.002.94 ↑
CrownSớm1.156.308.300.804.000.900.942.250.76
Live1.01 ↓13.50 ↑17.00 ↑4.54 ↑1.500.02 ↓4.54 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.136.409.000.964.000.840.852.250.95
Live1.06 ↓6.00 ↓85.00 ↑3.44 ↑1.500.15 ↓2.63 ↑0.250.22 ↓
WewbetSớm1.174.948.350.974.000.770.852.000.89
Live1.01 ↓6.75 ↑36.00 ↑5.85 ↑1.500.01 ↓4.00 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm1.186.509.500.252.502.70---
Live1.13 ↓7.00 ↑9.500.20 ↓2.502.70---
18BetSớm1.186.008.250.814.250.710.812.000.71
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑9.01 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.245.917.340.813.750.930.801.750.94
Live1.41 ↑3.26 ↓13.72 ↑2.66 ↑1.500.27 ↓2.53 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.196.509.500.603.501.20---
Live1.02 ↓13.00 ↑101.00 ↑2.90 ↑1.500.20 ↓---
1xBetSớm1.196.5012.300.803.750.910.621.751.16
Live1.01 ↓26.00 ↑144.00 ↑3.56 ↑1.500.20 ↓2.21 ↑0.250.35 ↓
Bet 365Sớm1.206.259.500.804.001.000.832.000.98
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑4.25 ↑1.500.16 ↓2.55 ↑0.250.28 ↓
William HillSớm1.176.0012.001.254.500.55---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑1.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.