Kết quả bóng đá trận Kiffen Helsinki vs HPS, 22:00 ngày 30/08/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:00 ngày 30/08/2026
Kiffen Helsinki 2 Kết thúc HT 1-0 1
HPS
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Kiffen Helsinki | Phút | |
| Aku Haajanen 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Jimi Kovalainen | 32' | |
| 45' | ||
| HT 1-0 | ||
| Aku Haajanen 2 - 0 ⚽ | 49' | |
| 3 - 0 ⚽ | 49' | |
| Tuomas Saarikko | 52' | |
| 74' | Saku Lilja | |
| 90+4' | ⚽ 3 - 1 Kasper Merilainen | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 24 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 10 | 29 |
| Điểm | 9 | 1 | 26 | 9 |
Chủ = Kiffen Helsinki · Khách = HPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kiffen Helsinki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (50%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
Kiffen Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 3 | - | - |
HPS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 25 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 16 | 22 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Kiffen Helsinki 4 (67%)Hòa 0 (0%)HPS 2 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Kiffen Helsinki | 5-1 (1-1) | HPS | +1.25 | 3.75 | T |
| 12/06/26 | HPS | 1-2 (0-0) | Kiffen Helsinki | +0.25 | 3 | T |
| 04/09/25 | Kiffen Helsinki | 2-3 (1-0) | HPS | +1 | 3.25 | B |
| 25/07/25 | HPS | 1-0 (1-0) | Kiffen Helsinki | +0.25 | 3.25 | B |
| 23/05/25 | Kiffen Helsinki | 3-1 (0-1) | HPS | +1.25 | 3.25 | T |
| 06/02/22 | HPS | 1-3 (0-3) | Kiffen Helsinki | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kiffen Helsinki
TTTHHTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Kiffen Helsinki | 5-1 (1-1) | HPS | +1.25 | 3.75 | T |
| 15/08/26 | Puiu | 1-3 (0-2) | Kiffen Helsinki | - | - | T |
| 07/08/26 | Kiffen Helsinki | 1-0 (0-0) | Union Plaani | +2.25 | 4 | T |
| 01/08/26 | Mypa | 0-0 (0-0) | Kiffen Helsinki | +1 | 3.75 | H |
| 25/07/26 | Kiffen Helsinki | 1-1 (1-0) | HIFK | - | - | H |
| 18/07/26 | Kiffen Helsinki | 2-0 (1-0) | PEPO Lappeenranta | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Atlantis | 3-5 (0-3) | Kiffen Helsinki | 0 | 3.5 | T |
| 02/07/26 | PPJ Akatemia | 1-2 (0-1) | Kiffen Helsinki | 0 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Kiffen Helsinki | 3-2 (2-1) | Lahden Reipas | +0.25 | 3.5 | T |
| 12/06/26 | HPS | 1-2 (0-0) | Kiffen Helsinki | +0.25 | 3 | T |
| 08/06/26 | Kiffen Helsinki | 2-0 (2-0) | Puiu | +0.75 | 3.5 | T |
| 29/05/26 | Union Plaani | 0-2 (0-2) | Kiffen Helsinki | +0.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Kiffen Helsinki | 3-1 (1-0) | Mypa | - | - | T |
| 18/05/26 | HIFK | 3-3 (1-0) | Kiffen Helsinki | -1.25 | 3.5 | H |
| 09/05/26 | PEPO Lappeenranta | 2-1 (0-0) | Kiffen Helsinki | - | - | B |
| 02/05/26 | Kiffen Helsinki | 4-1 (1-0) | Atlantis | - | - | T |
| 25/04/26 | Kiffen Helsinki | 0-4 (0-3) | PPJ Akatemia | - | - | B |
| 19/04/26 | Lahden Reipas | 3-2 (1-2) | Kiffen Helsinki | -0.25 | 3.5 | B |
| 16/04/26 | Kiffen Helsinki | 1-1 (0-0) | Puiu | +0.5 | 3 | H |
| 21/09/25 | Kiffen Helsinki | 7-1 (4-1) | P-Iirot | +0.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — HPS
BBHHBTBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/28 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Kiffen Helsinki | 5-1 (1-1) | HPS | -1.25 | 3.75 | B |
| 15/08/26 | HPS | 0-3 (0-2) | Union Plaani | - | - | B |
| 07/08/26 | PPJ Akatemia | 2-2 (1-1) | HPS | -0.5 | 3.5 | H |
| 01/08/26 | HPS | 5-5 (2-3) | HIFK | - | - | H |
| 25/07/26 | Atlantis | 5-3 (3-1) | HPS | - | - | B |
| 18/07/26 | HPS | 5-2 (2-1) | Mypa | +1 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | PEPO Lappeenranta | 2-0 (1-0) | HPS | -0.75 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | HPS | 3-2 (2-0) | Lahden Reipas | 0 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Puiu | 0-2 (0-1) | HPS | 0 | 3 | T |
| 12/06/26 | HPS | 1-2 (0-0) | Kiffen Helsinki | -0.25 | 3 | B |
| 06/06/26 | Union Plaani | 0-2 (0-0) | HPS | +1 | 3.75 | T |
| 31/05/26 | HPS | 2-2 (0-1) | PPJ Akatemia | -0.25 | 3.25 | H |
| 22/05/26 | HIFK | 0-2 (0-0) | HPS | -1.25 | 3.75 | T |
| 16/05/26 | HPS | 4-3 (4-1) | Atlantis | - | - | T |
| 09/05/26 | Mypa | 1-3 (1-1) | HPS | - | - | T |
| 02/05/26 | HPS | 1-2 (0-0) | PEPO Lappeenranta | 0 | 3.25 | B |
| 28/04/26 | HPS | 1-2 (1-0) | IFK Mariehamn | -2.5 | 3.75 | B |
| 24/04/26 | Lahden Reipas | 2-2 (2-2) | HPS | -1.25 | 3.5 | H |
| 18/04/26 | HPS | 1-3 (1-1) | Puiu | - | - | B |
| 12/04/26 | HPS | 3-0 (1-0) | NJS | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
22
Sút bóng
165
Sút cầu môn
113
Tấn công
13390
Tấn công nguy hiểm
6427
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B2T2 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kiffen Helsinki (20 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
HPS (22 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kiffen Helsinki (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
HPS (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kiffen Helsinki | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.27 | 5.60 | 7.50 | 0.76 | 3.75 | 0.95 | 0.84 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 6.00 | 8.00 | 0.81 | 3.75 | 0.97 | 0.90 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.99 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.27 | 4.95 | 7.50 | 0.82 | 3.75 | 1.00 | 0.91 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 100.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.70 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.25 ↑ | 23.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 4.30 | 4.60 | 0.90 | 4.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.86 ↑ | 16.33 ↑ | 1.49 ↑ | 2.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.27 | 5.60 | 6.50 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.86 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 100.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.25 | 4.62 | 6.20 | 0.97 | 4.00 | 0.77 | 0.90 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.95 ↑ | 36.00 ↑ | 1.85 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 1.56 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.75 | 5.25 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 5.75 | 7.25 | 0.78 | 4.00 | 0.82 | 0.74 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.26 | 5.66 | 7.15 | 0.85 | 4.00 | 0.89 | 0.81 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.49 ↑ | 20.96 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 2.24 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 5.75 | 5.25 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.55 ↑ | 2.50 | 0.42 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.80 | 5.03 | 0.59 | 3.50 | 1.16 | 0.23 | 0.00 | 2.60 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.78 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | 1.41 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.50 | 5.00 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.