Kết quả bóng đá trận Kiffen Helsinki vs HPS, 19:00 ngày 22/08/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 19:00 ngày 22/08/2026
Kiffen Helsinki 5 Kết thúc HT 1-1 1
HPS
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Kiffen Helsinki | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Tuukka Ryhanen | |
| Janne Partanen 1 - 1 ⚽ | 41' | |
| HT 1-1 | ||
| Aku Haajanen 2 - 1 ⚽ | 52' | |
| Mikko Koivumaki 3 - 1 ⚽ | 64' | |
| 70' | Ilya Simonov | |
| Viljami Jurvanen 4 - 1 ⚽ | 81' | |
| Riku Veli Niska 5 - 1 ⚽ | 82' | |
| Viljami Jurvanen | 84' | |
| Arttu Makinen | 88' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 24 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 10 | 29 |
| Điểm | 9 | 1 | 26 | 9 |
Chủ = Kiffen Helsinki · Khách = HPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kiffen Helsinki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (50%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
Kiffen Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 5 | - | - |
HPS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 25 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 15 | 19 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Kiffen Helsinki 3 (60%)Hòa 0 (0%)HPS 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | HPS | 1-2 (0-0) | Kiffen Helsinki | +0.25 | 3 | T |
| 04/09/25 | Kiffen Helsinki | 2-3 (1-0) | HPS | +1 | 3.25 | B |
| 25/07/25 | HPS | 1-0 (1-0) | Kiffen Helsinki | +0.25 | 3.25 | B |
| 23/05/25 | Kiffen Helsinki | 3-1 (0-1) | HPS | +1.25 | 3.25 | T |
| 06/02/22 | HPS | 1-3 (0-3) | Kiffen Helsinki | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kiffen Helsinki
TTHHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Puiu | 1-3 (0-2) | Kiffen Helsinki | - | - | T |
| 07/08/26 | Kiffen Helsinki | 1-0 (0-0) | Union Plaani | +2.25 | 4 | T |
| 01/08/26 | Mypa | 0-0 (0-0) | Kiffen Helsinki | +1 | 3.75 | H |
| 25/07/26 | Kiffen Helsinki | 1-1 (1-0) | HIFK | - | - | H |
| 18/07/26 | Kiffen Helsinki | 2-0 (1-0) | PEPO Lappeenranta | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Atlantis | 3-5 (0-3) | Kiffen Helsinki | 0 | 3.5 | T |
| 02/07/26 | PPJ Akatemia | 1-2 (0-1) | Kiffen Helsinki | 0 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Kiffen Helsinki | 3-2 (2-1) | Lahden Reipas | +0.25 | 3.5 | T |
| 12/06/26 | HPS | 1-2 (0-0) | Kiffen Helsinki | +0.25 | 3 | T |
| 08/06/26 | Kiffen Helsinki | 2-0 (2-0) | Puiu | +0.75 | 3.5 | T |
| 29/05/26 | Union Plaani | 0-2 (0-2) | Kiffen Helsinki | +0.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Kiffen Helsinki | 3-1 (1-0) | Mypa | - | - | T |
| 18/05/26 | HIFK | 3-3 (1-0) | Kiffen Helsinki | -1.25 | 3.5 | H |
| 09/05/26 | PEPO Lappeenranta | 2-1 (0-0) | Kiffen Helsinki | - | - | B |
| 02/05/26 | Kiffen Helsinki | 4-1 (1-0) | Atlantis | - | - | T |
| 25/04/26 | Kiffen Helsinki | 0-4 (0-3) | PPJ Akatemia | - | - | B |
| 19/04/26 | Lahden Reipas | 3-2 (1-2) | Kiffen Helsinki | -0.25 | 3.5 | B |
| 16/04/26 | Kiffen Helsinki | 1-1 (0-0) | Puiu | +0.5 | 3 | H |
| 21/09/25 | Kiffen Helsinki | 7-1 (4-1) | P-Iirot | +0.5 | 3.75 | T |
| 13/09/25 | Ilves Tampere II | 5-1 (3-0) | Kiffen Helsinki | - | - | B |
Thành tích gần đây — HPS
BHHBTBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/23 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | HPS | 0-3 (0-2) | Union Plaani | - | - | B |
| 07/08/26 | PPJ Akatemia | 2-2 (1-1) | HPS | -0.5 | 3.5 | H |
| 01/08/26 | HPS | 5-5 (2-3) | HIFK | - | - | H |
| 25/07/26 | Atlantis | 5-3 (3-1) | HPS | - | - | B |
| 18/07/26 | HPS | 5-2 (2-1) | Mypa | +1 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | PEPO Lappeenranta | 2-0 (1-0) | HPS | -0.75 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | HPS | 3-2 (2-0) | Lahden Reipas | 0 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Puiu | 0-2 (0-1) | HPS | 0 | 3 | T |
| 12/06/26 | HPS | 1-2 (0-0) | Kiffen Helsinki | -0.25 | 3 | B |
| 06/06/26 | Union Plaani | 0-2 (0-0) | HPS | +1 | 3.75 | T |
| 31/05/26 | HPS | 2-2 (0-1) | PPJ Akatemia | -0.25 | 3.25 | H |
| 22/05/26 | HIFK | 0-2 (0-0) | HPS | -1.25 | 3.75 | T |
| 16/05/26 | HPS | 4-3 (4-1) | Atlantis | - | - | T |
| 09/05/26 | Mypa | 1-3 (1-1) | HPS | - | - | T |
| 02/05/26 | HPS | 1-2 (0-0) | PEPO Lappeenranta | 0 | 3.25 | B |
| 28/04/26 | HPS | 1-2 (1-0) | IFK Mariehamn | -2.5 | 3.75 | B |
| 24/04/26 | Lahden Reipas | 2-2 (2-2) | HPS | -1.25 | 3.5 | H |
| 18/04/26 | HPS | 1-3 (1-1) | Puiu | - | - | B |
| 12/04/26 | HPS | 3-0 (1-0) | NJS | - | - | T |
| 21/09/25 | HJS Akatemia | 0-4 (0-4) | HPS | 0 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
21
Sút bóng
183
Sút cầu môn
91
Tấn công
7557
Tấn công nguy hiểm
5231
Sút ngoài cầu môn
92
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
109
Quả ném biên
1924
So Sánh Sức Mạnh
54 46
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B2T2 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kiffen Helsinki (20 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
HPS (22 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kiffen Helsinki (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 1 (9%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
HPS (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 1 (9%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kiffen Helsinki | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.70 | 5.30 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.86 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.50 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.75 | 0.93 | 3.75 | 0.84 | 0.86 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.60 ↓ | 5.25 ↓ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.96 ↑ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.40 | 5.20 | 0.99 | 3.75 | 0.81 | 0.92 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.95 ↑ | 21.00 ↑ | 3.57 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.40 | 4.50 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.30 | 0.79 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.70 ↑ | 5.20 ↑ | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.40 | 5.20 | 0.99 | 3.75 | 0.81 | 0.92 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.60 | 4.70 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.38 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 4.34 | 4.83 | 1.02 | 3.75 | 0.78 | 0.92 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.30 ↑ | 13.50 ↑ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 4.02 | 3.82 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.86 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.85 ↑ | 36.00 ↑ | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.60 | 5.00 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↑ | 4.50 ↓ | 4.60 ↓ | 0.30 ↑ | 2.50 | 2.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.30 | 4.30 | 0.78 | 3.50 | 0.78 | 0.83 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.64 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.62 | 0.93 | 3.75 | 0.83 | 0.99 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.88 ↑ | 19.57 ↑ | 2.61 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.52 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.60 | 5.00 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.46 ↑ | 4.60 | 4.75 ↓ | 0.73 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.50 | 4.46 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.70 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.78 ↑ | 6.50 | 0.45 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.33 | 4.10 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.50 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.00 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kiffen Helsinki | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| HPS | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).