Kết quả bóng đá trận Kidsgrove Athletic vs leek Town, 01:30 ngày 22/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 22/07/2026
Kidsgrove Athletic 0 Hiệp 2 - HT 0-1 1
leek Town
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Kidsgrove Athletic | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45+2' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 9 | 7 |
| Điểm | 7 | 7 | 16 | 23 |
Chủ = Kidsgrove Athletic · Khách = leek Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kidsgrove Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 13 (28%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 7 (15%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 13 (28%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Kidsgrove Athletic 4 (67%)Hòa 0 (0%)leek Town 2 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/23 | leek Town | 2-4 (0-0) | Kidsgrove Athletic | - | - | T |
| 30/09/20 | Kidsgrove Athletic | 1-0 (1-0) | leek Town | - | - | T |
| 21/08/19 | leek Town | 2-1 (1-1) | Kidsgrove Athletic | - | - | B |
| 06/03/19 | leek Town | 1-2 (0-0) | Kidsgrove Athletic | - | - | T |
| 19/10/17 | Kidsgrove Athletic | 2-1 (0-1) | leek Town | +0.25 | 3 | T |
| 03/10/09 | Kidsgrove Athletic | 0-1 (0-0) | leek Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kidsgrove Athletic
HTTTBBTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Kidsgrove Athletic | 1-1 (1-0) | Lower Breck | - | - | H |
| 25/03/26 | Kidsgrove Athletic | 3-1 (0-0) | Avro FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Kidsgrove Athletic | 2-0 (0-0) | Clitheroe | - | - | T |
| 11/03/26 | Kidsgrove Athletic | 1-0 (1-0) | Darlaston Town | - | - | T |
| 24/01/26 | Kidsgrove Athletic | 0-1 (0-1) | Vauxhall Motors | - | - | B |
| 14/01/26 | Kidsgrove Athletic | 1-3 (0-1) | Nantwich Town | 0 | 2.75 | B |
| 13/12/25 | Witton Albion | 1-4 (1-4) | Kidsgrove Athletic | - | - | T |
| 29/10/25 | Kidsgrove Athletic | 1-1 (0-0) | Witton Albion | - | - | H |
| 15/10/25 | Kidsgrove Athletic | 1-1 (0-0) | Sporting Khalsa | - | - | H |
| 09/10/25 | Darlaston Town | 0-0 (0-0) | Kidsgrove Athletic | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/09/25 | Bootle | 2-2 (1-0) | Kidsgrove Athletic | - | - | H |
| 17/09/25 | Runcorn Linnets | 3-0 (2-0) | Kidsgrove Athletic | - | - | B |
| 06/09/25 | Sutton Coldfield Town | 3-2 (0-0) | Kidsgrove Athletic | - | - | B |
| 30/08/25 | Kidsgrove Athletic | 1-2 (1-1) | Racing Club Warwick | - | - | B |
| 20/08/25 | Kidsgrove Athletic | 3-2 (1-0) | Chasetown | -1.25 | 3.25 | T |
| 13/08/25 | Nantwich Town | 3-1 (2-0) | Kidsgrove Athletic | - | - | B |
| 12/07/25 | Rhyl FC | 3-1 (1-0) | Kidsgrove Athletic | - | - | B |
| 05/07/25 | Kidsgrove Athletic | 0-6 (0-3) | Crewe Alexandra | -2.25 | 3.5 | B |
| 28/06/25 | Kidsgrove Athletic | 0-7 (0-1) | Port Vale | -1.75 | 3 | B |
| 15/03/25 | Kidsgrove Athletic | 1-1 (1-1) | Runcorn Linnets | - | - | H |
Thành tích gần đây — leek Town
HTTTTTTBTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | leek Town | 1-1 (1-1) | Macclesfield Town | -1 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Workington | 0-1 (0-1) | leek Town | - | - | T |
| 18/04/26 | leek Town | 3-2 (0-1) | Whitby Town | - | - | T |
| 11/04/26 | leek Town | 1-0 (0-0) | Prescot Cables | - | - | T |
| 06/04/26 | Stocksbridge Park Steels | 0-2 (0-1) | leek Town | - | - | T |
| 04/04/26 | leek Town | 3-2 (1-1) | Bamber Bridge | - | - | T |
| 28/03/26 | Morpeth Town | 0-1 (0-1) | leek Town | - | - | T |
| 14/03/26 | leek Town | 0-2 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 07/03/26 | Ashton United | 0-1 (0-0) | leek Town | - | - | T |
| 28/02/26 | leek Town | 0-0 (0-0) | Stockton Town | - | - | H |
| 25/02/26 | Gainsborough Trinity | 2-0 (0-0) | leek Town | - | - | B |
| 21/02/26 | leek Town | 0-0 (0-0) | Hebburn Town | - | - | H |
| 14/02/26 | Lancaster City | 2-1 (2-1) | leek Town | - | - | B |
| 07/02/26 | leek Town | 1-0 (1-0) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 31/01/26 | Ilkeston Town | 1-3 (0-2) | leek Town | - | - | T |
| 24/01/26 | Hednesford Town | 1-0 (1-0) | leek Town | - | - | B |
| 21/01/26 | leek Town | 2-2 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 17/01/26 | leek Town | 2-1 (1-1) | Cleethorpes Town | - | - | T |
| 10/01/26 | leek Town | 0-1 (0-1) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 01/01/26 | Warrington Town AFC | 1-1 (1-0) | leek Town | -0.25 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
28
Sút cầu môn
02
Tấn công
5041
Tấn công nguy hiểm
1821
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
42 58
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B2T2 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kidsgrove Athletic (13 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
leek Town (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kidsgrove Athletic (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
leek Town (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kidsgrove Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.67 | 0.89 | 3.00 | 0.94 | 0.92 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 0.84 ↓ | 1.75 | 0.99 ↑ | 0.79 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.67 | 0.90 | 3.00 | 0.84 | 0.84 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.17 ↓ | 0.74 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | 0.63 ↓ | -0.25 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.53 | 3.43 | 1.83 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.87 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.23 ↑ | 1.18 ↓ | 0.80 ↓ | 1.75 | 0.90 ↑ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.11 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.61 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↓ | 3.95 ↓ | 1.79 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.51 | 3.36 | 1.76 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.17 ↑ | 1.18 ↓ | 0.78 ↑ | 1.75 | 0.92 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.91 | 3.81 | 1.73 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 12.70 ↑ | 4.84 ↑ | 1.21 ↓ | 0.72 ↓ | 1.75 | 1.02 ↑ | 0.75 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.17 ↓ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.72 | 0.86 | 3.00 | 0.87 | 0.89 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.15 ↓ | 0.75 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | 0.75 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.01 | 4.07 | 1.47 | 0.87 | 3.00 | 0.84 | 0.96 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 17.29 ↑ | 5.07 ↑ | 1.17 ↓ | 0.79 ↓ | 1.75 | 0.94 ↑ | 0.75 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.75 | 4.20 | 1.49 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.18 ↓ | 0.49 ↓ | 1.50 | 1.35 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.11 | 4.40 | 1.50 | 1.30 | 3.50 | 0.54 | 0.56 | -1.50 | 1.27 |
| Live | 19.10 ↑ | 6.04 ↑ | 1.18 ↓ | 0.78 ↓ | 1.75 | 1.03 ↑ | 0.78 ↑ | -0.25 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.80 | 4.33 | 1.48 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 0.83 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.90 | 1.70 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.18 ↓ | 0.44 ↓ | 1.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.