Kết quả bóng đá trận Kidderpore SC vs Patha Chakra, 16:30 ngày 22/08/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 22/08/2026
Kidderpore SC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Patha Chakra
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Kidderpore SC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 60' | ||
| 90+1' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 13 | 28 |
| Điểm | 1 | 4 | 11 | 10 |
Chủ = Kidderpore SC · Khách = Patha Chakra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kidderpore SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 3 (16%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 9 (41%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Kidderpore SC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Patha Chakra 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/24 | Patha Chakra | 3-2 (1-0) | Kidderpore SC | +1 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Kidderpore SC
BHTTHHHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | BSS Sporting Club | 5-2 (2-2) | Kidderpore SC | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/08/26 | United Kolkata SC | 1-1 (1-0) | Kidderpore SC | - | - | H |
| 29/07/26 | Bidhannagar MSA | 0-5 (0-1) | Kidderpore SC | - | - | T |
| 22/07/26 | Kalighat FC | 1-2 (1-1) | Kidderpore SC | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | George Telegraph FC | 1-1 (1-1) | Kidderpore SC | - | - | H |
| 16/07/26 | Kidderpore SC | 1-1 (0-1) | Mohun Bagan SG II | - | - | H |
| 13/07/26 | Bhawanipore | 0-0 (0-0) | Kidderpore SC | -0.75 | 3 | H |
| 02/09/25 | Diamond Harbour FC | 2-0 (2-0) | Kidderpore SC | - | - | B |
| 21/08/25 | Southern Samity | 2-6 (0-3) | Kidderpore SC | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/08/25 | Kidderpore SC | 1-4 (0-0) | Rainbow SC | +0.25 | 3.5 | B |
| 07/08/25 | Kidderpore SC | 4-2 (2-0) | Calcutta Polica Club | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/07/25 | Kidderpore SC | 0-1 (0-0) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 17/07/25 | Kidderpore SC | 3-2 (1-1) | Mohammedan SC Reserves | - | - | T |
| 14/07/25 | Kidderpore SC | 1-1 (0-1) | Peerless SC | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/07/25 | Kidderpore SC | 0-4 (0-1) | United Kolkata SC | -1.25 | 2.5 | B |
| 05/07/25 | Kidderpore SC | 2-0 (1-0) | Aryan | - | - | T |
| 02/07/25 | Bhawanipore | 5-0 (1-0) | Kidderpore SC | - | - | B |
| 18/08/24 | Kidderpore SC | 1-1 (1-0) | BSS Sporting Club | - | - | H |
| 13/08/24 | Kidderpore SC | 1-4 (1-2) | Diamond Harbour FC | -1.5 | 2.5 | B |
| 08/08/24 | Patha Chakra | 3-2 (1-0) | Kidderpore SC | +1 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Patha Chakra
BBBTBTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/39 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Patha Chakra | 2-6 (2-4) | Bengal Nagpur Railway FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/08/26 | Kalighat FC | 6-1 (2-0) | Patha Chakra | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | Patha Chakra | 1-5 (1-3) | East Bengal Club II | -2.25 | 3.5 | B |
| 25/07/26 | George Telegraph FC | 0-2 (0-1) | Patha Chakra | - | - | T |
| 21/07/26 | Calcutta Customs | 4-2 (2-2) | Patha Chakra | -1.5 | 3.25 | B |
| 19/07/26 | Patha Chakra | 1-0 (1-0) | Bidhannagar MSA | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Patha Chakra | 0-4 (0-3) | United Kolkata SC | -1.5 | 3 | B |
| 13/07/26 | Mohun Bagan SG II | 4-0 (1-0) | Patha Chakra | -1.5 | 3 | B |
| 30/08/25 | Patha Chakra | 2-5 (1-3) | Mohun Bagan SG II | - | - | B |
| 28/08/25 | Police AC | 5-0 (3-0) | Patha Chakra | - | - | B |
| 20/08/25 | Patha Chakra | 1-3 (0-3) | Calcutta Customs | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/08/25 | BSS Sporting Club | 2-0 (0-0) | Patha Chakra | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/08/25 | Measures Club | 0-1 (0-0) | Patha Chakra | - | - | T |
| 27/07/25 | Kalighat FC | 0-0 (0-0) | Patha Chakra | - | - | H |
| 19/07/25 | Patha Chakra | 0-1 (0-0) | Suruchi Sangha | - | - | B |
| 15/07/25 | Patha Chakra | 1-0 (0-0) | East Bengal | -0.75 | 2.75 | T |
| 03/07/25 | George Telegraph FC | 0-2 (0-0) | Patha Chakra | +0.25 | 3 | T |
| 30/06/25 | Kalighat Sports Lovers | 0-2 (0-0) | Patha Chakra | - | - | T |
| 27/06/25 | Bengal Nagpur Railway FC | 0-3 (0-1) | Patha Chakra | - | - | T |
| 19/08/24 | Patha Chakra | 1-1 (0-0) | Army Red | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
02
Sút bóng
159
Sút cầu môn
62
Tấn công
91106
Tấn công nguy hiểm
8874
Sút ngoài cầu môn
97
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kidderpore SC (19 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Patha Chakra (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kidderpore SC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU
Patha Chakra (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (14%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (86%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (86%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kidderpore SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 8.00 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.94 | 1.75 | 0.77 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.50 | 8.25 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.22 ↓ | 12.00 ↑ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 5.00 | 7.40 | 0.78 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 4.30 ↑ | 1.33 ↓ | 9.63 ↑ | 1.83 ↑ | 0.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.27 | 4.70 | 6.50 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.81 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.21 ↓ | 7.10 ↑ | 2.38 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 5.25 | 7.50 | 0.86 | 3.50 | 0.75 | 0.75 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.32 ↑ | 5.00 ↓ | 7.00 ↓ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.77 ↑ | 1.50 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.40 | 7.35 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.77 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 9.96 ↑ | 1.08 ↓ | 18.80 ↑ | 3.46 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 2.53 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.25 | 7.50 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 4.80 | 8.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kidderpore SC | +1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Patha Chakra | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).