Kết quả bóng đá trận Kickers Offenbach vs Freiberg, 00:00 ngày 24/10/2026
Regionalliga (Đức) · 00:00 ngày 24/10/2026
Kickers Offenbach 1 Kết thúc HT 1-0 1
Freiberg
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Kickers Offenbach | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 23 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 12 | 12 |
| Điểm | 5 | 7 | 21 | 18 |
Chủ = Kickers Offenbach · Khách = Freiberg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kickers Offenbach | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (20%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Kickers Offenbach
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 2 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 9 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
Freiberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 1 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 0 | 4 | 2 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kickers Offenbach (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Freiberg (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kickers Offenbach | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901-5-27 | Thành lập | |
| Bieberer Berg Stadion | Sân nhà | |
| 31500 | Sức chứa | 0 |
| Arie Van Lent | HLV | |
| Offenbach | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.02 | 0.89 | 3.00 | 0.86 | 0.91 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.40 ↓ | 1.99 ↓ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.91 | -0.25 | 0.84 | |
| Crown | Sớm | 2.89 | 3.65 | 2.08 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 3.35 ↑ | 3.45 ↓ | 1.89 ↓ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.87 ↓ | -0.50 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.40 ↓ | 2.00 | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.81 | 3.00 | 0.75 | 0.85 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.60 ↑ | 2.10 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.79 ↑ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.86 | 4.12 | 1.64 | 1.17 | 3.50 | 0.58 | 2.03 | 0.00 | 0.31 |
| Live | 3.16 ↓ | 3.45 ↓ | 1.99 ↑ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.52 ↓ | -0.75 | 1.28 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.