Kết quả bóng đá trận Kickers Offenbach vs FC 08 Hombrug, 00:00 ngày 10/10/2026
Regionalliga (Đức) · 00:00 ngày 10/10/2026
Kickers Offenbach 2 Kết thúc HT 1-1 2
FC 08 Hombrug
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 11°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 13 | 13 |
| Điểm | 4 | 2 | 20 | 17 |
Chủ = Kickers Offenbach · Khách = FC 08 Hombrug
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kickers Offenbach | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 8 (40%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Kickers Offenbach
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 2 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 9 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
FC 08 Hombrug
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kickers Offenbach (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
FC 08 Hombrug (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kickers Offenbach | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901-5-27 | Thành lập | |
| Bieberer Berg Stadion | Sân nhà | |
| 31500 | Sức chứa | 0 |
| Arie Van Lent | HLV | Roland Seitz |
| Offenbach | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.29 | 0.95 | 3.25 | 0.80 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.30 ↓ | 2.48 ↑ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.80 | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 3.75 | 2.34 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.39 ↑ | 3.50 ↓ | 2.41 ↑ | 1.26 ↑ | 3.00 | 0.55 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.50 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.30 ↓ | 2.50 | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.50 | 0.75 | 3.25 | 0.81 | 0.72 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.45 ↑ | 2.55 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.62 | 3.91 | 0.68 | 3.50 | 1.01 | 0.29 | 0.00 | 2.17 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.28 ↓ | 2.53 ↓ | 0.74 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.