Kết quả bóng đá trận Kibi International University (W) vs Diosa Izumo (W), 13:00 ngày 06/09/2026
Football League 2 Nữ (Nhật Bản) · 13:00 ngày 06/09/2026
Kibi International University (W) 2 Kết thúc HT 2-0 0
Diosa Izumo (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Kibi International University (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| 3 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 1 | 24 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 4 | 13 |
| Điểm | 9 | 1 | 26 | 12 |
Chủ = Kibi International University (W) · Khách = Diosa Izumo (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kibi International University (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (53%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (29%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Bảng xếp hạng
Kibi International University (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 13 | 2 | 2 | 35 | 9 | 41 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 0 | 2 | 15 | 8 | 18 | 3 |
| Sân khách | 9 | 7 | 2 | 0 | 20 | 1 | 23 | 1 |
Diosa Izumo (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 5 | 6 | 17 | 15 | 23 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 6 | 9 | 7 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 8 | 9 | 14 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Sút bóng
124
Sút cầu môn
60
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
41%59%
Việt vị
21
Quả ném biên
3942
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kibi International University (W) (22 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận
Diosa Izumo (W) (21 trận)
Ghi 0.81 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kibi International University (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.89 | 3.10 | 3.90 | 1.11 | 2.25 | 0.76 | 0.80 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 2.88 | 3.40 | 0.72 | 2.25 | 0.62 | 0.63 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 31.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.00 | 3.50 | 0.74 | 2.00 | 1.00 | 0.79 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.00 | 3.50 | 0.74 | 2.00 | 1.00 | 0.79 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 2.92 | 3.15 | 0.75 | 2.00 | 0.95 | 0.77 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 2.85 | 3.14 | 0.78 | 2.00 | 1.00 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.60 ↑ | 40.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.30 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.35 | 0.68 | 2.00 | 0.94 | 0.75 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 160.00 ↑ | 7.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.84 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.85 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 5.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.40 | 4.75 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.