Kết quả bóng đá trận KI Klaksvik vs Lech Poznan, 01:00 ngày 15/08/2026
UEFA Europa League · 01:00 ngày 15/08/2026
KI Klaksvik 0 Kết thúc HT 0-1 5
Lech Poznan
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
KI Klaksvik
Lech Poznan
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Igor Pajac
7'
⛳ Phạt góc
9'
⛳ Phạt góc
10'
⛳ Phạt góc
15'
⛳ Phạt góc
16'
⛳ Phạt góc
20'
⚽ BÀN THẮNG - Allahyar Sayyadmanesh 0-1
24'
🟨 Thẻ vàng - Allahyar Sayyadmanesh
29'
⛳ Phạt góc
33'
⛳ Phạt góc
40'
⛳ Phạt góc
45'
🔁 Thay người: vào Daniel Hakans, ra Mikael Ishak
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
49'
⚽ BÀN THẮNG - Juan Pablo Rodriguez Guerrero 0-2, kiến tạo: Allahyar Sayyadmanesh
⛳ Phạt góc
64'
🔁 Thay người: vào Radoslaw Murawski, ra Allahyar Sayyadmanesh
🔁 Thay người: vào John Ziska Joensen, ra Mansour Sinyan
🔁 Thay người: vào Jonn Johannesen, ra Gilli Sorensen
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jonn Johannesen
75'
⛳ Phạt góc
75'
⚽ BÀN THẮNG - Antoni Kozubal 0-3
76'
🔁 Thay người: vào Karol Delikat, ra Luis Enrique Palma Oseguera
76'
🔁 Thay người: vào Robert Gumny, ra Juan Pablo Rodriguez Guerrero
🔁 Thay người: vào D.Jonn Johannesen, ra Jean Carlos Chera
🔁 Thay người: vào David Reynheim, ra Oussama Ali
🟨 Thẻ vàng - Hallur Hansson
80'
🟨 Thẻ vàng - Michal Gurgul
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Simun Kalso, ra Deni Pavlovic
88'
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Hakans 0-4, kiến tạo: Patrik Walemark
🟨 Thẻ vàng - Arni Frederiksberg
🟨 Thẻ vàng - D.Jonn Johannesen
90+2'
⚽ BÀN THẮNG - Patrik Walemark 0-5, kiến tạo: Antoni Kozubal
⏹ Kết thúc trận đấu (0-5)
Diễn biến trận đấu
| KI Klaksvik | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Allahyar Sayyadmanesh | |
| 24' | Allahyar Sayyadmanesh | |
| 45' ⇄ | ▲ Daniel Hakans ▼ Mikael Ishak | |
| HT 0-1 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 2 Juan Pablo Rodriguez Guerrero(Assists:Allahyar Sayyadmanesh) (Kiến tạo: Allahyar Sayyadmanesh) | |
| 64' ⇄ | ▲ Radoslaw Murawski ▼ Allahyar Sayyadmanesh | |
| ▲ John Ziska Joensen ▼ Mansour Sinyan | 64' ⇄ | |
| ▲ Jonn Johannesen ▼ Gilli Sorensen | 64' ⇄ | |
| Jonn Johannesen | 74' | |
| 75' | ⚽ 0 - 3 Antoni Kozubal | |
| 76' ⇄ | ▲ Karol Delikat ▼ Luis Enrique Palma Oseguera | |
| 76' ⇄ | ▲ Robert Gumny ▼ Juan Pablo Rodriguez Guerrero | |
| ▲ Daniel Johansen ▼ Jean Carlos Chera | 76' ⇄ | |
| ▲ David Reynheim ▼ Oussama Ali | 76' ⇄ | |
| Hallur Hansson | 80' | |
| 80' | Michal Gurgul | |
| ▲ Simun Kalso ▼ Deni Pavlovic | 83' ⇄ | |
| 88' | ⚽ 0 - 4 Daniel Hakans(Assists:Patrik Walemark) (Kiến tạo: Patrik Walemark) | |
| Arni Frederiksberg | 90' | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 5 Patrik Walemark(Assists:Antoni Kozubal) (Kiến tạo: Antoni Kozubal) | |
| Daniel Johansen | 90+2' | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 16 | 30 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 16 | 13 |
| Điểm | 7 | 6 | 15 | 22 |
Chủ = KI Klaksvik · Khách = Lech Poznan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KI Klaksvik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (38%) | Thắng/Thắng | 9 (43%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 6 (29%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (18%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (5%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
KI Klaksvik 0 (0%)Hòa 0 (0%)Lech Poznan 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Lech Poznan | 1-0 (0-0) | KI Klaksvik | -2.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — KI Klaksvik
BBTBHTTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | KI Klaksvik | 0-2 (0-1) | HB Torshavn | - | - | B |
| 07/08/26 | Lech Poznan | 1-0 (0-0) | KI Klaksvik | -2.25 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | KI Klaksvik | 2-0 (1-0) | B36 Torshavn | - | - | T |
| 29/07/26 | Kauno Zalgiris | 1-0 (0-0) | KI Klaksvik | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | KI Klaksvik | 0-0 (0-0) | Kauno Zalgiris | +0.25 | 2 | H |
| 16/07/26 | Atert Bissen | 1-2 (1-1) | KI Klaksvik | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | KI Klaksvik | 2-1 (1-0) | Atert Bissen | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | NSI Runavik | 0-0 (0-0) | KI Klaksvik | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/06/26 | KI Klaksvik | 0-1 (0-0) | 07 Vestur Sorvagur | +2.5 | 3.75 | B |
| 25/06/26 | NSI Runavik | 2-0 (0-0) | KI Klaksvik | +0.25 | 3 | B |
| 20/06/26 | Vikingur Gota | 2-2 (2-2) | KI Klaksvik | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Skala Itrottarfelag | 1-4 (1-2) | KI Klaksvik | - | - | T |
| 31/05/26 | KI Klaksvik | 2-1 (2-0) | EB Streymur | +2.5 | 3.75 | T |
| 25/05/26 | KI Klaksvik | 2-1 (2-0) | AB Argir | +2.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Toftir B68 | 1-4 (1-1) | KI Klaksvik | - | - | T |
| 14/05/26 | KI Klaksvik | 4-2 (0-0) | NSI Runavik | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | B36 Torshavn | 1-1 (1-0) | KI Klaksvik | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | KI Klaksvik | 0-0 (0-0) | Skala Itrottarfelag | - | - | H |
| 30/04/26 | Toftir B68 | 0-3 (0-2) | KI Klaksvik | - | - | T |
| 26/04/26 | HB Torshavn | 0-2 (0-2) | KI Klaksvik | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lech Poznan
TTTBHTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Lech Poznan | 3-0 (0-0) | Piast Gliwice | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | Lech Poznan | 1-0 (0-0) | KI Klaksvik | +2.25 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-2 (0-2) | Lech Poznan | +0.75 | 3 | T |
| 30/07/26 | Lech Poznan | 0-3 (0-1) | Aarhus AGF | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Lech Poznan | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | +1 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Aarhus AGF | 1-4 (0-2) | Lech Poznan | -0.25 | 2 | T |
| 17/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-1) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Lech Poznan | 4-0 (2-0) | Bohemians 1905 | - | - | T |
| 04/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-0) | Sport Podbrezova | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Lech Poznan | 2-2 (1-0) | Wisla Plock | +1.5 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Radomiak Radom | 1-3 (1-2) | Lech Poznan | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Lech Poznan | 1-1 (0-0) | Arka Gdynia | +1.5 | 3 | H |
| 03/05/26 | Motor Lublin | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Lech Poznan | 4-0 (4-0) | Legia Warszawa | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Pogon Szczecin | 1-2 (0-1) | Lech Poznan | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | Lech Poznan | 3-3 (0-1) | GKS Katowice | +1 | 3 | H |
| 05/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 0-0 (0-0) | Lech Poznan | 0 | 3 | H |
| 22/03/26 | Lech Poznan | 4-1 (3-0) | LKS Nieciecza | +1.25 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-2 (0-2) | Lech Poznan | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
KI Klaksvik
Lech Poznan
96Mark Jensen2Gaston Tellechea5Deni Pavlovic26Gilli Sorensen4Mansour Sinyan10Hallur Hansson23Joannes Danielsen28Oussama Ali7Arni Frederiksberg9CPall Klettskard36Jean Carlos Chera1Mateusz Lis2Joel Pereira15Michal Gurgul27Wojciech Monka72Mateusz Skrzypczak21Juan Pablo Rodriguez Guerrero43Antoni Kozubal10Patrik Walemark17Allahyar Sayyadmanesh77Luis Enrique Palma Oseguera9CMikael Ishak
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Gaston Tellechea
- 4Mansour Sinyan▼ Rời sân 64'
- 5Deni Pavlovic▼ Rời sân 83'
- 7Arni Frederiksberg🟨 Thẻ vàng 90'
- 9Pall Klettskard C
- 10Hallur Hansson🟨 Thẻ vàng 80'
- 23Joannes Danielsen
- 26Gilli Sorensen▼ Rời sân 64'
- 28Oussama Ali▼ Rời sân 76'
- 36Jean Carlos Chera▼ Rời sân 76'
- 96Mark Jensen
Khách · 4231
- 1Mateusz Lis
- 2Joel Pereira
- 9Mikael Ishak C▼ Rời sân 45'
- 10Patrik Walemark⚽ Ghi bàn 90+2' · 🎯 Kiến tạo 88'
- 15Michal Gurgul🟨 Thẻ vàng 80'
- 17Allahyar Sayyadmanesh⚽ Ghi bàn 20' · 🎯 Kiến tạo 49' · 🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 64'
- 21Juan Pablo Rodriguez Guerrero⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 76'
- 27Wojciech Monka
- 43Antoni Kozubal⚽ Ghi bàn 75' · 🎯 Kiến tạo 90+2'
- 72Mateusz Skrzypczak
- 77Luis Enrique Palma Oseguera▼ Rời sân 76'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
08
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1020
Sút cầu môn
311
Tấn công
132151
Tấn công nguy hiểm
6495
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1117
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Phạm lỗi
159
Việt vị
30
Cứu thua
43
Quả ném biên
1013
So Sánh Sức Mạnh
43 57
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KI Klaksvik (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Lech Poznan (29 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KI Klaksvik (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (14%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (86%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Lech Poznan (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KI Klaksvik | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1922 | |
| Djupumyra Stadium | Sân nhà | Stadion Miejski w Poznaniu |
| 0 | Sức chứa | 24166 |
| Magnus Powell | HLV | Niels Frederiksen |
| Klaksvik | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.80 | 3.92 | 1.40 | 0.75 | 3.00 | 0.87 | 0.93 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 4.30 ↓ | 3.68 ↓ | 1.48 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.68 ↓ | 0.99 ↑ | -0.75 | 0.71 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.10 | 4.30 | 1.48 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.96 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.20 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 4.40 | 1.45 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.99 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.85 | 4.00 | 1.50 | 1.02 | 3.25 | 0.78 | 0.81 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.75 | 4.80 | 1.35 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.95 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.73 ↓ | -1.00 | 1.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 7.40 | 4.70 | 1.35 | 0.87 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 71.44 ↑ | 10.85 ↑ | 1.01 ↓ | 3.19 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.10 | 4.15 | 1.46 | 1.02 | 3.25 | 0.78 | 0.81 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.20 | 4.40 | 1.46 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 1.03 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.47 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.99 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 14.50 ↑ | 5.80 ↑ | 1.13 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.30 | 4.36 | 1.47 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.77 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 19.30 ↑ | 5.70 ↑ | 1.12 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.60 | 1.50 | 0.48 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.75 | 4.80 | 1.34 | 0.76 | 3.00 | 0.98 | 0.81 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 126.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.11 ↑ | 4.75 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.37 | 4.69 | 1.52 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 27.59 ↑ | 7.41 ↑ | 1.13 ↓ | 2.97 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 6.00 | 4.15 | 1.38 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.98 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 6.00 | 4.05 ↓ | 1.39 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.80 ↓ | -1.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.60 | 1.52 | 1.15 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.27 | 4.61 | 1.53 | 1.00 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | -1.25 | 1.07 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.18 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 5.75 | 4.25 | 1.44 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.50 ↓ | 4.25 | 1.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.50 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.44 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.69 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.40 ↑ | -0.50 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KI Klaksvik | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Lech Poznan | +1 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).