Kết quả bóng đá trận Khor Fakkan vs Shabab Al Ahli, 23:45 ngày 15/08/2026
Pro-League (UAE) · 23:45 ngày 15/08/2026
Khor Fakkan 1 Kết thúc HT 1-0 5
Shabab Al Ahli
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Khor Fakkan | Phút | |
| 19' | Mateusao | |
| Aylton Aylton Boa Morte(Assists:Ahmed Barman Ali b Shamroukh Hammoudi) (Kiến tạo: Ahmed Barman Ali b Shamroukh Hammoudi) 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| ▲ Akram Nakach ▼ Rafael Pereira | 39' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Sardar Azmoun ▼ Federico Nicolas Cartabia | |
| 57' | ⚽ 1 - 1 Saeid Ezzatolahi Afagh(Assists:Sardar Azmoun) (Kiến tạo: Sardar Azmoun) | |
| ▲ Rashid Abdalla Suhail ▼ Ahmed Al Hosani | 61' ⇄ | |
| ▲ Rilwanu Sarki ▼ Ahmed Barman Ali b Shamroukh Hammoudi | 61' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Rikelme ▼ Mersad Seifi | |
| 67' ⇄ | ▲ Sultan Adill Alamiri ▼ Mateusao | |
| 71' | 📺 Nemanja Maksimovic(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 74' | ❌ Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva Đá hỏng penalty | |
| 75' | 📺 Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva(Reason:Reviewed) VAR | |
| 79' | ⚽ 1 - 2 Saeid Ezzatolahi Afagh | |
| ▲ Serano Seymor ▼ Selim Amallah | 83' ⇄ | |
| ▲ Adama Diallo ▼ Junior Flemmings | 83' ⇄ | |
| 84' | ⚽ 1 - 3 Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva(Assists:Mateus Henrique) (Kiến tạo: Mateus Henrique) | |
| 85' ⇄ | ▲ Kauan Santos ▼ Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva | |
| 87' | ⚽ 1 - 4 Sardar Azmoun(Assists:Kauan Santos) (Kiến tạo: Kauan Santos) | |
| 87' ⇄ | ▲ Yahya Alghassani ▼ Guilherme Bala | |
| 90+2' | ⚽ 1 - 5 Rikelme(Assists:Kauan Santos) (Kiến tạo: Kauan Santos) | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 21 | 11 |
| Điểm | 0 | 5 | 7 | 18 |
Chủ = Khor Fakkan · Khách = Shabab Al Ahli
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Khor Fakkan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Khor Fakkan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 8 | - | - |
Shabab Al Ahli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Khor Fakkan 0 (0%)Hòa 4 (21%)Shabab Al Ahli 15 (79%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/26 | Shabab Al Ahli | 3-3 (1-2) | Khor Fakkan | -2 | 3.25 | H |
| 01/02/26 | Shabab Al Ahli | 3-1 (1-0) | Khor Fakkan | -1.5 | 3.5 | B |
| 20/11/25 | Khor Fakkan | 0-1 (0-0) | Shabab Al Ahli | -1.25 | 3 | B |
| 23/04/25 | Shabab Al Ahli | 4-0 (1-0) | Khor Fakkan | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/12/24 | Khor Fakkan | 1-1 (0-1) | Shabab Al Ahli | -1.75 | 3.75 | H |
| 01/03/24 | Khor Fakkan | 0-3 (0-0) | Shabab Al Ahli | -1.5 | 3.5 | B |
| 27/08/23 | Shabab Al Ahli | 2-1 (2-0) | Khor Fakkan | -1.75 | 3.25 | B |
| 17/03/23 | Shabab Al Ahli | 3-1 (2-0) | Khor Fakkan | -1 | 2.5 | B |
| 22/10/22 | Khor Fakkan | 0-1 (0-0) | Shabab Al Ahli | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/05/22 | Khor Fakkan | 1-2 (1-1) | Shabab Al Ahli | -0.25 | 3 | B |
| 11/01/22 | Shabab Al Ahli | 3-1 (1-0) | Khor Fakkan | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/02/21 | Shabab Al Ahli | 4-3 (2-1) | Khor Fakkan | -1.25 | 3 | B |
| 26/01/21 | Shabab Al Ahli | 5-0 (3-0) | Khor Fakkan | -1 | 2.75 | B |
| 07/01/21 | Khor Fakkan | 2-4 (0-3) | Shabab Al Ahli | -1 | 2.75 | B |
| 08/11/20 | Khor Fakkan | 2-2 (1-2) | Shabab Al Ahli | -1.75 | 3.5 | H |
| 20/12/19 | Khor Fakkan | 0-2 (0-1) | Shabab Al Ahli | -1.5 | 3.25 | B |
| 22/11/19 | Shabab Al Ahli | 0-0 (0-0) | Khor Fakkan | -0.5 | 3 | H |
| 17/04/09 | Khor Fakkan | 2-3 (1-2) | Shabab Al Ahli | - | - | B |
| 11/11/08 | Shabab Al Ahli | 3-0 (1-0) | Khor Fakkan | - | - | B |
Thành tích gần đây — Khor Fakkan
TBHHHHTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Al Markhiya | 0-2 (0-0) | Khor Fakkan | - | - | T |
| 15/05/26 | Al-Sharjah | 3-1 (2-0) | Khor Fakkan | -0.5 | 3 | B |
| 11/05/26 | Khor Fakkan | 1-1 (1-0) | Al Wahda(UAE) | -1 | 2.75 | H |
| 05/05/26 | Ittihad Kalba | 0-0 (0-0) | Khor Fakkan | -0.25 | 2.75 | H |
| 29/04/26 | Shabab Al Ahli | 3-3 (1-2) | Khor Fakkan | -2 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Khor Fakkan | 1-1 (0-0) | Al Bataeh | 0 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Khor Fakkan | 2-1 (0-0) | Banni Yas | 0 | 2.75 | T |
| 17/03/26 | Al-Jazira(UAE) | 3-1 (3-1) | Khor Fakkan | -1.5 | 3 | B |
| 12/03/26 | Khor Fakkan | 0-0 (0-0) | Dibba Al-Fujairah | +0.5 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Khor Fakkan | 2-3 (0-1) | Al Ain | -1.5 | 3 | B |
| 23/02/26 | Al Nasr Dubai | 2-2 (1-2) | Khor Fakkan | -0.5 | 3 | H |
| 14/02/26 | Khor Fakkan | 2-5 (0-3) | Ajman | 0 | 2.75 | B |
| 06/02/26 | Al-Dhafra | 2-3 (1-2) | Khor Fakkan | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Shabab Al Ahli | 3-1 (1-0) | Khor Fakkan | -1.5 | 3.5 | B |
| 28/01/26 | Al-Wasl | 0-1 (0-1) | Khor Fakkan | -1 | 2.75 | T |
| 17/01/26 | Khor Fakkan | 0-0 (0-0) | Al Nasr Dubai | -0.25 | 3 | H |
| 08/01/26 | Dibba Al-Fujairah | 1-0 (0-0) | Khor Fakkan | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/01/26 | Khor Fakkan | 2-3 (1-1) | Al-Dhafra | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/12/25 | Al Wahda(UAE) | 1-0 (1-0) | Khor Fakkan | -1.25 | 3 | B |
| 20/12/25 | Banni Yas | 0-3 (0-2) | Khor Fakkan | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Shabab Al Ahli
BTBHHTHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | FSV Mainz 05 | 1-0 (0-0) | Shabab Al Ahli | -0.5 | 3 | B |
| 28/07/26 | Udinese | 1-2 (0-1) | Shabab Al Ahli | -0.5 | 3 | T |
| 13/07/26 | Sigma Olomouc | 2-0 (0-0) | Shabab Al Ahli | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Shabab Al Ahli | 1-1 (0-0) | Al Bataeh | +1.25 | 3 | H |
| 10/05/26 | Banni Yas | 2-2 (1-2) | Shabab Al Ahli | +1.25 | 3 | H |
| 06/05/26 | Shabab Al Ahli | 2-1 (1-1) | Al Nasr Dubai | +1.25 | 3 | T |
| 29/04/26 | Shabab Al Ahli | 3-3 (1-2) | Khor Fakkan | +2 | 3.25 | H |
| 21/04/26 | Machida Zelvia | 1-0 (1-0) | Shabab Al Ahli | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Buriram United | 2-2 (0-1) | Shabab Al Ahli | +1 | 3 | H |
| 14/04/26 | Tractor S.C. | 0-3 (0-0) | Shabab Al Ahli | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Al Ain | 3-2 (1-0) | Shabab Al Ahli | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Shabab Al Ahli | 2-1 (1-0) | Al-Jazira(UAE) | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-0 (0-0) | Shabab Al Ahli | - | - | B |
| 17/03/26 | Dibba Al-Fujairah | 0-4 (0-0) | Shabab Al Ahli | +2 | 3.25 | T |
| 12/03/26 | Shabab Al Ahli | 5-1 (1-0) | Ittihad Kalba | +1.75 | 3 | T |
| 08/03/26 | Shabab Al Ahli | 1-1 (1-0) | Al Wahda(UAE) | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/02/26 | Al-Wasl | 1-1 (0-0) | Shabab Al Ahli | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Al-Dhafra | 0-5 (0-2) | Shabab Al Ahli | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/02/26 | Al-Ahli SFC | 4-3 (3-0) | Shabab Al Ahli | -1.25 | 3.25 | B |
| 09/02/26 | Shabab Al Ahli | 0-0 (0-0) | Al Hilal | -1 | 3.25 | H |
Đội hình
Khor Fakkan
Shabab Al Ahli
1CAhmed Al Hosani3Kayque Soares4Rafael Pereira11Ahmed Abdulla Jshak16Pedro Pavlov13Ahmed Barman Ali b Shamroukh Hammoudi5Ahmadou Ama Camara7Junior Flemmings9Tarik Tissoudali10Aylton Aylton Boa Morte79Jean NGuessan21Selim Amallah1Rakaan Waleed Saleh Mubarak Almenhali22Hamad Abdullah22Hamad Al-Meqebaali3Igor Gomes13Renan Victor da Silva23Mersad Seifi26Eid Khamis Eid75Mateus Henrique6Saeid Ezzatolahi Afagh88Nemanja Maksimovic10CFederico Nicolas Cartabia57Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva77Guilherme Bala80Breno Cascardo Lemos19Mateusao
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Ahmed Al Hosani C▼ Rời sân 61'6.6
- 3Kayque Soares5.7
- 4Rafael Pereira▼ Rời sân 39'7.2
- 5Ahmadou Ama Camara6.3
- 7Junior Flemmings▼ Rời sân 83'6.1
- 9Tarik Tissoudali
- 10Aylton Aylton Boa Morte⚽ Ghi bàn 25'7
- 11Ahmed Abdulla Jshak5.7
- 13Ahmed Barman Ali b Shamroukh Hammoudi🎯 Kiến tạo 25' · ▼ Rời sân 61'6.9
- 16Pedro Pavlov5.8
- 21Selim Amallah▼ Rời sân 83'5.9
- 79Jean NGuessan6.3
Khách · 4231
- 1Rakaan Waleed Saleh Mubarak Almenhali
- 3Igor Gomes7.5
- 6Saeid Ezzatolahi Afagh⚽ Ghi bàn 57' · ⚽ Ghi bàn 79'8
- 10Federico Nicolas Cartabia C▼ Rời sân 46'6.2
- 13Renan Victor da Silva7.4
- 19Mateusao🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 67'5.9
- 22Hamad Abdullah6.4
- 22Hamad Al-Meqebaali
- 23Mersad Seifi▼ Rời sân 67'7
- 26Eid Khamis Eid
- 57Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva⚽ Ghi bàn 84' · ❌ Hỏng pen 74' · ▼ Rời sân 85'7.2
- 75Mateus Henrique🎯 Kiến tạo 84'7.7
- 77Guilherme Bala▼ Rời sân 87'7.3
- 80Breno Cascardo Lemos
- 88Nemanja Maksimovic6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
010
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
01
Sút bóng
727
Sút cầu môn
29
Tấn công
137177
Tấn công nguy hiểm
38128
Sút ngoài cầu môn
412
Cản bóng
16
Đá phạt trực tiếp
115
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
Chuyền bóng
251486
TL chuyền bóng thành công
82%92%
Phạm lỗi
611
Việt vị
01
Cứu thua
41
Tắc bóng
45
Quả ném biên
1219
Cắt bóng
50
Tạt bóng thành công
014
Chuyền dài
1137
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.743.82
Cơ hội rõ rệt
27
So Sánh Sức Mạnh
39 61
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H4 B15T15 H4 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B7T7 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Khor Fakkan (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Shabab Al Ahli (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 5 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Khor Fakkan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Rafael Pereira Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 10Aylton Aylton Boa Morte Tiền đạo cánh phải | 7 | 1 | 2/2 | 7/8 | 0 | ||
| 13Ahmed Barman Ali b Shamroukh Hammoudi Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 0/0 | 15/17 | 0 | ||
| 1Ahmed Al Hosani Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 14/21 | 0 | |||
| 79Jean NGuessan Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 2/0 | 25/29 | 1 | |||
| 5Ahmadou Ama Camara Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 20/23 | 2 | |||
| 7Junior Flemmings Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 21Selim Amallah Tiền vệ tấn công | 5.9 | 2/0 | 8/10 | 0 | |||
| 16Pedro Pavlov Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 18/24 | 1 | |||
| 3Kayque Soares Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 32/36 | 3 | |||
| 11Ahmed Abdulla Jshak Hậu vệ phải | 5.7 | 0/0 | 8/11 | 3 | |||
| 95Rashid Abdalla Suhail (dự bị) Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 90Adama Diallo (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 77Rilwanu Sarki (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 34Serano Seymor (dự bị) Trung vệ | 6 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 6Akram Nakach (dự bị) Hậu vệ trái | 5.4 | 0/0 | 23/28 | 0 |
Shabab Al Ahli
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Saeid Ezzatolahi Afagh Tiền vệ phòng ngự | 8 | 2 | 4/2 | 41/46 | 2 | ||
| 75Mateus Henrique Hậu vệ phải | 7.7 | 1 | 1/0 | 34/37 | 0 | ||
| 3Igor Gomes Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 64/68 | 1 | |||
| 13Renan Victor da Silva Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 61/65 | 1 | |||
| 77Guilherme Bala Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 6/0 | 40/42 | 2 | |||
| 57Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 2/1 | 25/28 | 0 | ||
| 23Mersad Seifi Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 33/34 | 1 | |||
| 88Nemanja Maksimovic Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 45/49 | 0 | |||
| 22Hamad Abdullah Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 23/24 | 0 | |||
| 10Federico Nicolas Cartabia Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 2/1 | 22/27 | 0 | |||
| 19Mateusao Trung phong | 5.9 | 2/0 | 7/7 | 0 | 🟨 | ||
| 20Sardar Azmoun (dự bị) Trung phong | 8 | 1 | 1 | 2/1 | 17/20 | 0 | |
| 16Rikelme (dự bị) Hậu vệ trái | 7.9 | 1 | 2/1 | 13/14 | 0 | ||
| 31Kauan Santos (dự bị) Hậu vệ phải | 7.1 | 2 | 1/0 | 12/12 | 0 | ||
| 11Yahya Alghassani (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 21Sultan Adill Alamiri (dự bị) Trung phong | 6.6 | 3/3 | 2/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Khor Fakkan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Rashid Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| Damir Krznar | HLV | Andre Jardine |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.95 | 4.25 | 1.35 | 0.93 | 3.25 | 0.69 | 0.76 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 4.95 | 4.25 | 1.35 | 0.93 | 3.25 | 0.69 | 0.76 | -1.25 | 0.94 | |
| Easybets | Sớm | 5.60 | 4.40 | 1.44 | 0.78 | 3.00 | 1.02 | 0.82 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 9.00 ↑ | 2.10 ↓ | 2.00 ↑ | 0.77 ↓ | 2.75 | 1.07 ↑ | 0.79 ↓ | -0.50 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 4.40 | 1.44 | 1.01 | 3.25 | 0.79 | 0.81 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.43 ↑ | 3.50 | 0.52 ↓ | 4.40 ↑ | 0.00 | 0.12 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.20 | 4.25 | 1.44 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.82 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 6.60 ↑ | 2.11 ↓ | 2.11 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 4.40 | 1.50 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.95 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.49 | 0.72 | 3.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 9.35 ↑ | 2.35 ↓ | 1.79 ↑ | 1.51 ↑ | 5.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.20 | 4.25 | 1.44 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.82 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 73.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.08 ↓ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.30 | 4.55 | 1.44 | 1.02 | 3.25 | 0.78 | 0.82 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.06 ↓ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.20 | 4.15 | 1.41 | 1.04 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.93 ↓ | 2.16 ↑ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.50 | 4.52 | 1.48 | 1.02 | 3.25 | 0.82 | 0.82 | -1.25 | 1.04 |
| Live | 7.25 ↑ | 2.35 ↓ | 1.95 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.44 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 2.25 ↓ | 1.75 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.50 | 1.45 | 0.97 | 3.25 | 0.73 | 0.96 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 2.60 ↓ | 2.80 ↓ | 2.85 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.76 ↓ | -1.00 | 0.99 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.09 | 4.70 | 1.38 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 8.61 ↑ | 1.93 ↓ | 2.34 ↑ | 3.04 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 2.26 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 7.25 | 5.00 | 1.25 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↓ | 4.65 ↓ | 1.33 ↑ | 0.95 | 3.25 | 0.75 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.44 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.53 | 4.60 | 1.48 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.63 | -1.50 | 1.15 |
| Live | 9.10 ↑ | 2.32 ↓ | 1.90 ↑ | 3.30 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.33 | 1.45 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.83 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 9.00 ↑ | 2.10 ↓ | 2.00 ↑ | 6.80 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.80 | 4.00 | 1.44 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Khor Fakkan | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Shabab Al Ahli | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).