Kết quả bóng đá trận Khor Fakkan vs Shabab Al Ahli, 23:45 ngày 15/08/2026

Pro-League (UAE) · 23:45 ngày 15/08/2026
Khor Fakkan
1 Kết thúc HT 1-0 5
Shabab Al Ahli
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34°C

Diễn biến trận đấu

Khor Fakkan Phút Shabab Al Ahli
19' Mateusao
Aylton Aylton Boa Morte(Assists:Ahmed Barman Ali b Shamroukh Hammoudi) (Kiến tạo: Ahmed Barman Ali b Shamroukh Hammoudi) 1 - 0 ⚽25'
▲ Akram Nakach ▼ Rafael Pereira39' ⇄
HT 1-0
46' ⇄▲ Sardar Azmoun ▼ Federico Nicolas Cartabia
57'⚽ 1 - 1 Saeid Ezzatolahi Afagh(Assists:Sardar Azmoun) (Kiến tạo: Sardar Azmoun)
▲ Rashid Abdalla Suhail ▼ Ahmed Al Hosani61' ⇄
▲ Rilwanu Sarki ▼ Ahmed Barman Ali b Shamroukh Hammoudi61' ⇄
67' ⇄▲ Rikelme ▼ Mersad Seifi
67' ⇄▲ Sultan Adill Alamiri ▼ Mateusao
71'📺 Nemanja Maksimovic(Reason:Penalty awarded) VAR
74'❌ Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva Đá hỏng penalty
75'📺 Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva(Reason:Reviewed) VAR
79'⚽ 1 - 2 Saeid Ezzatolahi Afagh
▲ Serano Seymor ▼ Selim Amallah83' ⇄
▲ Adama Diallo ▼ Junior Flemmings83' ⇄
84'⚽ 1 - 3 Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva(Assists:Mateus Henrique) (Kiến tạo: Mateus Henrique)
85' ⇄▲ Kauan Santos ▼ Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva
87'⚽ 1 - 4 Sardar Azmoun(Assists:Kauan Santos) (Kiến tạo: Kauan Santos)
87' ⇄▲ Yahya Alghassani ▼ Guilherme Bala
90+2'⚽ 1 - 5 Rikelme(Assists:Kauan Santos) (Kiến tạo: Kauan Santos)
FT 1-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 25
Hòa 02 13
Bại 30 72
Ghi bàn 25 1017
Mất bàn 64 2111
Điểm 05 718

Chủ = Khor Fakkan · Khách = Shabab Al Ahli

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Khor Fakkan (6)Hiệp 1 / Cả trậnShabab Al Ahli (9)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (11%)
1 (17%)Thắng/Bại1 (11%)
2 (33%)Hòa/Thắng2 (22%)
1 (17%)Hòa/Hòa1 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (33%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (11%)
2 (33%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Khor Fakkan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310237310
Sân nhà21013539
Sân khách100102013
6 gần614188--

Shabab Al Ahli

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33008191
Sân nhà11002036
Sân khách22006161
6 gần622278--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Khor Fakkan 0 (0%)Hòa 4 (21%)Shabab Al Ahli 15 (79%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE LP29/04/26Shabab Al Ahli3-3 (1-2)Khor Fakkan9-3-23.25H
UAE01/02/26Shabab Al Ahli3-1 (1-0)Khor Fakkan6-2-1.53.5B
UAE LP20/11/25Khor Fakkan0-1 (0-0)Shabab Al Ahli2-11-1.253B
UAE LP23/04/25Shabab Al Ahli4-0 (1-0)Khor Fakkan10-5-1.53.25B
UAE LP08/12/24Khor Fakkan1-1 (0-1)Shabab Al Ahli6-7-1.753.75H
UAE LP01/03/24Khor Fakkan0-3 (0-0)Shabab Al Ahli2-9-1.53.5B
UAE LP27/08/23Shabab Al Ahli2-1 (2-0)Khor Fakkan9-5-1.753.25B
UAE LP17/03/23Shabab Al Ahli3-1 (2-0)Khor Fakkan6-5-12.5B
UAE LP22/10/22Khor Fakkan0-1 (0-0)Shabab Al Ahli10-10-0.52.75B
UAE LP26/05/22Khor Fakkan1-2 (1-1)Shabab Al Ahli6-5-0.253B
UAE LP11/01/22Shabab Al Ahli3-1 (1-0)Khor Fakkan5-6-0.52.25B
UAE LP26/02/21Shabab Al Ahli4-3 (2-1)Khor Fakkan10-2-1.253B
UAE26/01/21Shabab Al Ahli5-0 (3-0)Khor Fakkan6-5-12.75B
UAE07/01/21Khor Fakkan2-4 (0-3)Shabab Al Ahli7-3-12.75B
UAE LP08/11/20Khor Fakkan2-2 (1-2)Shabab Al Ahli8-6-1.753.5H
UAE LP20/12/19Khor Fakkan0-2 (0-1)Shabab Al Ahli2-5-1.53.25B
UAE22/11/19Shabab Al Ahli0-0 (0-0)Khor Fakkan3-2-0.53H
UAE LP17/04/09Khor Fakkan2-3 (1-2)Shabab Al Ahli---B
UAE LP11/11/08Shabab Al Ahli3-0 (1-0)Khor Fakkan---B

Thành tích gần đây — Khor Fakkan

TBHHHHTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF21/07/26Al Markhiya0-2 (0-0)Khor Fakkan---T
UAE LP15/05/26Al-Sharjah3-1 (2-0)Khor Fakkan5-3-0.53B
UAE LP11/05/26Khor Fakkan1-1 (1-0)Al Wahda(UAE)2-7-12.75H
UAE LP05/05/26Ittihad Kalba0-0 (0-0)Khor Fakkan3-11-0.252.75H
UAE LP29/04/26Shabab Al Ahli3-3 (1-2)Khor Fakkan9-3-23.25H
UAE LP11/04/26Khor Fakkan1-1 (0-0)Al Bataeh8-802.5H
UAE LP05/04/26Khor Fakkan2-1 (0-0)Banni Yas3-402.75T
UAE LP17/03/26Al-Jazira(UAE)3-1 (3-1)Khor Fakkan3-6-1.53B
UAE LP12/03/26Khor Fakkan0-0 (0-0)Dibba Al-Fujairah5-5+0.52.75H
UAE LP28/02/26Khor Fakkan2-3 (0-1)Al Ain2-4-1.53B
UAE LP23/02/26Al Nasr Dubai2-2 (1-2)Khor Fakkan3-0-0.53H
UAE LP14/02/26Khor Fakkan2-5 (0-3)Ajman7-102.75B
UAE LP06/02/26Al-Dhafra2-3 (1-2)Khor Fakkan8-1-0.252.75T
UAE01/02/26Shabab Al Ahli3-1 (1-0)Khor Fakkan6-2-1.53.5B
UAE LP28/01/26Al-Wasl0-1 (0-1)Khor Fakkan16-3-12.75T
UAE LP17/01/26Khor Fakkan0-0 (0-0)Al Nasr Dubai2-1-0.253H
UAE LP08/01/26Dibba Al-Fujairah1-0 (0-0)Khor Fakkan3-6+0.252.75B
UAE LP02/01/26Khor Fakkan2-3 (1-1)Al-Dhafra5-3+0.52.75B
UAE LP28/12/25Al Wahda(UAE)1-0 (1-0)Khor Fakkan3-1-1.253B
UAE LP20/12/25Banni Yas0-3 (0-2)Khor Fakkan9-202.75T

Thành tích gần đây — Shabab Al Ahli

BTBHHTHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/07/26FSV Mainz 051-0 (0-0)Shabab Al Ahli3-3-0.53B
INT CF28/07/26Udinese1-2 (0-1)Shabab Al Ahli3-4-0.53T
INT CF13/07/26Sigma Olomouc2-0 (0-0)Shabab Al Ahli5-3-0.52.75B
UAE LP16/05/26Shabab Al Ahli1-1 (0-0)Al Bataeh5-3+1.253H
UAE LP10/05/26Banni Yas2-2 (1-2)Shabab Al Ahli3-2+1.253H
UAE LP06/05/26Shabab Al Ahli2-1 (1-1)Al Nasr Dubai4-3+1.253T
UAE LP29/04/26Shabab Al Ahli3-3 (1-2)Khor Fakkan9-3+23.25H
ACLE21/04/26Machida Zelvia1-0 (1-0)Shabab Al Ahli5-6-0.252.25B
ACLE18/04/26Buriram United2-2 (0-1)Shabab Al Ahli3-5+13H
ACLE14/04/26Tractor S.C.0-3 (0-0)Shabab Al Ahli2-1+0.752.25T
UAE LP10/04/26Al Ain3-2 (1-0)Shabab Al Ahli8-502.25B
UAE LP04/04/26Shabab Al Ahli2-1 (1-0)Al-Jazira(UAE)5-1+0.752.75T
UAE21/03/26Al-Jazira(UAE)1-0 (0-0)Shabab Al Ahli4-8--B
UAE LP17/03/26Dibba Al-Fujairah0-4 (0-0)Shabab Al Ahli1-8+23.25T
UAE LP12/03/26Shabab Al Ahli5-1 (1-0)Ittihad Kalba3-3+1.753T
UAE LP08/03/26Shabab Al Ahli1-1 (1-0)Al Wahda(UAE)1-3+0.752.75H
UAE LP26/02/26Al-Wasl1-1 (0-0)Shabab Al Ahli5-8+0.252.5H
UAE LP21/02/26Al-Dhafra0-5 (0-2)Shabab Al Ahli2-6+1.252.75T
ACLE16/02/26Al-Ahli SFC4-3 (3-0)Shabab Al Ahli2-3-1.253.25B
ACLE09/02/26Shabab Al Ahli0-0 (0-0)Al Hilal1-5-13.25H

Đội hình

Khor FakkanShabab Al Ahli
1CAhmed Al Hosani3Kayque Soares4Rafael Pereira11Ahmed Abdulla Jshak16Pedro Pavlov13Ahmed Barman Ali b Shamroukh Hammoudi5Ahmadou Ama Camara7Junior Flemmings9Tarik Tissoudali10Aylton Aylton Boa Morte79Jean NGuessan21Selim Amallah1Rakaan Waleed Saleh Mubarak Almenhali22Hamad Abdullah22Hamad Al-Meqebaali3Igor Gomes13Renan Victor da Silva23Mersad Seifi26Eid Khamis Eid75Mateus Henrique6Saeid Ezzatolahi Afagh88Nemanja Maksimovic10CFederico Nicolas Cartabia57Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva77Guilherme Bala80Breno Cascardo Lemos19Mateusao

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
10
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
7
27
Sút cầu môn
2
9
Tấn công
137
177
Tấn công nguy hiểm
38
128
Sút ngoài cầu môn
4
12
Cản bóng
1
6
Đá phạt trực tiếp
11
5
TL kiểm soát bóng
33%
67%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%
72%
Chuyền bóng
251
486
TL chuyền bóng thành công
82%
92%
Phạm lỗi
6
11
Việt vị
0
1
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
4
5
Quả ném biên
12
19
Cắt bóng
5
0
Tạt bóng thành công
0
14
Chuyền dài
11
37
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.74
3.82
Cơ hội rõ rệt
2
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H4 B15
T15 H4 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B7
T7 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
2.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Khor Fakkan (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Shabab Al Ahli (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 5

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Khor FakkanShabab Al Ahli

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Khor FakkanShabab Al Ahli

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
33
Thắng 1
77
Hòa
45
Thua 1
41
Thua 2+
Khor FakkanShabab Al Ahli

Khor Fakkan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Rafael Pereira
Trung vệ
7.20/011/141
10Aylton Aylton Boa Morte
Tiền đạo cánh phải
712/27/80
13Ahmed Barman Ali b Shamroukh Hammoudi
Tiền vệ trung tâm
6.910/015/170
1Ahmed Al Hosani
Thủ môn
6.60/014/210
79Jean NGuessan
Tiền vệ trung tâm
6.32/025/291
5Ahmadou Ama Camara
Tiền vệ trung tâm
6.30/020/232
7Junior Flemmings
Tiền đạo cánh trái
6.11/06/80
21Selim Amallah
Tiền vệ tấn công
5.92/08/100
16Pedro Pavlov
Hậu vệ trái
5.80/018/241
3Kayque Soares
Trung vệ
5.70/032/363
11Ahmed Abdulla Jshak
Hậu vệ phải
5.70/08/113
95Rashid Abdalla Suhail (dự bị)
Thủ môn
6.80/05/70
90Adama Diallo (dự bị)
Trung phong
6.40/02/20
77Rilwanu Sarki (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/05/50
34Serano Seymor (dự bị)
Trung vệ
60/07/81
6Akram Nakach (dự bị)
Hậu vệ trái
5.40/023/280

Shabab Al Ahli

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Saeid Ezzatolahi Afagh
Tiền vệ phòng ngự
824/241/462
75Mateus Henrique
Hậu vệ phải
7.711/034/370
3Igor Gomes
Trung vệ
7.51/064/681
13Renan Victor da Silva
Trung vệ
7.41/061/651
77Guilherme Bala
Tiền đạo cánh trái
7.36/040/422
57Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva
Tiền đạo cánh trái
7.212/125/280
23Mersad Seifi
Hậu vệ trái
70/033/341
88Nemanja Maksimovic
Tiền vệ trung tâm
6.80/045/490
22Hamad Abdullah
Tiền vệ
6.40/023/240
10Federico Nicolas Cartabia
Tiền đạo cánh phải
6.22/122/270
19Mateusao
Trung phong
5.92/07/70🟨
20Sardar Azmoun (dự bị)
Trung phong
8112/117/200
16Rikelme (dự bị)
Hậu vệ trái
7.912/113/140
31Kauan Santos (dự bị)
Hậu vệ phải
7.121/012/120
11Yahya Alghassani (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/08/100
21Sultan Adill Alamiri (dự bị)
Trung phong
6.63/32/31

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Khor Fakkan Thông tin Shabab Al Ahli
Thành lập
Sân nhà Rashid Stadium
0 Sức chứa 12000
Damir Krznar HLV Andre Jardine
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.954.251.350.933.250.690.76-1.250.94
Live4.954.251.350.933.250.690.76-1.250.94
EasybetsSớm5.604.401.440.783.001.020.82-1.250.99
Live9.00 ↑2.10 ↓2.00 ↑0.77 ↓2.751.07 ↑0.79 ↓-0.501.04 ↑
VcbetSớm5.754.401.441.013.250.790.81-1.250.99
Live126.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓1.43 ↑3.500.52 ↓4.40 ↑0.000.12 ↓
Mansion88Sớm5.204.251.440.983.250.780.82-1.250.94
Live6.60 ↑2.11 ↓2.11 ↑5.00 ↑6.500.08 ↓1.85 ↑0.000.42 ↓
InterwettenSớm5.504.401.501.103.500.60---
Live100.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓1.95 ↑5.500.33 ↓---
10BETSớm5.004.201.490.723.000.93---
Live9.35 ↑2.35 ↓1.79 ↑1.51 ↑5.500.45 ↓---
12betSớm5.204.251.440.983.250.780.82-1.250.94
Live73.00 ↑6.20 ↑1.08 ↓6.66 ↑6.500.03 ↓1.85 ↑0.000.42 ↓
CrownSớm5.304.551.441.023.250.780.82-1.251.00
Live29.00 ↑8.30 ↑1.06 ↓5.26 ↑6.500.05 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm5.204.151.411.043.250.800.85-1.251.01
Live7.00 ↑1.93 ↓2.16 ↑5.88 ↑6.500.05 ↓1.85 ↑0.000.42 ↓
WewbetSớm5.504.521.481.023.250.820.82-1.251.04
Live7.25 ↑2.35 ↓1.95 ↑5.55 ↑6.500.06 ↓2.00 ↑0.000.36 ↓
LadbrokesSớm5.254.201.440.482.501.50---
Live8.00 ↑2.25 ↓1.75 ↑0.36 ↓2.501.70 ↑---
18BetSớm5.254.501.450.973.250.730.96-1.000.73
Live2.60 ↓2.80 ↓2.85 ↑0.88 ↓2.500.87 ↑0.76 ↓-1.000.99 ↑
PinnacleSớm6.094.701.380.883.000.880.92-1.250.83
Live8.61 ↑1.93 ↓2.34 ↑3.04 ↑6.500.23 ↓2.26 ↑0.000.33 ↓
HK Jockey ClubSớm7.255.001.250.953.250.75---
Live6.00 ↓4.65 ↓1.33 ↑0.953.250.75---
BwinSớm5.254.201.441.203.500.60---
Live201.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.87 ↓3.500.73 ↑---
1xBetSớm5.534.601.481.203.500.600.63-1.501.15
Live9.10 ↑2.32 ↓1.90 ↑3.30 ↑6.500.22 ↓2.32 ↑0.000.33 ↓
Bet 365Sớm5.254.331.450.783.001.030.83-1.250.98
Live9.00 ↑2.10 ↓2.00 ↑6.80 ↑6.500.09 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm5.804.001.441.203.500.60---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑6.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Khor Fakkan-1 1/4001
Shabab Al Ahli+1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).