Kết quả bóng đá trận Khor Fakkan vs Banni Yas, 20:40 ngày 11/09/2026
Pro-League (UAE) · 20:40 ngày 11/09/2026
Khor Fakkan 0 Kết thúc HT 0-0 0
Banni Yas
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 41℃~42℃
Diễn biến trận đấu
| Khor Fakkan | Phút | |
| 8' | Fawaz Awana Al-Musabi | |
| Akram Nakach | 22' | |
| 📺 VAR | 22' | |
| Akram Nakach 📺 VAR | 22' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 21 | 19 |
| Điểm | 0 | 3 | 7 | 7 |
Chủ = Khor Fakkan · Khách = Banni Yas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Khor Fakkan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 12 (34%) |
Bảng xếp hạng
Khor Fakkan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 13 |
Banni Yas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 9 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 7 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
Đội hình
Khor Fakkan
Banni Yas
1Al Hosani A.3Soares K.6Akram Nakach19Haquin L.11Jshak A.12Lagrimi I.21Amallah S.79Jean NGuessan7Flemmings J.10Boa Morte A.91Traore O.55Mohamed F.18Al Noobi S.23Khamis Saleh25Djekovic N.26Al Mansoori K.7Fawaz Awana Al-Musabi21Hunt M11Alhassan Koroma19Marciano R.77Saviour G.12Youssoufou Niakate
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Al Hosani A.
- 3Soares K.
- 6Akram Nakach🟨 Thẻ vàng 22'
- 7Flemmings J.
- 10Boa Morte A.
- 11Jshak A.
- 12Lagrimi I.
- 19Haquin L.
- 21Amallah S.
- 79Jean NGuessan
- 91Traore O.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
11
Sút bóng
58
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
05
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
191135
TL chuyền bóng thành công
85%77%
Phạm lỗi
31
Cứu thua
12
Quả ném biên
310
Chuyền dài
75
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Khor Fakkan (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Banni Yas (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Khor Fakkan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Damir Krznar | HLV | Daniel Isaila |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.21 | 3.67 | 2.21 | 0.91 | 3.25 | 0.71 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.53 ↓ | 2.10 ↓ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.45 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.33 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.97 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 5.90 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.20 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.81 | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.42 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.45 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.25 ↓ | 6.75 ↑ | 2.40 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.42 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.85 | 2.38 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.70 | 3.38 | 2.10 | 0.84 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.40 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.60 | 0.78 | 2.75 | 0.91 | 0.76 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.50 ↑ | 8.41 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.65 | 0.63 | 2.50 | 1.14 | 0.77 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 16.90 ↑ | 1.05 ↓ | 19.10 ↑ | 4.94 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.