Kết quả bóng đá trận Khor Fakkan U23 vs Al Ain SCC U23, 21:00 ngày 23/08/2026
U23 (UAE) · 21:00 ngày 23/08/2026
Khor Fakkan U23 0 Kết thúc HT 0-2 4
Al Ain SCC U23
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| Khor Fakkan U23 | Phút | |
| 9' | ||
| 9' | ||
| 19' | ⚽ 0 - 1 Suleimane C. | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 Alzaabi M. | |
| 37' | ||
| 37' | ||
| HT 0-2 | ||
| 48' | ||
| 52' | ||
| 65' | ⚽ 0 - 3 Mame Niang | |
| 78' | ||
| 87' | ⚽ 0 - 4 Djassi C. | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 9 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 9 | 8 | 27 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 27 | 8 |
| Điểm | 1 | 9 | 5 | 28 |
Chủ = Khor Fakkan U23 · Khách = Al Ain SCC U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Khor Fakkan U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 13 (57%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 7 (30%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (55%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Khor Fakkan U23 0 (0%)Hòa 0 (0%)Al Ain SCC U23 4 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Al Ain SCC U23 | 1-0 (1-0) | Khor Fakkan U23 | - | - | B |
| 21/09/25 | Khor Fakkan U23 | 1-4 (1-1) | Al Ain SCC U23 | - | - | B |
| 31/01/25 | Al Ain SCC U23 | 3-0 (0-0) | Khor Fakkan U23 | -1.5 | 3.25 | B |
| 25/08/24 | Khor Fakkan U23 | 1-2 (0-1) | Al Ain SCC U23 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Khor Fakkan U23
BBBTBHBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/28 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Shabab Al Ahli Dubai U23 | 1-0 (1-0) | Khor Fakkan U23 | - | - | B |
| 16/05/26 | Khor Fakkan U23 | 1-5 (0-3) | sharjahU23 | - | - | B |
| 12/05/26 | Al Wahda Abu Dhabi U23 | 4-0 (2-0) | Khor Fakkan U23 | -1.25 | 3.25 | B |
| 06/05/26 | Khor Fakkan U23 | 3-2 (0-1) | Al Ittihad Kalba U23 | -0.5 | 3.25 | T |
| 24/04/26 | Khor Fakkan U23 | 0-1 (0-0) | Shabab Al Ahli Dubai U23 | - | - | B |
| 12/04/26 | Al Bataeh U23 | 3-3 (1-1) | Khor Fakkan U23 | - | - | H |
| 06/04/26 | Baniyas SC U23 | 5-0 (2-0) | Khor Fakkan U23 | - | - | B |
| 18/03/26 | Khor Fakkan U23 | 1-1 (1-0) | Al Jazira SC U23 | -0.75 | 3.25 | H |
| 13/03/26 | Dibba Al Hisn U23 | 5-1 (2-0) | Khor Fakkan U23 | -1.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | Al Ain SCC U23 | 1-0 (1-0) | Khor Fakkan U23 | - | - | B |
| 24/02/26 | Khor Fakkan U23 | 1-1 (0-1) | Al Nasr SC U23 | -0.75 | 3 | H |
| 15/02/26 | Ajman SCC U23 | 3-1 (2-1) | Khor Fakkan U23 | - | - | B |
| 07/02/26 | Khor Fakkan U23 | 1-3 (0-1) | Al-Dhafra U23 | - | - | B |
| 29/01/26 | Khor Fakkan U23 | 0-3 (0-3) | Al Wasl U23 | -0.75 | 3.25 | B |
| 18/01/26 | Al Nasr SC U23 | 1-0 (0-0) | Khor Fakkan U23 | - | - | B |
| 09/01/26 | Khor Fakkan U23 | 1-1 (1-1) | Dibba Al Hisn U23 | -0.25 | 3 | H |
| 03/01/26 | Al-Dhafra U23 | 1-0 (0-0) | Khor Fakkan U23 | -1 | 3.5 | B |
| 29/12/25 | Khor Fakkan U23 | 0-2 (0-0) | Al Wahda Abu Dhabi U23 | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/12/25 | Khor Fakkan U23 | 2-3 (0-2) | Baniyas SC U23 | 0 | 3 | B |
| 21/11/25 | Shabab Al Ahli Dubai U23 | 3-0 (2-0) | Khor Fakkan U23 | -1 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Al Ain SCC U23
TTTTTTHTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Al Ain SCC U23 | 3-1 (1-1) | Baniyas SC U23 | +1 | 3 | T |
| 31/07/26 | West Ham U21 | 1-3 (0-0) | Al Ain SCC U23 | - | - | T |
| 29/07/26 | Villarreal C | 2-4 (0-0) | Al Ain SCC U23 | - | - | T |
| 21/07/26 | Real MurciaU20 | 1-4 (0-0) | Al Ain SCC U23 | - | - | T |
| 17/05/26 | Dibba Al Hisn U23 | 0-1 (0-0) | Al Ain SCC U23 | - | - | T |
| 11/05/26 | Al-Dhafra U23 | 1-2 (0-1) | Al Ain SCC U23 | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/05/26 | Al Ain SCC U23 | 1-1 (1-1) | sharjahU23 | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Al Ain SCC U23 | 4-0 (3-0) | Al Bataeh U23 | - | - | T |
| 11/04/26 | Shabab Al Ahli Dubai U23 | 0-3 (0-0) | Al Ain SCC U23 | - | - | T |
| 06/04/26 | Ajman SCC U23 | 0-3 (0-1) | Al Ain SCC U23 | - | - | T |
| 19/03/26 | Al Ain SCC U23 | 1-0 (1-0) | Al Wahda Abu Dhabi U23 | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Al Wasl U23 | 0-2 (0-1) | Al Ain SCC U23 | - | - | T |
| 01/03/26 | Al Ain SCC U23 | 1-0 (1-0) | Khor Fakkan U23 | - | - | T |
| 24/02/26 | Al Ain SCC U23 | 2-0 (2-0) | Baniyas SC U23 | +1 | 3.25 | T |
| 15/02/26 | Al Nasr SC U23 | 1-0 (1-0) | Al Ain SCC U23 | - | - | B |
| 07/02/26 | Al Ain SCC U23 | 4-1 (2-0) | Al Jazira SC U23 | - | - | T |
| 28/01/26 | Al Ain SCC U23 | 2-2 (0-0) | Al Ittihad Kalba U23 | +1 | 3 | H |
| 18/01/26 | Al Wahda Abu Dhabi U23 | 0-3 (0-1) | Al Ain SCC U23 | - | - | T |
| 09/01/26 | Al Ain SCC U23 | 1-0 (0-0) | Al-Dhafra U23 | +1.25 | 3 | T |
| 03/01/26 | sharjahU23 | 0-2 (0-1) | Al Ain SCC U23 | 0 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
14
Sút bóng
37
Sút cầu môn
26
Tấn công
52129
Tấn công nguy hiểm
3173
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
17 83
9% So Sánh Đối đầu 91%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B4T4 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Khor Fakkan U23 (20 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận
Al Ain SCC U23 (23 trận)
Ghi 2.39 bàn/trậnMất 0.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Khor Fakkan U23 (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Al Ain SCC U23 (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Khor Fakkan U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 7.80 | 4.85 | 1.22 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.98 | -1.50 | 0.72 |
| Live | 7.70 ↓ | 4.57 ↓ | 1.24 ↑ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | 0.83 ↓ | -0.75 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 14.00 | 6.00 | 1.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 14.00 | 6.00 | 1.20 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 12.00 | 5.20 | 1.15 | 0.76 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 21.77 ↑ | 8.91 ↑ | 1.05 ↓ | 0.78 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 7.80 | 4.85 | 1.22 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | 0.93 | -1.50 | 0.77 |
| Live | 18.50 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.27 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 9.35 | 5.15 | 1.22 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.90 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 5.50 ↓ | 4.34 ↓ | 1.30 ↑ | 0.87 ↑ | 4.25 | 0.87 ↓ | 0.97 ↑ | -1.50 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 10.00 | 7.50 | 1.15 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 5.75 ↓ | 1.20 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 11.50 | 6.50 | 1.17 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | 0.82 | -2.00 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 5.50 ↓ | 1.19 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 0.87 ↑ | -2.00 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 10.00 | 7.50 | 1.16 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 5.75 ↓ | 1.21 ↑ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 10.40 | 6.30 | 1.15 | 0.99 | 3.50 | 0.69 | 1.10 | -1.50 | 0.62 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.23 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 5.50 | 1.25 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 1.00 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 9.50 | 5.80 | 1.18 | 0.80 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.