Kết quả bóng đá trận Khimik Dzerzhinsk vs Nosta Novotroitsk, 23:00 ngày 12/08/2026
Cúp Nga · 23:00 ngày 12/08/2026
Khimik Dzerzhinsk 2 Kết thúc HT 0-2 3
Nosta Novotroitsk
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Khimik Dzerzhinsk | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Arseniy Vainer | |
| 42' | ⚽ 0 - 2 Artur Ananyan | |
| HT 0-2 | ||
| Roman Vladimirovich Izotov 1 - 2 ⚽ | 64' | |
| 66' | ⚽ 1 - 3 Artur Ananyan | |
| Artem Shirokov 2 - 3 ⚽ | 90' | |
| Artem Shirokov 3 - 3 ⚽ | 90+1' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 24 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 8 | 17 |
| Điểm | 6 | 5 | 22 | 18 |
Chủ = Khimik Dzerzhinsk · Khách = Nosta Novotroitsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Khimik Dzerzhinsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (62%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 9 (35%) |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Khimik Dzerzhinsk 8 (67%)Hòa 3 (25%)Nosta Novotroitsk 1 (8%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Khimik Dzerzhinsk | 5-0 (2-0) | Nosta Novotroitsk | - | - | T |
| 24/05/26 | Nosta Novotroitsk | 0-1 (0-1) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | T |
| 10/08/25 | Nosta Novotroitsk | 2-5 (1-3) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | T |
| 04/05/25 | Khimik Dzerzhinsk | 3-1 (2-1) | Nosta Novotroitsk | - | - | T |
| 07/05/16 | Khimik Dzerzhinsk | 1-3 (1-1) | Nosta Novotroitsk | - | - | B |
| 03/10/15 | Nosta Novotroitsk | 1-2 (1-0) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | T |
| 16/08/15 | Khimik Dzerzhinsk | 2-2 (1-2) | Nosta Novotroitsk | - | - | H |
| 30/04/12 | Khimik Dzerzhinsk | 0-0 (0-0) | Nosta Novotroitsk | - | - | H |
| 22/08/11 | Nosta Novotroitsk | 0-0 (0-0) | Khimik Dzerzhinsk | +0.75 | 2.5 | H |
| 30/05/11 | Khimik Dzerzhinsk | 1-0 (1-0) | Nosta Novotroitsk | +1.75 | 2.75 | T |
| 31/08/10 | Nosta Novotroitsk | 1-2 (0-1) | Khimik Dzerzhinsk | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/05/10 | Khimik Dzerzhinsk | 3-1 (1-1) | Nosta Novotroitsk | +1.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Khimik Dzerzhinsk
TTTTHTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 29/5 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Rubin Kazan B | 1-3 (0-1) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | T |
| 02/08/26 | Khimik Dzerzhinsk | 5-0 (2-0) | Nosta Novotroitsk | - | - | T |
| 26/07/26 | Dinamo Barnaul | 0-4 (0-2) | Khimik Dzerzhinsk | +2 | 3.25 | T |
| 12/07/26 | Khimik Dzerzhinsk | 2-0 (1-0) | Akron Togliatti B | - | - | T |
| 05/07/26 | Pobeda Nizhniy Novgorod | 1-1 (0-0) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | H |
| 01/07/26 | Khimik Dzerzhinsk | 4-1 (3-0) | FK Ural-2 | +1.5 | 3 | T |
| 28/06/26 | Chelyabinsk B | 0-3 (0-2) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | T |
| 21/06/26 | Krylia Sovetov II | 0-2 (0-1) | Khimik Dzerzhinsk | +1 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Khimik Dzerzhinsk | 3-1 (1-0) | FK Zenit Izhevsk | - | - | T |
| 07/06/26 | FK Orenburg-2 | 1-2 (1-1) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | T |
| 30/05/26 | Khimik Dzerzhinsk | 1-1 (1-0) | Rubin Kazan B | - | - | H |
| 24/05/26 | Nosta Novotroitsk | 0-1 (0-1) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | T |
| 17/05/26 | Khimik Dzerzhinsk | 4-1 (2-0) | Dinamo Barnaul | - | - | T |
| 10/05/26 | Akron Togliatti B | 1-5 (0-1) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | T |
| 03/05/26 | Khimik Dzerzhinsk | 2-0 (1-0) | Pobeda Nizhniy Novgorod | - | - | T |
| 29/04/26 | FK Ural-2 | 1-3 (1-1) | Khimik Dzerzhinsk | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Khimik Dzerzhinsk | 4-0 (1-0) | Chelyabinsk B | - | - | T |
| 19/04/26 | Khimik Dzerzhinsk | 2-1 (0-1) | Krylia Sovetov II | - | - | T |
| 12/04/26 | FK Zenit Izhevsk | 1-2 (0-1) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | T |
| 05/04/26 | Khimik Dzerzhinsk | 2-3 (2-1) | KDV Tomsk | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nosta Novotroitsk
TBHBTBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Nosta Novotroitsk | 2-1 (1-0) | Chelyabinsk B | - | - | T |
| 02/08/26 | Khimik Dzerzhinsk | 5-0 (2-0) | Nosta Novotroitsk | - | - | B |
| 26/07/26 | Nosta Novotroitsk | 1-1 (1-0) | FK Zenit Izhevsk | - | - | H |
| 12/07/26 | KDV Tomsk | 3-0 (1-0) | Nosta Novotroitsk | - | - | B |
| 05/07/26 | Nosta Novotroitsk | 1-0 (1-0) | FK Orenburg-2 | - | - | T |
| 01/07/26 | Rubin Kazan B | 3-0 (1-0) | Nosta Novotroitsk | -1 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Nosta Novotroitsk | 1-1 (0-1) | Krylia Sovetov II | - | - | H |
| 21/06/26 | Nosta Novotroitsk | 0-1 (0-1) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 14/06/26 | Akron Togliatti B | 5-0 (3-0) | Nosta Novotroitsk | - | - | B |
| 07/06/26 | Nosta Novotroitsk | 0-2 (0-1) | FK Ural-2 | - | - | B |
| 31/05/26 | Chelyabinsk B | 1-1 (1-0) | Nosta Novotroitsk | - | - | H |
| 24/05/26 | Nosta Novotroitsk | 0-1 (0-1) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | B |
| 17/05/26 | FK Zenit Izhevsk | 2-0 (0-0) | Nosta Novotroitsk | - | - | B |
| 10/05/26 | Nosta Novotroitsk | 0-2 (0-0) | KDV Tomsk | - | - | B |
| 03/05/26 | FK Orenburg-2 | 3-0 (1-0) | Nosta Novotroitsk | - | - | B |
| 29/04/26 | Nosta Novotroitsk | 2-2 (2-1) | Rubin Kazan B | - | - | H |
| 26/04/26 | Krylia Sovetov II | 4-2 (2-2) | Nosta Novotroitsk | - | - | B |
| 19/04/26 | Dinamo Barnaul | 2-3 (2-2) | Nosta Novotroitsk | - | - | T |
| 12/04/26 | Nosta Novotroitsk | 2-2 (1-0) | Akron Togliatti B | - | - | H |
| 05/04/26 | Pobeda Nizhniy Novgorod | 4-1 (2-1) | Nosta Novotroitsk | - | - | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1414
Sút cầu môn
47
Tấn công
8365
Tấn công nguy hiểm
3425
Sút ngoài cầu môn
107
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
80 20
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B1T1 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B1T1 H2 B4
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Khimik Dzerzhinsk (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Nosta Novotroitsk (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Khimik Dzerzhinsk (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Nosta Novotroitsk (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Khimik Dzerzhinsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1991 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.11 | 6.60 | 14.00 | 0.81 | 3.75 | 0.91 | 0.93 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.11 | 6.60 | 14.00 | 0.81 | 3.75 | 0.91 | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.09 | 8.50 | 17.00 | 0.84 | 3.75 | 0.95 | 0.93 | 2.50 | 0.86 |
| Live | 71.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 3.10 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.13 | 6.97 | 11.94 | 0.87 | 3.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 91.34 ↑ | 9.44 ↑ | 1.01 ↓ | 3.43 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.14 | 6.75 | 14.20 | 0.98 | 4.00 | 0.78 | 0.83 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.00 ↓ | 14.50 ↑ | 0.83 ↓ | 3.75 | 0.91 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.11 | 7.00 | 12.50 | 0.74 | 3.75 | 0.83 | 0.81 | 2.50 | 0.75 |
| Live | 1.22 ↑ | 5.75 ↓ | 10.00 ↓ | 0.79 ↑ | 3.50 | 0.86 ↑ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.75 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.13 | 6.50 | 11.21 | 0.93 | 4.00 | 0.77 | 0.78 | 2.25 | 0.92 |
| Live | 1.29 ↑ | 4.75 ↓ | 7.55 ↓ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.84 ↑ | 1.50 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.14 | 6.10 | 15.00 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 |
| Live | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.37 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 4.61 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.