Kết quả bóng đá trận Khimik Dzerzhinsk vs Dinamo Barnaul, 22:00 ngày 30/08/2026
Second League Hạng B Nga · 22:00 ngày 30/08/2026
Khimik Dzerzhinsk 3 Kết thúc HT 1-0 0
Dinamo Barnaul
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Khimik Dzerzhinsk | Phút | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 13' | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 71' | |
| 3 - 0 ⚽ | 84' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 26 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 8 | 18 |
| Điểm | 6 | 6 | 22 | 19 |
Chủ = Khimik Dzerzhinsk · Khách = Dinamo Barnaul
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Khimik Dzerzhinsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (64%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 9 (35%) |
Bảng xếp hạng
Khimik Dzerzhinsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 2 | 2 | 19 | 10 | 20 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 8 | 4 |
| Sân khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 12 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 6 | - | - |
Dinamo Barnaul
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 6 | 11 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Khimik Dzerzhinsk 4 (100%)Hòa 0 (0%)Dinamo Barnaul 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Dinamo Barnaul | 0-4 (0-2) | Khimik Dzerzhinsk | +2 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Khimik Dzerzhinsk | 4-1 (2-0) | Dinamo Barnaul | - | - | T |
| 13/09/25 | Khimik Dzerzhinsk | 4-1 (2-1) | Dinamo Barnaul | - | - | T |
| 08/06/25 | Dinamo Barnaul | 0-4 (0-3) | Khimik Dzerzhinsk | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Khimik Dzerzhinsk
BTBTTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | KDV Tomsk | 1-0 (1-0) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | B |
| 16/08/26 | Khimik Dzerzhinsk | 2-1 (2-1) | FK Orenburg-2 | - | - | T |
| 12/08/26 | Khimik Dzerzhinsk | 2-3 (0-2) | Nosta Novotroitsk | - | - | B |
| 09/08/26 | Rubin Kazan B | 1-3 (0-1) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | T |
| 02/08/26 | Khimik Dzerzhinsk | 5-0 (2-0) | Nosta Novotroitsk | - | - | T |
| 26/07/26 | Dinamo Barnaul | 0-4 (0-2) | Khimik Dzerzhinsk | +2 | 3.25 | T |
| 12/07/26 | Khimik Dzerzhinsk | 2-0 (1-0) | Akron Togliatti B | - | - | T |
| 05/07/26 | Pobeda Nizhniy Novgorod | 1-1 (0-0) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | H |
| 01/07/26 | Khimik Dzerzhinsk | 4-1 (3-0) | FK Ural-2 | +1.5 | 3 | T |
| 28/06/26 | Chelyabinsk B | 0-3 (0-2) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | T |
| 21/06/26 | Krylia Sovetov II | 0-2 (0-1) | Khimik Dzerzhinsk | +1 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Khimik Dzerzhinsk | 3-1 (1-0) | FK Zenit Izhevsk | - | - | T |
| 07/06/26 | FK Orenburg-2 | 1-2 (1-1) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | T |
| 30/05/26 | Khimik Dzerzhinsk | 1-1 (1-0) | Rubin Kazan B | - | - | H |
| 24/05/26 | Nosta Novotroitsk | 0-1 (0-1) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | T |
| 17/05/26 | Khimik Dzerzhinsk | 4-1 (2-0) | Dinamo Barnaul | - | - | T |
| 10/05/26 | Akron Togliatti B | 1-5 (0-1) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | T |
| 03/05/26 | Khimik Dzerzhinsk | 2-0 (1-0) | Pobeda Nizhniy Novgorod | - | - | T |
| 29/04/26 | FK Ural-2 | 1-3 (1-1) | Khimik Dzerzhinsk | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Khimik Dzerzhinsk | 4-0 (1-0) | Chelyabinsk B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dinamo Barnaul
TTTHTTTBBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Dinamo Barnaul | 5-0 (4-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | T |
| 23/08/26 | Dinamo Barnaul | 3-1 (2-0) | Akron Togliatti B | - | - | T |
| 16/08/26 | Pobeda Nizhniy Novgorod | 2-3 (2-1) | Dinamo Barnaul | - | - | T |
| 12/08/26 | Dinamo Barnaul | 0-0 (0-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | H |
| 09/08/26 | Dinamo Barnaul | 3-1 (2-1) | FK Ural-2 | - | - | T |
| 03/08/26 | Chelyabinsk B | 2-3 (2-1) | Dinamo Barnaul | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Anri Vladivostok | 1-2 (1-1) | Dinamo Barnaul | - | - | T |
| 26/07/26 | Dinamo Barnaul | 0-4 (0-2) | Khimik Dzerzhinsk | -2 | 3.25 | B |
| 09/07/26 | FK Zenit Izhevsk | 4-0 (1-0) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 05/07/26 | Dinamo Barnaul | 0-2 (0-2) | KDV Tomsk | -1.25 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | Dinamo Barnaul | 4-3 (3-1) | FK Orenburg-2 | - | - | T |
| 28/06/26 | Dinamo Barnaul | 2-0 (0-0) | Rubin Kazan B | 0 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Nosta Novotroitsk | 0-1 (0-1) | Dinamo Barnaul | - | - | T |
| 14/06/26 | Dinamo Barnaul | 1-1 (0-1) | Krylia Sovetov II | - | - | H |
| 07/06/26 | Dinamo Barnaul | 0-2 (0-1) | Pobeda Nizhniy Novgorod | - | - | B |
| 30/05/26 | FK Ural-2 | 6-3 (3-1) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 24/05/26 | Dinamo Barnaul | 0-0 (0-0) | Chelyabinsk B | - | - | H |
| 17/05/26 | Khimik Dzerzhinsk | 4-1 (2-0) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 10/05/26 | Dinamo Barnaul | 1-1 (1-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | H |
| 03/05/26 | KDV Tomsk | 3-1 (0-1) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
25
So Sánh Sức Mạnh
65 35
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
4 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Khimik Dzerzhinsk (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Dinamo Barnaul (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Khimik Dzerzhinsk (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Dinamo Barnaul (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Khimik Dzerzhinsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 5.80 | 12.80 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | 1.12 | 2.50 | 0.64 |
| Live | 1.19 | 5.80 | 12.80 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | 1.12 | 2.50 | 0.64 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.