Kết quả bóng đá trận KH Hlidarendi vs KV Reykjavik, 21:00 ngày 23/08/2026

3 Deild (Iceland) · 21:00 ngày 23/08/2026
KH Hlidarendi
4 Kết thúc HT 1-1 1
KV Reykjavik
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

KH Hlidarendi Phút KV Reykjavik
14' 0 - 1
1 - 1 18'
HT 1-1
49'
59'
65'
2 - 1 72'
76'
76'
3 - 1 81'
4 - 1 84'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 63
Hòa 01 23
Bại 12 24
Ghi bàn 104 3122
Mất bàn 411 1324
Điểm 61 2012

Chủ = KH Hlidarendi · Khách = KV Reykjavik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KH Hlidarendi (29)Hiệp 1 / Cả trậnKV Reykjavik (29)
10 (34%)Thắng/Thắng7 (24%)
3 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (7%)Hòa/Thắng3 (10%)
5 (17%)Hòa/Hòa2 (7%)
1 (3%)Hòa/Bại2 (7%)
1 (3%)Bại/Thắng3 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (10%)
6 (21%)Bại/Bại8 (28%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

KH Hlidarendi 2 (33%)Hòa 1 (17%)KV Reykjavik 3 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D316/06/26KV Reykjavik1-5 (0-2)KH Hlidarendi8-804.25T
LCE D307/09/19KV Reykjavik6-0 (2-0)KH Hlidarendi9-6--B
LCE D328/06/19KH Hlidarendi0-1 (0-0)KV Reykjavik4-5--B
LCE D328/07/18KV Reykjavik2-2 (0-0)KH Hlidarendi7-5--H
LCE D326/05/18KH Hlidarendi1-2 (0-0)KV Reykjavik---B
ICE LCB03/03/18KV Reykjavik2-6 (0-5)KH Hlidarendi---T

Thành tích gần đây — KH Hlidarendi

HTTTBHTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D320/08/26Reynir Sandgerdi2-2 (1-2)KH Hlidarendi11-8-0.754.25H
LCE D315/08/26KH Hlidarendi4-1 (3-1)HotturHuginn4-3--T
LCE D308/08/26FC Arbaer1-2 (0-1)KH Hlidarendi---T
LCE D330/07/26KH Hlidarendi7-0 (4-0)KA Asvellir---T
LCE D325/07/26Ymir1-0 (1-0)KH Hlidarendi2-6+0.54B
LCE D318/07/26UMF Vidir1-1 (1-1)KH Hlidarendi6-4-0.753.75H
LCE D312/07/26UMF Sindri Hofn3-5 (2-3)KH Hlidarendi---T
ICE LLC09/07/26KH Hlidarendi2-2 (2-0)Reynir Sandgerdi4-15+0.253.75H
LCE D304/07/26KH Hlidarendi0-1 (0-1)KF Fjallabyggdar19-6--B
LCE D327/06/26Augnablik Kopavogur1-3 (1-1)KH Hlidarendi7-4+0.754.25T
LCE D320/06/26KH Hlidarendi2-1 (0-1)Tindastoll Sauda3-703.75T
LCE D316/06/26KV Reykjavik1-5 (0-2)KH Hlidarendi8-804.25T
LCE D311/06/26KH Hlidarendi2-2 (1-1)Reynir Sandgerdi7-1103.75H
LCE D306/06/26HotturHuginn1-1 (1-1)KH Hlidarendi---H
LCE D302/06/26KH Hlidarendi3-0 (3-0)FC Arbaer3-6+14T
LCE D323/05/26KA Asvellir1-4 (0-3)KH Hlidarendi---T
LCE D316/05/26KH Hlidarendi2-2 (1-1)Ymir11-5+0.753.75H
LCE D309/05/26UMF Vidir4-3 (1-2)KH Hlidarendi---B
LCE D302/05/26KH Hlidarendi6-1 (2-0)UMF Sindri Hofn4-3--T
ICE LCB14/04/26Hviti Riddarinn4-4 (1-2)KH Hlidarendi5-3--H

Thành tích gần đây — KV Reykjavik

BBHTHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/20 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D320/08/26KV Reykjavik0-1 (0-1)Augnablik Kopavogur12-3+14.25B
LCE D315/08/26Tindastoll Sauda3-2 (2-0)KV Reykjavik---B
LCE D308/08/26KF Fjallabyggdar4-4 (4-2)KV Reykjavik9-7--H
LCE D330/07/26KV Reykjavik6-3 (1-2)Reynir Sandgerdi7-14-0.254.25T
LCE D325/07/26HotturHuginn1-1 (1-0)KV Reykjavik---H
LCE D318/07/26KV Reykjavik2-0 (0-0)FC Arbaer---T
LCE D311/07/26KA Asvellir1-3 (1-1)KV Reykjavik3-4--T
LCE D303/07/26Ymir2-3 (0-1)KV Reykjavik9-2-0.254.25T
LCE D327/06/26KV Reykjavik5-3 (3-1)UMF Vidir--1.54.25T
LCE D320/06/26UMF Sindri Hofn2-3 (2-1)KV Reykjavik3-8-1.54.75T
LCE D316/06/26KV Reykjavik1-5 (0-2)KH Hlidarendi8-804.25B
LCE D311/06/26Augnablik Kopavogur5-3 (2-1)KV Reykjavik3-904.5B
LCE D306/06/26KV Reykjavik1-4 (0-1)Tindastoll Sauda8-7--B
LCE D330/05/26KV Reykjavik5-3 (2-0)KF Fjallabyggdar3-7--T
LCE D323/05/26Reynir Sandgerdi3-2 (1-2)KV Reykjavik---B
LCE D316/05/26KV Reykjavik2-1 (2-0)HotturHuginn5-10--T
LCE D309/05/26FC Arbaer4-3 (2-1)KV Reykjavik---B
LCE D302/05/26KV Reykjavik3-2 (2-2)KA Asvellir7-10--T
ICE LCB25/04/26KV Reykjavik10-0 (6-0)Kormakur13-1--T
ICE LCB11/04/26KV Reykjavik4-6 (1-1)Fjolnir8-11--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
5
4
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
21
14
Sút cầu môn
9
8
Tấn công
44
42
Tấn công nguy hiểm
28
28
Sút ngoài cầu môn
12
6
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3
T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KH Hlidarendi (29 trận)
Ghi 2.66 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
KV Reykjavik (30 trận)
Ghi 2.97 bàn/trậnMất 2.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

KH Hlidarendi (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 1 (11%)Bại 2 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

KV Reykjavik (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
11
1 Bàn
40
2 Bàn
24
3 Bàn
12
4+ Bàn
118
B.thắng H1
916
B.thắng H2
KH HlidarendiKV Reykjavik

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
10
T/H
00
T/B
11
H/T
30
H/H
00
H/B
12
B/T
00
B/H
13
B/B
KH HlidarendiKV Reykjavik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

86
Thắng 2+
24
Thắng 1
72
Hòa
34
Thua 1
04
Thua 2+
KH HlidarendiKV Reykjavik

Thông tin đội bóng

KH Hlidarendi Thông tin KV Reykjavik
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.623.903.100.644.250.690.670.750.66
Live1.02 ↓21.00 ↑19.00 ↑2.00 ↑5.500.14 ↓0.65 ↓0.000.68 ↑
Mansion88Sớm1.664.353.150.804.500.960.850.750.91
Live1.01 ↓6.40 ↑145.00 ↑4.76 ↑5.500.06 ↓0.77 ↓0.000.93 ↑
InterwettenSớm1.834.303.150.904.500.75---
Live1.01 ↓15.00 ↑55.00 ↑6.50 ↑5.500.04 ↓---
10BETSớm1.774.203.050.744.250.90---
Live1.774.00 ↓3.15 ↑0.80 ↑4.500.83 ↓---
12betSớm1.724.353.250.804.500.960.850.750.91
Live1.01 ↓6.40 ↑150.00 ↑4.54 ↑5.500.07 ↓0.77 ↓0.000.93 ↑
SbobetSớm1.783.893.010.864.250.900.870.750.89
Live1.27 ↓3.61 ↓11.00 ↑3.12 ↑5.500.14 ↓0.79 ↓0.000.97 ↑
WewbetSớm1.704.213.030.794.250.890.870.750.81
Live1.23 ↓3.30 ↓15.80 ↑2.17 ↑5.500.22 ↓0.83 ↓0.000.91 ↑
LadbrokesSớm1.754.203.200.443.501.62---
Live1.73 ↓4.33 ↑3.25 ↑0.35 ↓3.501.90 ↑---
18BetSớm1.804.203.150.814.250.790.750.500.85
Live1.01 ↓13.00 ↑41.00 ↑8.49 ↑5.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.824.133.180.954.250.810.830.500.93
Live1.29 ↓4.17 ↑13.06 ↑2.68 ↑5.500.26 ↓0.88 ↑0.000.89 ↓
BwinSớm1.754.203.200.954.500.73---
Live1.72 ↓4.33 ↑3.25 ↑0.80 ↓4.500.88 ↑---
1xBetSớm1.774.303.431.004.500.731.551.500.45
Live1.03 ↓14.90 ↑27.00 ↑4.52 ↑5.500.11 ↓0.82 ↓0.000.92 ↑
Bet 365Sớm1.734.333.300.854.500.950.930.750.88
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.75 ↑5.500.14 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
William HillSớm1.753.903.301.004.500.70---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.60 ↑5.500.14 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
KH Hlidarendi+3/4001
KV Reykjavik-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).