Kết quả bóng đá trận KFUM Oslo vs Lillestrom, 21:00 ngày 15/08/2026

Eliteserien (Na Uy) · 21:00 ngày 15/08/2026
KFUM Oslo
1 Kết thúc HT 0-0 1
Lillestrom
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

KFUM Oslo Phút Lillestrom
16' 0 - 1
22' Frederik Elkaer
HT 0-0
48' 0 - 2 Vladimiro Etson Antonio Felix(Assists:Gustav Kjolstad Nyheim) (Kiến tạo: Gustav Kjolstad Nyheim)
50' Gustav Kjolstad Nyheim
56' Ylldren Ibrahimaj
▲ Bjorn Martin Kristensen ▼ Julian Gonstad57'
64' ▲ Linus Alperud ▼ Fredrik Gulbrandsen
▲ Momodou Lion Njie ▼ Daniel Schneider64'
▲ David Hickson Gyedu ▼ Bilal Njie65'
75' ▲ Eric Kitolano ▼ Winston Robin Yaw Paintsil
▲ Eirik Franke Saunes ▼ Martin Tangen Vinjor79'
▲ Isaiah Skovsgaard ▼ Rasmus Eggen Vinge79'
Bjorn Martin Kristensen(Assists:Isaiah Skovsgaard) 1 - 2 83'
Brage Skaret 84'
87' ▲ Gustav Nordh ▼ Kevin Martin Krygard
87' ▲ Henrik Melland ▼ Gustav Kjolstad Nyheim
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 33
Hòa 11 21
Bại 02 56
Ghi bàn 41 1011
Mất bàn 27 1717
Điểm 71 1110

Chủ = KFUM Oslo · Khách = Lillestrom

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KFUM Oslo (25)Hiệp 1 / Cả trậnLillestrom (31)
5 (20%)Thắng/Thắng6 (19%)
3 (12%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
1 (4%)Hòa/Thắng6 (19%)
4 (16%)Hòa/Hòa4 (13%)
2 (8%)Hòa/Bại3 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
10 (40%)Bại/Bại9 (29%)

Bảng xếp hạng

KFUM Oslo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1754819271912
Sân nhà1042411121410
Sân khách7124815514
6 gần6204611--

Lillestrom

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178272321265
Sân nhà840414111212
Sân khách9423910144
6 gần6303810--

Thành tích đối đầu (11 trận)

KFUM Oslo 2 (18%)Hòa 0 (0%)Lillestrom 9 (82%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D118/07/26Lillestrom2-1 (1-1)KFUM Oslo5-4-0.752.75B
INT CF07/02/26Lillestrom7-2 (3-2)KFUM Oslo3-2-0.53B
NORC25/06/25Lillestrom2-0 (0-0)KFUM Oslo11-3-0.252.5B
INT CF28/02/25Lillestrom0-5 (0-1)KFUM Oslo2-403T
NOR D131/08/24KFUM Oslo2-0 (0-0)Lillestrom2-2+0.252.5T
NOR D128/06/24Lillestrom2-1 (1-0)KFUM Oslo5-8-0.52.75B
INT CF09/03/24Lillestrom3-1 (3-0)KFUM Oslo7-4-0.753B
NOR AL03/12/20Lillestrom2-0 (1-0)KFUM Oslo4-4-12.75B
NOR AL12/08/20KFUM Oslo1-2 (1-1)Lillestrom5-4-0.53B
INT CF20/06/20KFUM Oslo1-2 (0-1)Lillestrom5-2-0.753.5B
NORC09/05/18KFUM Oslo1-3 (0-2)Lillestrom5-4-1.253.75B

Thành tích gần đây — KFUM Oslo

TTBBBBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D108/08/26Sandefjord0-1 (0-1)KFUM Oslo5-6-0.252.75T
NOR D102/08/26KFUM Oslo2-1 (2-0)Kristiansund BK3-3+0.752.75T
NOR D126/07/26KFUM Oslo2-4 (1-1)Molde3-9-0.252.75B
NOR D118/07/26Lillestrom2-1 (1-1)KFUM Oslo5-4-0.752.75B
NOR D112/07/26KFUM Oslo0-2 (0-1)Bodo Glimt6-4-1.253.25B
INT CF04/07/26Vendsyssel2-0 (1-0)KFUM Oslo7-4+0.753B
INT CF21/06/26Molde5-1 (3-0)KFUM Oslo9-2--B
NOR D130/05/26KFUM Oslo0-0 (0-0)Tromso IL3-5-0.252.5H
NOR D125/05/26KFUM Oslo2-0 (2-0)Rosenborg BK9-2+0.252.75T
NOR D116/05/26Brann2-1 (2-0)KFUM Oslo6-0-1.253.25B
NOR D110/05/26KFUM Oslo0-2 (0-1)Viking4-6-0.753.25B
NOR D104/05/26Valerenga2-2 (1-1)KFUM Oslo11-3-0.53H
NOR D126/04/26KFUM Oslo1-0 (1-0)Sarpsborg 081-2+0.253T
NORC22/04/26Bodo Glimt1-1 (0-1)KFUM Oslo9-3-23.75H
NOR D119/04/26Ham-Kam4-0 (2-0)KFUM Oslo0-302.5B
NOR D112/04/26Aalesund FK2-2 (1-1)KFUM Oslo8-3+0.252.75H
NOR D108/04/26KFUM Oslo1-2 (1-2)Sandefjord9-5+0.52.5B
NOR D122/03/26Fredrikstad3-1 (3-1)KFUM Oslo5-5-0.252.25B
NORC20/03/26KFUM Oslo3-2 (2-1)Fredrikstad4-5+0.252.5T
NOR D115/03/26KFUM Oslo2-0 (0-0)Start Kristiansand4-2+0.52.75T

Thành tích gần đây — Lillestrom

BBBTTTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D109/08/26Lillestrom0-2 (0-1)Rosenborg BK8-6+0.253B
NOR D101/08/26Bodo Glimt4-0 (2-0)Lillestrom10-2-1.53.5B
NOR D123/07/26Lillestrom1-2 (0-1)Viking2-9-0.253B
NOR D118/07/26Lillestrom2-1 (1-1)KFUM Oslo5-4+0.752.75T
NOR D111/07/26Fredrikstad0-2 (0-0)Lillestrom8-3+0.252.75T
INT CF03/07/26Lillestrom3-1 (3-1)Sarpsborg 088-4+0.53.25T
INT CF26/06/26Lillestrom2-3 (2-1)Degerfors IF5-2--B
INT CF20/06/26Midtjylland1-0 (0-0)Lillestrom6-5-0.753B
NOR D125/05/26Ham-Kam2-0 (1-0)Lillestrom4-9+0.252.75B
NOR D121/05/26Lillestrom1-2 (0-1)Kristiansund BK8-3+1.253.25B
NOR D116/05/26Lillestrom3-1 (1-0)Sandefjord6-3+0.753.25T
NOR D110/05/26Rosenborg BK2-0 (2-0)Lillestrom1-4+0.253B
NOR D103/05/26Lillestrom4-0 (2-0)Sarpsborg 083-3+0.753.25T
NOR D127/04/26Lillestrom0-2 (0-1)Bodo Glimt5-4-0.753.5B
NOR D119/04/26Valerenga0-2 (0-0)Lillestrom13-603.25T
NOR D116/04/26Tromso IL0-0 (0-0)Lillestrom6-5-0.52.75H
NOR D111/04/26Lillestrom3-1 (2-0)Start Kristiansand3-5+13T
NOR D106/04/26Molde0-1 (0-0)Lillestrom6-4-0.53T
INT CF27/03/26Orgryte1-0 (1-0)Lillestrom4-3+12.75B
NORC23/03/26Bodo Glimt4-0 (1-0)Lillestrom7-1-1.753.5B

Đội hình

KFUM OsloLillestrom
25Havar Grontvedt Jensen2Daniel Schneider13Brage Skaret24Hakon Rosten6Jacob Blixt Flaten9Martin Tangen Vinjor14CHakon Helland Hoseth16Jonas Lange Hjorth10Bilal Njie17Julian Gonstad18Rasmus Eggen Vinge12Pontus Dahlberg2Lars Mogstad Ranger11Frederik Elkaer28CLunan Ruben Gabrielsen47Stian Kristiansen14Gustav Kjolstad Nyheim18Kevin Martin Krygard20Vladimiro Etson Antonio Felix26Winston Robin Yaw Paintsil29Ylldren Ibrahimaj77Fredrik Gulbrandsen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 451

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
9
15
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
77
134
Tấn công nguy hiểm
20
62
Sút ngoài cầu môn
2
6
Cản bóng
4
5
Đá phạt trực tiếp
13
12
TL kiểm soát bóng
33%
67%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%
70%
Chuyền bóng
332
673
TL chuyền bóng thành công
73%
85%
Phạm lỗi
12
13
Việt vị
0
3
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
17
12
Quả ném biên
23
33
Cắt bóng
6
2
Tạt bóng thành công
1
4
Chuyền dài
15
37
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.92
2.01
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B9
T9 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3
T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KFUM Oslo (25 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Lillestrom (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

KFUM Oslo (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

Lillestrom (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOUU

Thời gian ghi bàn

46
0 Bàn
63
1 Bàn
63
2 Bàn
03
3 Bàn
01
4+ Bàn
127
B.thắng H1
615
B.thắng H2
KFUM OsloLillestrom

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
00
T/H
00
T/B
15
H/T
31
H/H
20
H/B
00
B/T
00
B/H
67
B/B
KFUM OsloLillestrom

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
42
Thắng 1
41
Hòa
35
Thua 1
76
Thua 2+
KFUM OsloLillestrom

KFUM Oslo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Havar Grontvedt Jensen
Thủ môn
7.30/04/200
14Hakon Helland Hoseth
Tiền vệ phải
70/020/307
13Brage Skaret
Trung vệ
6.81/026/362🟨
2Daniel Schneider
Trung vệ
6.80/025/333
24Hakon Rosten
Trung vệ
6.60/031/411
16Jonas Lange Hjorth
Hậu vệ trái
6.61/021/283
18Rasmus Eggen Vinge
Tiền đạo cánh phải
6.62/112/130
9Martin Tangen Vinjor
Tiền vệ tấn công
6.40/025/332
6Jacob Blixt Flaten
Tiền vệ trung tâm
6.11/044/483
10Bilal Njie
Tiền đạo cánh trái
5.90/02/40
17Julian Gonstad
Trung phong
5.60/03/41
29Isaiah Skovsgaard (dự bị)
Tiền đạo
7.110/01/11
22Bjorn Martin Kristensen (dự bị)
Trung phong
6.913/13/41
42David Hickson Gyedu (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/16/90
19Eirik Franke Saunes (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/03/90
4Momodou Lion Njie (dự bị)
Trung vệ
6.10/013/150

Lillestrom

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Vladimiro Etson Antonio Felix
Tiền đạo cánh phải
8.311/124/302
28Lunan Ruben Gabrielsen
Trung vệ
7.90/0113/1180
14Gustav Kjolstad Nyheim
Tiền vệ tấn công
7.412/027/411🟨
2Lars Mogstad Ranger
Hậu vệ phải
7.23/070/830
18Kevin Martin Krygard
Tiền vệ phòng ngự
6.90/079/841
11Frederik Elkaer
Hậu vệ trái
6.93/054/621🟨
47Stian Kristiansen
Trung vệ
6.90/092/1091
12Pontus Dahlberg
Thủ môn
6.70/025/350
26Winston Robin Yaw Paintsil
Hậu vệ trái
6.70/021/274
29Ylldren Ibrahimaj
Tiền vệ trung tâm
6.43/142/471🟨
77Fredrik Gulbrandsen
Trung phong
5.92/212/170
7Linus Alperud (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/07/91
17Eric Kitolano (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/03/50
15Gustav Nordh (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/01/21
16Henrik Melland (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

KFUM Oslo Thông tin Lillestrom
Thành lập 1917-4-2
Sân nhà Arasen Stadion
0 Sức chứa 12500
Johannes Moesgaard HLV Hans Erik Odegaard
Norway Khu vực Lillestrom
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.433.602.300.983.000.740.950.000.83
Live3.00 ↑3.55 ↓1.98 ↓0.983.000.740.80 ↓-0.500.98 ↑
EasybetsSớm2.603.502.460.993.000.830.970.000.85
Live11.00 ↑1.25 ↓6.40 ↑2.60 ↑2.500.20 ↓1.70 ↑0.000.44 ↓
VcbetSớm2.503.602.400.943.000.910.970.000.88
Live17.00 ↑1.06 ↓11.50 ↑3.15 ↑2.500.23 ↓1.71 ↑0.000.46 ↓
Mansion88Sớm2.603.552.421.003.000.861.010.000.87
Live15.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑8.33 ↑2.500.05 ↓0.08 ↓-0.256.25 ↑
InterwettenSớm2.803.452.400.702.501.050.950.000.75
Live27.00 ↑1.03 ↓18.00 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓0.70 ↓-0.501.05 ↑
10BETSớm2.653.352.270.832.750.80---
Live11.02 ↑1.19 ↓6.78 ↑3.18 ↑2.500.20 ↓---
12betSớm2.603.552.421.003.000.861.010.000.87
Live14.00 ↑1.08 ↓12.00 ↑8.33 ↑2.500.05 ↓0.08 ↓-0.256.25 ↑
CrownSớm2.603.902.450.963.000.900.990.000.89
Live23.00 ↑1.01 ↓19.50 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.533.432.410.993.000.891.000.000.90
Live9.00 ↑1.27 ↓5.30 ↑5.88 ↑2.500.09 ↓1.58 ↑0.000.55 ↓
WewbetSớm2.773.592.450.962.750.901.060.000.82
Live10.10 ↑1.23 ↓6.05 ↑6.65 ↑2.500.05 ↓1.47 ↑0.000.58 ↓
LadbrokesSớm2.503.502.300.572.501.25---
Live15.00 ↑1.05 ↓10.00 ↑6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm2.653.502.350.872.750.871.020.000.74
Live33.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑11.58 ↑2.500.02 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.993.422.310.912.750.890.82-0.251.01
Live16.45 ↑1.11 ↓10.08 ↑4.27 ↑2.500.18 ↓1.63 ↑0.000.51 ↓
HK Jockey ClubSớm2.533.352.280.632.501.130.980.000.79
Live3.25 ↑3.50 ↑1.85 ↓1.17 ↑3.250.61 ↓1.09 ↑-0.250.73 ↓
BwinSớm2.603.602.400.552.501.25---
Live23.00 ↑1.04 ↓15.50 ↑0.85 ↑1.500.83 ↓---
1xBetSớm2.833.562.420.752.501.111.060.000.78
Live28.00 ↑1.04 ↓18.20 ↑4.43 ↑2.500.16 ↓1.64 ↑0.000.50 ↓
SNAISớm2.503.602.40------
Live2.503.602.40------
Bet 365Sớm2.553.502.500.852.750.950.930.000.88
Live26.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑5.00 ↑2.500.13 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm2.603.302.450.622.501.200.50-0.501.40
Live15.00 ↑1.13 ↓8.50 ↑4.50 ↑2.500.13 ↓0.75 ↑-0.500.95 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
KFUM Oslo0001
Lillestrom0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).