Kết quả bóng đá trận KFUM Oslo vs Lillestrom, 21:00 ngày 15/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 21:00 ngày 15/08/2026
KFUM Oslo 1 Kết thúc HT 0-0 1
Lillestrom
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| KFUM Oslo | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 | |
| 22' | Frederik Elkaer | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 2 Vladimiro Etson Antonio Felix(Assists:Gustav Kjolstad Nyheim) (Kiến tạo: Gustav Kjolstad Nyheim) | |
| 50' | Gustav Kjolstad Nyheim | |
| 56' | Ylldren Ibrahimaj | |
| ▲ Bjorn Martin Kristensen ▼ Julian Gonstad | 57' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Linus Alperud ▼ Fredrik Gulbrandsen | |
| ▲ Momodou Lion Njie ▼ Daniel Schneider | 64' ⇄ | |
| ▲ David Hickson Gyedu ▼ Bilal Njie | 65' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Eric Kitolano ▼ Winston Robin Yaw Paintsil | |
| ▲ Eirik Franke Saunes ▼ Martin Tangen Vinjor | 79' ⇄ | |
| ▲ Isaiah Skovsgaard ▼ Rasmus Eggen Vinge | 79' ⇄ | |
| Bjorn Martin Kristensen(Assists:Isaiah Skovsgaard) 1 - 2 ⚽ | 83' | |
| Brage Skaret | 84' | |
| 87' ⇄ | ▲ Gustav Nordh ▼ Kevin Martin Krygard | |
| 87' ⇄ | ▲ Henrik Melland ▼ Gustav Kjolstad Nyheim | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 17 | 17 |
| Điểm | 7 | 1 | 11 | 10 |
Chủ = KFUM Oslo · Khách = Lillestrom
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KFUM Oslo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (40%) | Bại/Bại | 9 (29%) |
Bảng xếp hạng
KFUM Oslo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 4 | 8 | 19 | 27 | 19 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 12 | 14 | 10 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 15 | 5 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 11 | - | - |
Lillestrom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 2 | 7 | 23 | 21 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 0 | 4 | 14 | 11 | 12 | 12 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 9 | 10 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
KFUM Oslo 2 (18%)Hòa 0 (0%)Lillestrom 9 (82%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Lillestrom | 2-1 (1-1) | KFUM Oslo | -0.75 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Lillestrom | 7-2 (3-2) | KFUM Oslo | -0.5 | 3 | B |
| 25/06/25 | Lillestrom | 2-0 (0-0) | KFUM Oslo | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/25 | Lillestrom | 0-5 (0-1) | KFUM Oslo | 0 | 3 | T |
| 31/08/24 | KFUM Oslo | 2-0 (0-0) | Lillestrom | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/06/24 | Lillestrom | 2-1 (1-0) | KFUM Oslo | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/03/24 | Lillestrom | 3-1 (3-0) | KFUM Oslo | -0.75 | 3 | B |
| 03/12/20 | Lillestrom | 2-0 (1-0) | KFUM Oslo | -1 | 2.75 | B |
| 12/08/20 | KFUM Oslo | 1-2 (1-1) | Lillestrom | -0.5 | 3 | B |
| 20/06/20 | KFUM Oslo | 1-2 (0-1) | Lillestrom | -0.75 | 3.5 | B |
| 09/05/18 | KFUM Oslo | 1-3 (0-2) | Lillestrom | -1.25 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — KFUM Oslo
TTBBBBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Sandefjord | 0-1 (0-1) | KFUM Oslo | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | KFUM Oslo | 2-1 (2-0) | Kristiansund BK | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | KFUM Oslo | 2-4 (1-1) | Molde | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Lillestrom | 2-1 (1-1) | KFUM Oslo | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | -1.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Vendsyssel | 2-0 (1-0) | KFUM Oslo | +0.75 | 3 | B |
| 21/06/26 | Molde | 5-1 (3-0) | KFUM Oslo | - | - | B |
| 30/05/26 | KFUM Oslo | 0-0 (0-0) | Tromso IL | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | KFUM Oslo | 2-0 (2-0) | Rosenborg BK | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Brann | 2-1 (2-0) | KFUM Oslo | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Viking | -0.75 | 3.25 | B |
| 04/05/26 | Valerenga | 2-2 (1-1) | KFUM Oslo | -0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | KFUM Oslo | 1-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | Bodo Glimt | 1-1 (0-1) | KFUM Oslo | -2 | 3.75 | H |
| 19/04/26 | Ham-Kam | 4-0 (2-0) | KFUM Oslo | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-1) | KFUM Oslo | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | KFUM Oslo | 1-2 (1-2) | Sandefjord | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Fredrikstad | 3-1 (3-1) | KFUM Oslo | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | KFUM Oslo | 3-2 (2-1) | Fredrikstad | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | KFUM Oslo | 2-0 (0-0) | Start Kristiansand | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Lillestrom
BBBTTTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Lillestrom | 0-2 (0-1) | Rosenborg BK | +0.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | Bodo Glimt | 4-0 (2-0) | Lillestrom | -1.5 | 3.5 | B |
| 23/07/26 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Viking | -0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Lillestrom | 2-1 (1-1) | KFUM Oslo | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Fredrikstad | 0-2 (0-0) | Lillestrom | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Lillestrom | 3-1 (3-1) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | Lillestrom | 2-3 (2-1) | Degerfors IF | - | - | B |
| 20/06/26 | Midtjylland | 1-0 (0-0) | Lillestrom | -0.75 | 3 | B |
| 25/05/26 | Ham-Kam | 2-0 (1-0) | Lillestrom | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | +1.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Lillestrom | 3-1 (1-0) | Sandefjord | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Rosenborg BK | 2-0 (2-0) | Lillestrom | +0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Lillestrom | 4-0 (2-0) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/04/26 | Lillestrom | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | -0.75 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Valerenga | 0-2 (0-0) | Lillestrom | 0 | 3.25 | T |
| 16/04/26 | Tromso IL | 0-0 (0-0) | Lillestrom | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Lillestrom | 3-1 (2-0) | Start Kristiansand | +1 | 3 | T |
| 06/04/26 | Molde | 0-1 (0-0) | Lillestrom | -0.5 | 3 | T |
| 27/03/26 | Orgryte | 1-0 (1-0) | Lillestrom | +1 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Bodo Glimt | 4-0 (1-0) | Lillestrom | -1.75 | 3.5 | B |
Đội hình
KFUM Oslo
Lillestrom
25Havar Grontvedt Jensen2Daniel Schneider13Brage Skaret24Hakon Rosten6Jacob Blixt Flaten9Martin Tangen Vinjor14CHakon Helland Hoseth16Jonas Lange Hjorth10Bilal Njie17Julian Gonstad18Rasmus Eggen Vinge12Pontus Dahlberg2Lars Mogstad Ranger11Frederik Elkaer28CLunan Ruben Gabrielsen47Stian Kristiansen14Gustav Kjolstad Nyheim18Kevin Martin Krygard20Vladimiro Etson Antonio Felix26Winston Robin Yaw Paintsil29Ylldren Ibrahimaj77Fredrik Gulbrandsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Daniel Schneider▼ Rời sân 64'6.8
- 6Jacob Blixt Flaten6.1
- 9Martin Tangen Vinjor▼ Rời sân 79'6.4
- 10Bilal Njie▼ Rời sân 65'5.9
- 13Brage Skaret🟨 Thẻ vàng 84'6.8
- 14Hakon Helland Hoseth C7
- 16Jonas Lange Hjorth6.6
- 17Julian Gonstad▼ Rời sân 57'5.6
- 18Rasmus Eggen Vinge▼ Rời sân 79'6.6
- 24Hakon Rosten6.6
- 25Havar Grontvedt Jensen7.3
Khách · 451
- 2Lars Mogstad Ranger7.2
- 11Frederik Elkaer🟨 Thẻ vàng 22'6.9
- 12Pontus Dahlberg6.7
- 14Gustav Kjolstad Nyheim🎯 Kiến tạo 48' · 🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 87'7.4
- 18Kevin Martin Krygard▼ Rời sân 87'6.9
- 20Vladimiro Etson Antonio Felix⚽ Ghi bàn 48'8.3
- 26Winston Robin Yaw Paintsil▼ Rời sân 75'6.7
- 28Lunan Ruben Gabrielsen C7.9
- 29Ylldren Ibrahimaj🟨 Thẻ vàng 56'6.4
- 47Stian Kristiansen6.9
- 77Fredrik Gulbrandsen▼ Rời sân 64'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
13
Sút bóng
915
Sút cầu môn
34
Tấn công
77134
Tấn công nguy hiểm
2062
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
Chuyền bóng
332673
TL chuyền bóng thành công
73%85%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
03
Cứu thua
32
Tắc bóng
1712
Quả ném biên
2333
Cắt bóng
62
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
1537
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.922.01
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
50 50
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B9T9 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KFUM Oslo (25 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Lillestrom (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KFUM Oslo (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Lillestrom (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
KFUM Oslo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Havar Grontvedt Jensen Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 4/20 | 0 | |||
| 14Hakon Helland Hoseth Tiền vệ phải | 7 | 0/0 | 20/30 | 7 | |||
| 13Brage Skaret Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 26/36 | 2 | 🟨 | ||
| 2Daniel Schneider Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 25/33 | 3 | |||
| 24Hakon Rosten Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 31/41 | 1 | |||
| 16Jonas Lange Hjorth Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 21/28 | 3 | |||
| 18Rasmus Eggen Vinge Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/1 | 12/13 | 0 | |||
| 9Martin Tangen Vinjor Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 25/33 | 2 | |||
| 6Jacob Blixt Flaten Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/0 | 44/48 | 3 | |||
| 10Bilal Njie Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 17Julian Gonstad Trung phong | 5.6 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 29Isaiah Skovsgaard (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1 | 0/0 | 1/1 | 1 | ||
| 22Bjorn Martin Kristensen (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1 | 3/1 | 3/4 | 1 | ||
| 42David Hickson Gyedu (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/1 | 6/9 | 0 | |||
| 19Eirik Franke Saunes (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 3/9 | 0 | |||
| 4Momodou Lion Njie (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 13/15 | 0 |
Lillestrom
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Vladimiro Etson Antonio Felix Tiền đạo cánh phải | 8.3 | 1 | 1/1 | 24/30 | 2 | ||
| 28Lunan Ruben Gabrielsen Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 113/118 | 0 | |||
| 14Gustav Kjolstad Nyheim Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 2/0 | 27/41 | 1 | 🟨 | |
| 2Lars Mogstad Ranger Hậu vệ phải | 7.2 | 3/0 | 70/83 | 0 | |||
| 18Kevin Martin Krygard Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 79/84 | 1 | |||
| 11Frederik Elkaer Hậu vệ trái | 6.9 | 3/0 | 54/62 | 1 | 🟨 | ||
| 47Stian Kristiansen Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 92/109 | 1 | |||
| 12Pontus Dahlberg Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 25/35 | 0 | |||
| 26Winston Robin Yaw Paintsil Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 21/27 | 4 | |||
| 29Ylldren Ibrahimaj Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 3/1 | 42/47 | 1 | 🟨 | ||
| 77Fredrik Gulbrandsen Trung phong | 5.9 | 2/2 | 12/17 | 0 | |||
| 7Linus Alperud (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 17Eric Kitolano (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 15Gustav Nordh (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 16Henrik Melland (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| KFUM Oslo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1917-4-2 | |
| Sân nhà | Arasen Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 12500 |
| Johannes Moesgaard | HLV | Hans Erik Odegaard |
| Norway | Khu vực | Lillestrom |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.43 | 3.60 | 2.30 | 0.98 | 3.00 | 0.74 | 0.95 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.55 ↓ | 1.98 ↓ | 0.98 | 3.00 | 0.74 | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.46 | 0.99 | 3.00 | 0.83 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.25 ↓ | 6.40 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.40 | 0.94 | 3.00 | 0.91 | 0.97 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.71 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 3.55 | 2.42 | 1.00 | 3.00 | 0.86 | 1.01 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.45 | 2.40 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.27 | 0.83 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 11.02 ↑ | 1.19 ↓ | 6.78 ↑ | 3.18 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.55 | 2.42 | 1.00 | 3.00 | 0.86 | 1.01 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.60 | 3.90 | 2.45 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.99 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.53 | 3.43 | 2.41 | 0.99 | 3.00 | 0.89 | 1.00 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.27 ↓ | 5.30 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.77 | 3.59 | 2.45 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 1.06 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 10.10 ↑ | 1.23 ↓ | 6.05 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.30 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.35 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 11.58 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.99 | 3.42 | 2.31 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 16.45 ↑ | 1.11 ↓ | 10.08 ↑ | 4.27 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.53 | 3.35 | 2.28 | 0.63 | 2.50 | 1.13 | 0.98 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.50 ↑ | 1.85 ↓ | 1.17 ↑ | 3.25 | 0.61 ↓ | 1.09 ↑ | -0.25 | 0.73 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.40 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.50 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.83 | 3.56 | 2.42 | 0.75 | 2.50 | 1.11 | 1.06 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.20 ↑ | 4.43 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.60 | 2.40 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.45 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.50 | -0.50 | 1.40 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.13 ↓ | 8.50 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KFUM Oslo | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lillestrom | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).