Kết quả bóng đá trận KFUM Oslo vs Ham-Kam, 23:00 ngày 01/11/2026
Eliteserien (Na Uy) · 23:00 ngày 01/11/2026
KFUM Oslo 2 Kết thúc HT 1-0 2
Ham-Kam
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 5℃~6℃
Diễn biến trận đấu
| KFUM Oslo | Phút | |
| Grodem M. (Kiến tạo: Bilal Njie) 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 19 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 14 | 24 |
| Điểm | 3 | 4 | 18 | 11 |
Chủ = KFUM Oslo · Khách = Ham-Kam
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KFUM Oslo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 9 (29%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 12 (40%) | Bại/Bại | 11 (35%) |
Bảng xếp hạng
KFUM Oslo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 4 | 9 | 20 | 31 | 19 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 12 | 14 | 10 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 19 | 5 | 14 |
Ham-Kam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 5 | 7 | 26 | 32 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 14 | 17 | 6 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 18 | 6 | 12 |
Đội hình
KFUM Oslo
Ham-Kam
1E.Ødegaard2D.Schneider5F.Berglie13Skaret B.7Rasch R.9M.Vinjor14Hoseth H.16J.Hjorth10Njie B.11O.Visted28Grodem M.12Sandberg M.2M.Gjone5A.Andresen7Jonsson V.23Sjolstad F.27Joao Barros14Mares L.17A.Potur26Metcalfe P.10Mettler L.28David Benjamin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 532
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Sút bóng
46
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
14
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
270273
TL chuyền bóng thành công
83%79%
Phạm lỗi
04
Việt vị
13
Cứu thua
11
Quả ném biên
57
Chuyền dài
1621
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KFUM Oslo (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Ham-Kam (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| KFUM Oslo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1918-8-10 | |
| Sân nhà | Briskeby Gressbane | |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| Johannes Moesgaard | HLV | Thomas Myhre |
| Norway | Khu vực | Hamar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.48 | 3.01 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.98 | 3.48 | 2.98 ↓ | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.90 | 0.92 | 2.75 | 0.86 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.97 | 2.75 | 0.88 | 0.99 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.60 | 3.25 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.60 | 3.25 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.75 | 3.45 | 0.99 | 2.75 | 0.87 | 1.02 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.20 | 3.16 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.40 ↑ | 38.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.80 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.96 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.36 | 3.87 | 0.93 | 2.75 | 0.89 | 1.30 | 0.75 | 0.63 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 7.94 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.60 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KFUM Oslo | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ham-Kam | -1/2 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).