Kết quả bóng đá trận KFUM Oslo II vs Ready, 00:00 ngày 22/09/2026
Hạng 3 Na Uy · 00:00 ngày 22/09/2026
KFUM Oslo II Sắp đá --:--:--
Ready
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| KFUM Oslo II | Phút | |
| Tochukwu S. 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| 29' | ⚽ 1 - 1 Engebretsen A. | |
| 35' | ⚽ 1 - 2 | |
| 35' | ⚽ 1 - 3 Engebretsen A. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 23 | 17 |
| Mất bàn | 12 | 11 | 29 | 28 |
| Điểm | 3 | 3 | 11 | 8 |
Chủ = KFUM Oslo II · Khách = Ready
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KFUM Oslo II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 6 (33%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
KFUM Oslo II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 2 | 8 | 36 | 43 | 20 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 22 | 18 | 13 | 7 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 14 | 25 | 7 | 10 |
Ready
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 6 | 4 | 40 | 29 | 27 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 24 | 14 | 15 | 6 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 16 | 15 | 12 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Sút bóng
23
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
43%57%
Việt vị
02
Quả ném biên
512
Thông tin đội bóng
| KFUM Oslo II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 3.85 | 4.65 | 1.56 | 0.76 | 4.50 | 1.00 | 0.96 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 9.70 ↑ | 5.20 ↑ | 1.21 ↓ | 0.80 ↑ | 5.75 | 1.00 | 0.93 ↓ | -0.75 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 4.10 | 2.05 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.20 ↓ | 0.57 ↓ | 5.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.85 | 4.65 | 1.56 | 0.76 | 4.50 | 1.00 | 0.96 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.19 ↓ | 0.98 ↑ | 6.00 | 0.82 ↓ | 1.01 ↑ | -0.75 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 4.70 | 1.52 | 0.81 | 4.50 | 0.89 | 0.88 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 8.30 ↑ | 5.60 ↑ | 1.17 ↓ | 0.76 ↓ | 5.75 | 0.94 ↑ | 0.88 | -0.75 | 0.82 | |
| Sbobet | Sớm | 4.75 | 4.85 | 1.36 | 0.81 | 4.50 | 0.99 | 0.85 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 8.80 ↑ | 5.10 ↑ | 1.18 ↓ | 0.86 ↑ | 5.75 | 0.94 ↓ | 1.01 ↑ | -0.75 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 4.00 | 2.00 | 0.44 | 3.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 6.00 ↑ | 1.17 ↓ | 0.33 ↓ | 3.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 3.90 | 2.12 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | 1.15 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 10.10 ↑ | 5.77 ↑ | 1.24 ↓ | 0.83 ↓ | 5.75 | 0.98 ↑ | 1.00 ↓ | -0.75 | 0.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.