Kết quả bóng đá trận KFC Houtvenne vs Oud-Heverlee Leuven B, 00:55 ngày 30/08/2026
First Amateur Hạng Bỉ · 00:55 ngày 30/08/2026
KFC Houtvenne 3 Kết thúc HT 3-0 1
Oud-Heverlee Leuven B
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| KFC Houtvenne | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| 3 - 0 ⚽ | 28' | |
| 36' | ||
| 38' | ||
| HT 3-0 | ||
| 76' | ⚽ 3 - 1 | |
| 82' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 23 | 23 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 20 | 16 |
| Điểm | 3 | 9 | 18 | 19 |
Chủ = KFC Houtvenne · Khách = Oud-Heverlee Leuven B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KFC Houtvenne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 11 (30%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
KFC Houtvenne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 11 | - | - |
Oud-Heverlee Leuven B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
KFC Houtvenne 0 (0%)Hòa 1 (50%)Oud-Heverlee Leuven B 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/12/25 | Oud-Heverlee Leuven B | 1-1 (0-0) | KFC Houtvenne | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/10/25 | KFC Houtvenne | 0-2 (0-2) | Oud-Heverlee Leuven B | - | - | B |
Thành tích gần đây — KFC Houtvenne
BBBHTBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Lyra-Lierse Berlaar | 4-3 (0-1) | KFC Houtvenne | - | - | B |
| 19/04/26 | KFC Houtvenne | 0-1 (0-0) | Hasselt | - | - | B |
| 12/04/26 | Merelbeke | 2-1 (2-1) | KFC Houtvenne | - | - | B |
| 29/03/26 | KFC Houtvenne | 1-1 (1-1) | Cercle Brugge II | 0 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Ninove | 1-3 (1-0) | KFC Houtvenne | - | - | T |
| 14/03/26 | KFC Houtvenne | 0-2 (0-1) | Roeselare Daisel | - | - | B |
| 08/03/26 | Zelzate | 0-3 (0-2) | KFC Houtvenne | - | - | T |
| 01/03/26 | KFC Houtvenne | 3-1 (2-1) | Tienen | - | - | T |
| 22/02/26 | Dessel Sport | 3-2 (2-0) | KFC Houtvenne | - | - | B |
| 15/02/26 | KFC Houtvenne | 1-2 (0-1) | Royal Knokke | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | KFC Houtvenne | 2-2 (1-0) | Diegem Sport | +0.25 | 3 | H |
| 01/02/26 | Belisia Bilzen | 1-4 (0-4) | KFC Houtvenne | - | - | T |
| 25/01/26 | KFC Houtvenne | 0-3 (0-2) | Thes Sport | 0 | 2.5 | B |
| 18/01/26 | Hoogstraten VV | 3-1 (1-1) | KFC Houtvenne | -0.25 | 3 | B |
| 14/12/25 | Oud-Heverlee Leuven B | 1-1 (0-0) | KFC Houtvenne | -0.25 | 2.75 | H |
| 07/12/25 | KFC Houtvenne | 3-2 (1-0) | Dessel Sport | -0.25 | 3 | T |
| 30/11/25 | KFC Houtvenne | 0-3 (0-0) | Lyra-Lierse Berlaar | 0 | 2.5 | B |
| 23/11/25 | Hasselt | 5-0 (1-0) | KFC Houtvenne | - | - | B |
| 16/11/25 | Cercle Brugge II | 1-0 (1-0) | KFC Houtvenne | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/11/25 | KFC Houtvenne | 3-1 (1-1) | Merelbeke | - | - | T |
Thành tích gần đây — Oud-Heverlee Leuven B
HBTTBBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 22/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Oud-Heverlee Leuven B | 2-2 (0-0) | Genk II | - | - | H |
| 18/07/26 | VVV Venlo | 2-1 (1-1) | Oud-Heverlee Leuven B | -1.5 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Cercle Brugge II | 0-4 (0-2) | Oud-Heverlee Leuven B | - | - | T |
| 19/04/26 | Oud-Heverlee Leuven B | 2-0 (1-0) | Lyra-Lierse Berlaar | - | - | T |
| 12/04/26 | Hasselt | 2-1 (1-1) | Oud-Heverlee Leuven B | - | - | B |
| 06/04/26 | Oud-Heverlee Leuven B | 1-3 (0-1) | Merelbeke | - | - | B |
| 22/03/26 | Zelzate | 4-3 (1-3) | Oud-Heverlee Leuven B | - | - | B |
| 15/03/26 | Oud-Heverlee Leuven B | 1-4 (1-1) | Ninove | - | - | B |
| 08/03/26 | Roeselare Daisel | 6-4 (2-3) | Oud-Heverlee Leuven B | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Oud-Heverlee Leuven B | 3-0 (2-0) | Dessel Sport | - | - | T |
| 22/02/26 | Diegem Sport | 2-4 (1-2) | Oud-Heverlee Leuven B | - | - | T |
| 15/02/26 | Oud-Heverlee Leuven B | 3-3 (1-0) | Hoogstraten VV | - | - | H |
| 08/02/26 | Oud-Heverlee Leuven B | 3-2 (2-1) | Tienen | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Thes Sport | 3-1 (2-0) | Oud-Heverlee Leuven B | -0.5 | 3 | B |
| 25/01/26 | Oud-Heverlee Leuven B | 1-2 (1-0) | Belisia Bilzen | - | - | B |
| 18/01/26 | Royal Knokke | 3-1 (2-0) | Oud-Heverlee Leuven B | -0.25 | 3 | B |
| 14/12/25 | Oud-Heverlee Leuven B | 1-1 (0-0) | KFC Houtvenne | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/12/25 | Oud-Heverlee Leuven B | 1-7 (0-2) | Hasselt | -1 | 3 | B |
| 07/12/25 | Tienen | 2-1 (2-0) | Oud-Heverlee Leuven B | 0 | 2.75 | B |
| 30/11/25 | Oud-Heverlee Leuven B | 4-1 (2-0) | Thes Sport | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
12
Sút bóng
714
Sút cầu môn
57
Tấn công
9493
Tấn công nguy hiểm
5268
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KFC Houtvenne (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Oud-Heverlee Leuven B (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KFC Houtvenne | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.40 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 18.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.19 | 0.90 | 3.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.44 ↓ | 3.25 | 2.32 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.44 | 3.45 | 2.37 | 1.02 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.30 ↑ | 10.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.45 | 3.68 | 2.40 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.93 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.45 | 3.68 | 2.40 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.93 | 0.00 | 0.85 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.30 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.55 | 0.85 | 3.25 | 0.68 | 0.89 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.60 ↓ | 2.35 ↓ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.73 ↑ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 3.28 | 2.48 | 0.94 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.51 ↑ | 2.41 ↓ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.80 | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.30 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.50 | 2.30 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 4.10 | 2.68 | 1.30 | 3.50 | 0.54 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 3.48 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.60 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.38 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.25 | 2.38 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.