Kết quả bóng đá trận KFC Esperanza Pelt vs Hades, 00:30 ngày 24/07/2026
Belgium Amateur Cup · 00:30 ngày 24/07/2026
KFC Esperanza Pelt 1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-1 1
Hades
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| KFC Esperanza Pelt | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 42' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Điểm | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chủ = KFC Esperanza Pelt · Khách = Hades
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KFC Esperanza Pelt | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (100%) |
Thành tích gần đây — KFC Esperanza Pelt
HHBHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (67%)Bại 2 (33%)
Ghi/Mất: 5/8 (6 trận) Châu Á: 0/4/2 T/X: 5/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/03/25 | KFC Esperanza Pelt | 1-1 (1-0) | Berchem Sport | - | - | H |
| 09/02/25 | Sint Truidense R | 0-0 (0-0) | KFC Esperanza Pelt | - | - | H |
| 10/11/24 | Berg en Dal | 1-0 (1-0) | KFC Esperanza Pelt | - | - | B |
| 29/09/24 | KFC Esperanza Pelt | 2-2 (0-0) | Wellen | - | - | H |
| 15/09/24 | KFC Esperanza Pelt | 1-1 (1-1) | KFC Houtvenne | - | - | H |
| 13/07/16 | KFC Esperanza Pelt | 1-3 (1-1) | KVSK Lommel | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hades
BBTTHBBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/26 | Royal Cappellen FC | 2-0 (0-0) | Hades | - | - | B |
| 08/11/25 | KSK Heist | 5-0 (2-0) | Hades | - | - | B |
| 05/10/25 | Sint Truidense R | 3-4 (2-2) | Hades | - | - | T |
| 16/03/25 | Hades | 4-2 (2-1) | Wellen | - | - | T |
| 09/02/25 | KFC Wezel | 1-1 (1-1) | Hades | - | - | H |
| 26/01/25 | Berg en Dal | 3-0 (1-0) | Hades | - | - | B |
| 17/11/24 | Hades | 0-2 (0-1) | Berg en Dal | - | - | B |
| 20/10/24 | Rupel Boom | 0-3 (0-1) | Hades | - | - | T |
| 29/09/24 | Hades | 2-1 (1-0) | Tongeren | - | - | T |
| 11/08/24 | Hades | 1-1 (0-0) | US d'Ophain | - | - | H |
| 29/06/24 | Hades | 1-4 (0-4) | Racing Genk | - | - | B |
| 05/05/24 | Hasselt | 3-1 (0-0) | Hades | - | - | B |
| 22/02/24 | K.RC.Mechelen | 2-4 (1-1) | Hades | - | - | T |
| 10/02/24 | Hades | 1-3 (0-1) | KFC Houtvenne | - | - | B |
| 04/02/24 | Jong Mechelen | 1-2 (1-1) | Hades | - | - | T |
| 07/01/24 | Rupel Boom | 4-3 (0-2) | Hades | - | - | B |
| 12/11/23 | Londerzeel SK | 0-2 (0-1) | Hades | - | - | T |
| 14/05/23 | Hasselt | 3-2 (0-0) | Hades | - | - | B |
| 07/05/23 | Hades | 2-3 (2-1) | Bocholter VV | - | - | B |
| 04/03/23 | Tongeren | 1-3 (1-0) | Hades | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
14
Sút bóng
110
Sút cầu môn
15
Tấn công
3242
Tấn công nguy hiểm
1721
Sút ngoài cầu môn
05
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
25 75
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KFC Esperanza Pelt (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Hades (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KFC Esperanza Pelt | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.44 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 5.00 ↓ | 3.25 ↓ | 1.67 ↑ | 0.70 ↓ | 3.75 | 0.95 ↑ | 0.78 ↓ | -0.75 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.13 | 4.45 | 1.41 | 0.93 | 3.50 | 0.78 | 0.85 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 5.38 ↑ | 3.00 ↓ | 1.67 ↑ | 0.76 ↓ | 3.75 | 0.98 ↑ | 0.82 ↓ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.18 | 4.50 | 1.45 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | 3.33 | 0.00 | 0.20 |
| Live | 5.12 ↓ | 3.33 ↓ | 1.71 ↑ | 0.98 ↑ | 4.00 | 0.78 ↓ | 0.82 ↓ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.44 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 5.00 | 3.25 ↓ | 1.66 ↑ | 0.78 ↓ | 3.75 | 1.03 ↑ | 0.85 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.44 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 5.00 | 3.10 ↓ | 1.65 ↑ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.