Kết quả bóng đá trận KF Vushtrria vs Malisheva, 21:30 ngày 15/08/2026
Superliga (Kosovo) · 21:30 ngày 15/08/2026
KF Vushtrria 1 Kết thúc HT 0-2 6
Malisheva
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| KF Vushtrria | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Krenar Dulaj | |
| 35' | ⚽ 0 - 2 Kreshnik Uka | |
| HT 0-2 | ||
| 48' | ||
| 52' | ⚽ 0 - 3 Dreni Kryeziu | |
| 57' | ||
| 60' | ||
| 64' | ⚽ 0 - 4 Kreshnik Uka | |
| 72' | ⚽ 0 - 5 Laurent Xhylani | |
| 76' | ⚽ 0 - 6 Mark Bushaj | |
| Sahiti 1 - 6 ⚽ | 86' | |
| FT 1-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 9 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 5 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 23 | 8 |
| Điểm | 3 | 7 | 3 | 23 |
Chủ = KF Vushtrria · Khách = Malisheva
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KF Vushtrria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 3 (38%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
KF Vushtrria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Malisheva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 2 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
KF Vushtrria 0 (0%)Hòa 0 (0%)Malisheva 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/22 | KF Vushtrria | 1-3 (0-2) | Malisheva | - | - | B |
Thành tích gần đây — KF Vushtrria
BBBTTTTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | KF Llapi | 5-0 (4-0) | KF Vushtrria | - | - | B |
| 30/07/26 | KF Dinamo Ferizaj | 3-0 (0-0) | KF Vushtrria | - | - | B |
| 04/03/26 | KF Ferizaj | 2-0 (1-0) | KF Vushtrria | - | - | B |
| 12/02/26 | KF Vushtrria | 2-0 (1-0) | Weil Raz Niemi | - | - | T |
| 28/01/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0-2 (0-1) | KF Vushtrria | - | - | T |
| 04/12/25 | KF Flamurtari Pristina(KOS) | 0-2 (0-1) | KF Vushtrria | - | - | T |
| 22/10/25 | KF Vushtrria | 1-0 (0-0) | KF Istogu | - | - | T |
| 02/08/25 | KF Vushtrria | 3-0 (0-0) | KF Dukagjini | - | - | T |
| 31/05/25 | KF Vushtrria | 0-0 (0-0) | KF Llapi | - | - | H |
| 12/02/25 | KF Llapi | 2-0 (1-0) | KF Vushtrria | - | - | B |
| 29/01/25 | KF Vushtrria | 0-3 (0-3) | Polonia Warszawa | - | - | B |
| 24/01/25 | KF Vushtrria | 0-1 (0-1) | Kisvarda FC | - | - | B |
| 04/12/24 | KF Vushtrria | 1-0 (1-0) | KF KEK | - | - | T |
| 08/11/24 | KF Vushtrria | 1-1 (1-1) | KF Prishtina e Re | - | - | H |
| 03/11/24 | KF Kika | 0-2 (0-2) | KF Vushtrria | - | - | T |
| 30/09/24 | KF Vjosa | 4-1 (2-0) | KF Vushtrria | - | - | B |
| 08/12/23 | KF Dinamo Ferizaj | 1-0 (0-0) | KF Vushtrria | - | - | B |
| 04/10/23 | KF Vushtrria | 4-1 (1-0) | KF Kika | - | - | T |
| 19/04/23 | Prishtina | 6-0 (3-0) | KF Vushtrria | - | - | B |
| 14/04/23 | KF Ulpiana | 2-0 (2-0) | KF Vushtrria | - | - | B |
Thành tích gần đây — Malisheva
TBTTBTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Malisheva | 3-1 (0-0) | FC Ballkani | - | - | T |
| 31/07/26 | Hibernian | 4-1 (3-0) | Malisheva | -1.75 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Malisheva | 2-0 (1-0) | Hibernian | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Malisheva | 5-0 (2-0) | Vllaznia Shkoder | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Vllaznia Shkoder | 2-1 (1-1) | Malisheva | -0.5 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Malisheva | 3-2 (0-2) | KF Drita Gjilan | - | - | T |
| 24/05/26 | KF Llapi | 3-2 (3-1) | Malisheva | - | - | B |
| 17/05/26 | Malisheva | 4-1 (0-0) | KF Drenica Skenderaj | - | - | T |
| 10/05/26 | KF Ferizaj | 1-1 (1-0) | Malisheva | - | - | H |
| 02/05/26 | Prishtina | 0-1 (0-0) | Malisheva | - | - | T |
| 29/04/26 | Malisheva | 3-1 (2-0) | Gjilani | - | - | T |
| 26/04/26 | KF Dukagjini | 0-0 (0-0) | Malisheva | - | - | H |
| 19/04/26 | Malisheva | 4-2 (0-1) | FC Ballkani | - | - | T |
| 11/04/26 | KF Prishtina e Re | 2-1 (0-0) | Malisheva | - | - | B |
| 05/04/26 | KF Drita Gjilan | 2-0 (1-0) | Malisheva | - | - | B |
| 22/03/26 | Malisheva | 2-0 (0-0) | KF Llapi | - | - | T |
| 17/03/26 | KF Drenica Skenderaj | 4-2 (1-1) | Malisheva | - | - | B |
| 14/03/26 | Malisheva | 1-2 (1-1) | KF Ferizaj | - | - | B |
| 09/03/26 | Malisheva | 3-0 (2-0) | Prishtina | - | - | T |
| 05/03/26 | KF Llapi | 1-1 (0-1) | Malisheva | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
21
Sút bóng
911
Sút cầu môn
59
Tấn công
60119
Tấn công nguy hiểm
2645
Sút ngoài cầu môn
42
Đá phạt trực tiếp
118
TL kiểm soát bóng
27%73%
TL kiểm soát bóng (HT)
22%78%
Phạm lỗi
89
Việt vị
01
Quả ném biên
2016
So Sánh Sức Mạnh
49 51
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KF Vushtrria (15 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Malisheva (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 4 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KF Vushtrria | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.13 | 1.57 | 0.62 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 4.10 | 3.13 | 1.57 | 0.62 | 2.25 | 0.72 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.75 | 3.30 | 1.87 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 3.30 | 1.70 ↓ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.56 | 3.09 | 1.81 | 0.76 | 2.25 | 0.92 | 0.87 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 4.23 ↑ | 3.22 ↑ | 1.64 ↓ | 0.77 ↑ | 2.25 | 0.91 ↓ | 0.83 ↓ | -0.75 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.30 | 1.70 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 4.33 | 3.40 ↑ | 1.70 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.25 | 1.79 | 0.73 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 4.70 ↑ | 3.35 ↑ | 1.67 ↓ | 0.75 ↑ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.80 ↓ | -0.75 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 3.30 | 1.70 | 0.98 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 4.33 | 3.40 ↑ | 1.68 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.71 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.05 | 3.30 | 1.85 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 1.90 | 0.00 | 0.35 |
| Live | 4.80 ↑ | 3.40 ↑ | 1.67 ↓ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.79 ↓ | -0.75 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.30 | 1.83 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 4.75 ↑ | 3.40 ↑ | 1.65 ↓ | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | -0.75 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.