Kết quả bóng đá trận KF Vushtrria vs KF Drita Gjilan, 21:30 ngày 30/08/2026
Superliga (Kosovo) · 21:30 ngày 30/08/2026
KF Vushtrria 0 Kết thúc HT 0-0 1
KF Drita Gjilan
🟨 2 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| KF Vushtrria | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 62' | ||
| 69' | ||
| 77' | ⚽ 0 - 1 Arb Manaj | |
| 82' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 6 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 20 | 12 |
| Điểm | 0 | 5 | 6 | 17 |
Chủ = KF Vushtrria · Khách = KF Drita Gjilan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KF Vushtrria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 3 (38%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
KF Vushtrria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 18 | - | - |
KF Drita Gjilan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 17 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
KF Vushtrria 0 (0%)Hòa 0 (0%)KF Drita Gjilan 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/20 | KF Vushtrria | 0-4 (0-2) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 21/02/20 | KF Vushtrria | 2-3 (1-2) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 03/10/19 | KF Drita Gjilan | 5-1 (2-0) | KF Vushtrria | - | - | B |
Thành tích gần đây — KF Vushtrria
BBBBBTTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FC Ballkani | 2-1 (0-0) | KF Vushtrria | - | - | B |
| 15/08/26 | KF Vushtrria | 1-6 (0-2) | Malisheva | - | - | B |
| 04/08/26 | KF Llapi | 5-0 (4-0) | KF Vushtrria | - | - | B |
| 30/07/26 | KF Dinamo Ferizaj | 3-0 (0-0) | KF Vushtrria | - | - | B |
| 04/03/26 | KF Ferizaj | 2-0 (1-0) | KF Vushtrria | - | - | B |
| 12/02/26 | KF Vushtrria | 2-0 (1-0) | Weil Raz Niemi | - | - | T |
| 28/01/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0-2 (0-1) | KF Vushtrria | - | - | T |
| 04/12/25 | KF Flamurtari Pristina(KOS) | 0-2 (0-1) | KF Vushtrria | - | - | T |
| 22/10/25 | KF Vushtrria | 1-0 (0-0) | KF Istogu | - | - | T |
| 02/08/25 | KF Vushtrria | 3-0 (0-0) | KF Dukagjini | - | - | T |
| 31/05/25 | KF Vushtrria | 0-0 (0-0) | KF Llapi | - | - | H |
| 12/02/25 | KF Llapi | 2-0 (1-0) | KF Vushtrria | - | - | B |
| 29/01/25 | KF Vushtrria | 0-3 (0-3) | Polonia Warszawa | - | - | B |
| 24/01/25 | KF Vushtrria | 0-1 (0-1) | Kisvarda FC | - | - | B |
| 04/12/24 | KF Vushtrria | 1-0 (1-0) | KF KEK | - | - | T |
| 08/11/24 | KF Vushtrria | 1-1 (1-1) | KF Prishtina e Re | - | - | H |
| 03/11/24 | KF Kika | 0-2 (0-2) | KF Vushtrria | - | - | T |
| 30/09/24 | KF Vjosa | 4-1 (2-0) | KF Vushtrria | - | - | B |
| 08/12/23 | KF Dinamo Ferizaj | 1-0 (0-0) | KF Vushtrria | - | - | B |
| 04/10/23 | KF Vushtrria | 4-1 (1-0) | KF Kika | - | - | T |
Thành tích gần đây — KF Drita Gjilan
HHTTTHHBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Inter Club Escaldes | 0-0 (0-0) | KF Drita Gjilan | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/08/26 | KF Drita Gjilan | 2-2 (2-1) | Inter Club Escaldes | +1 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | KF Drita Gjilan | 5-3 (2-2) | KF Llapi | - | - | T |
| 14/08/26 | KF Drita Gjilan | 5-0 (3-0) | Tre Fiori | +2.5 | 3.5 | T |
| 07/08/26 | Tre Fiori | 1-4 (0-0) | KF Drita Gjilan | +1.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | KF Drita Gjilan | 1-1 (0-1) | Floriana F.C. | +0.75 | 2.25 | H |
| 22/07/26 | Floriana F.C. | 1-1 (0-0) | KF Drita Gjilan | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/07/26 | KF Drita Gjilan | 2-3 (1-1) | Kauno Zalgiris | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/07/26 | Kauno Zalgiris | 1-1 (1-0) | KF Drita Gjilan | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/06/26 | Lokomotiv Sofia | 2-1 (0-1) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 21/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 4-1 (2-1) | KF Drita Gjilan | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Malisheva | 3-2 (0-2) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 24/05/26 | KF Drita Gjilan | 0-2 (0-1) | Gjilani | - | - | B |
| 17/05/26 | KF Dukagjini | 2-0 (2-0) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 09/05/26 | KF Drita Gjilan | 2-0 (1-0) | FC Ballkani | - | - | T |
| 02/05/26 | KF Prishtina e Re | 0-1 (0-1) | KF Drita Gjilan | - | - | T |
| 29/04/26 | KF Drita Gjilan | 1-0 (0-0) | Prishtina | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | KF Drita Gjilan | 3-0 (1-0) | KF Llapi | +1 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | KF Drenica Skenderaj | 1-0 (1-0) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 12/04/26 | KF Drita Gjilan | 2-1 (1-1) | KF Ferizaj | +0.75 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
20
Sút bóng
210
Sút cầu môn
02
Tấn công
5487
Tấn công nguy hiểm
2153
Sút ngoài cầu môn
28
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Phạm lỗi
148
Việt vị
02
Quả ném biên
1015
So Sánh Sức Mạnh
49 51
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KF Vushtrria (9 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận
KF Drita Gjilan (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KF Vushtrria | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Zekirija Ramadani | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.00 | 4.80 | 1.31 | 0.67 | 2.50 | 1.12 | 0.88 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 61.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.45 ↑ | 1.50 | 0.48 ↓ | 0.87 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.10 | 1.25 | 0.74 | 3.00 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 4.00 ↓ | 1.22 ↓ | 0.63 ↓ | 2.75 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.33 | 0.82 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 1.88 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 6.80 | 4.40 | 1.35 | 0.76 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 6.40 ↓ | 4.30 ↓ | 1.41 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 5.90 | 3.91 | 1.37 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.80 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 90.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.27 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 6.25 | 4.01 | 1.33 | 0.81 | 2.75 | 0.87 | 0.89 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 5.50 ↓ | 1.82 ↓ | 2.35 ↑ | 0.72 ↓ | 0.50 | 0.96 ↑ | 0.89 | -0.25 | 0.79 | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.36 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.75 | 4.70 | 1.28 | 0.66 | 2.75 | 0.92 | 0.73 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 6.25 ↓ | 4.60 ↓ | 1.38 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.81 ↑ | -1.25 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.79 | 4.67 | 1.28 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.84 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 9.26 ↑ | 1.55 ↓ | 2.78 ↑ | 2.37 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.23 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 4.60 | 1.36 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.00 | 4.80 | 1.32 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 60.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.26 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 0.49 ↓ | -0.25 | 1.52 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.75 | 1.33 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 4.20 | 1.36 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KF Vushtrria | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
| KF Drita Gjilan | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).