Kết quả bóng đá trận KF Vushtrria vs Gjilani, 19:00 ngày 10/10/2026
Superliga (Kosovo) · 19:00 ngày 10/10/2026
KF Vushtrria 1 Kết thúc HT 0-0 0
Gjilani
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 12
Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 9 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 5 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 23 | 9 |
| Điểm | 3 | 6 | 3 | 15 |
Chủ = KF Vushtrria · Khách = Gjilani
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KF Vushtrria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 3 (38%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
KF Vushtrria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 8 |
Gjilani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 2 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KF Vushtrria (15 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Gjilani (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| KF Vushtrria | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Gjilan City Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Sbobet | Sớm | 7.40 | 4.20 | 1.28 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.76 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 65.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 4.60 | 1.35 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.75 | 4.90 | 1.22 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.71 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 8.25 ↓ | 4.60 ↓ | 1.31 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.78 ↑ | -1.50 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.17 | 4.00 | 1.47 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.56 | -1.50 | 1.22 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.02 ↑ | 32.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.45 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 5.00 | 1.25 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 2.80 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.