Kết quả bóng đá trận KF Tefik Canga vs KF Ramiz Sadiku, 21:30 ngày 29/08/2026
Hạng 1 Kosovo · 21:30 ngày 29/08/2026
KF Tefik Canga 2 Kết thúc HT 0-1 2
KF Ramiz Sadiku
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 6
Diễn biến trận đấu
| KF Tefik Canga | Phút | |
| 12' | ||
| 40' | ||
| 45+3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45+4' | ||
| HT 0-1 | ||
| 49' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 58' | |
| 2 - 1 ⚽ | 63' | |
| 70' | ||
| 76' | ⚽ 2 - 2 | |
| 78' | ||
| 90+1' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 8 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 9 | 10 |
| Điểm | 3 | 5 | 11 | 5 |
Chủ = KF Tefik Canga · Khách = KF Ramiz Sadiku
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KF Tefik Canga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
KF Tefik Canga 0 (0%)Hòa 0 (0%)KF Ramiz Sadiku 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/25 | KF Tefik Canga | 0-1 (0-0) | KF Ramiz Sadiku | - | - | B |
Thành tích gần đây — KF Tefik Canga
HHHTTBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/9 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | KF Vjosa | 0-0 (0-0) | KF Tefik Canga | - | - | H |
| 18/07/26 | KF Ferizaj | 0-0 (0-0) | KF Tefik Canga | - | - | H |
| 11/07/26 | KF Ulpiana | 0-0 (0-0) | KF Tefik Canga | - | - | H |
| 16/05/26 | KF Tefik Canga | 1-0 (1-0) | KF Kika | - | - | T |
| 17/04/26 | KF Tefik Canga | 2-1 (1-0) | KF Trepca Mitrovice | - | - | T |
| 28/03/26 | KF 2 Korriku | 2-1 (0-0) | KF Tefik Canga | - | - | B |
| 23/03/26 | KF Tefik Canga | 0-1 (0-1) | KF Feronikeli | - | - | B |
| 06/03/26 | KF Tefik Canga | 1-1 (0-1) | KF KEK | - | - | H |
| 01/03/26 | KF Vjosa | 2-1 (1-1) | KF Tefik Canga | - | - | B |
| 03/12/25 | KF Ferizaj | 2-0 (1-0) | KF Tefik Canga | - | - | B |
| 01/11/25 | KF Tefik Canga | 2-1 (0-1) | FC Besa Peja | - | - | T |
| 21/10/25 | KF Tefik Canga | 0-1 (0-0) | KF Ramiz Sadiku | - | - | B |
| 10/10/25 | KF Tefik Canga | 2-0 (0-0) | FC Prizreni | - | - | T |
| 26/09/25 | KF Tefik Canga | 2-0 (0-0) | KF 2 Korriku | - | - | T |
| 05/09/25 | KF Tefik Canga | 3-1 (1-0) | KF Vjosa | - | - | T |
| 25/04/25 | KF Rilindja 1995 | 2-4 (1-2) | KF Tefik Canga | - | - | T |
| 17/11/24 | KF Dielli | 0-1 (0-1) | KF Tefik Canga | - | - | T |
Thành tích gần đây — KF Ramiz Sadiku
HTBBBBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | KF Llapi | 1-1 (0-0) | KF Ramiz Sadiku | - | - | H |
| 18/07/26 | KF Ulpiana | 0-1 (0-0) | KF Ramiz Sadiku | - | - | T |
| 15/07/26 | KF 2 Korriku | 2-1 (0-0) | KF Ramiz Sadiku | - | - | B |
| 11/07/26 | KF Feronikeli | 3-1 (0-0) | KF Ramiz Sadiku | - | - | B |
| 23/05/26 | KF Ramiz Sadiku | 0-2 (0-1) | KF Feronikeli | - | - | B |
| 03/12/25 | KF Dukagjini | 3-1 (1-1) | KF Ramiz Sadiku | - | - | B |
| 21/10/25 | KF Tefik Canga | 0-1 (0-0) | KF Ramiz Sadiku | - | - | T |
| 16/08/25 | KF Ramiz Sadiku | 2-1 (1-0) | KF 2 Korriku | - | - | T |
| 12/07/25 | KF Ramiz Sadiku | 1-2 (0-0) | KF Dinamo Ferizaj | - | - | B |
| 04/12/24 | KF Ferizaj | 4-0 (1-0) | KF Ramiz Sadiku | - | - | B |
| 02/11/24 | KF Prishtina e Re | 6-0 (2-0) | KF Ramiz Sadiku | - | - | B |
| 19/10/24 | KF 2 Korriku | 0-3 (0-0) | KF Ramiz Sadiku | - | - | T |
| 14/09/24 | KF Ramiz Sadiku | 4-2 (1-2) | KF Vjosa | - | - | T |
| 24/07/24 | KF Liria Prizren | 1-1 (1-0) | KF Ramiz Sadiku | - | - | H |
| 20/07/24 | KF Ramiz Sadiku | 0-3 (0-1) | KF Istogu | - | - | B |
| 19/04/24 | KF Ramiz Sadiku | 1-2 (1-0) | KF Dinamo Ferizaj | - | - | B |
| 24/02/24 | KF Ramiz Sadiku | 3-2 (2-1) | KF Vjosa | - | - | T |
| 06/12/23 | KF Ramiz Sadiku | 1-3 (0-1) | Gjilani | - | - | B |
| 30/11/23 | KF Ferizaj | 2-1 (0-0) | KF Ramiz Sadiku | - | - | B |
| 24/04/23 | KF 2 Korriku | 0-1 (0-0) | KF Ramiz Sadiku | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
44
Sút bóng
514
Sút cầu môn
32
Tấn công
172153
Tấn công nguy hiểm
9091
Sút ngoài cầu môn
212
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KF Tefik Canga (10 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
KF Ramiz Sadiku (6 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KF Tefik Canga | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.50 | 0.91 | 3.00 | 0.86 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.40 | 3.60 | 2.50 | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.86 | 0.00 | 0.90 | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.55 | 2.55 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.22 ↓ | 6.75 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 4.00 | 2.45 | 0.86 | 3.25 | 0.83 | 0.79 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.35 | 3.80 ↓ | 2.50 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.79 | 0.00 | 0.89 | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 4.00 | 3.03 | 1.08 | 3.50 | 0.66 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 4.81 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.40 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.