Kết quả bóng đá trận KF Prishtina e Re vs KF Trepca 89, 21:30 ngày 17/08/2026
Hạng 1 Kosovo · 21:30 ngày 17/08/2026
KF Prishtina e Re 0 Kết thúc HT 0-0 2
KF Trepca 89
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| KF Prishtina e Re | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 1 Bislimi | |
| 53' | ||
| 54' | ||
| 60' | ||
| 67' | ||
| 78' | ||
| 81' | ⚽ 0 - 2 Dzilah | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 22 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 16 | 16 |
| Điểm | 3 | 7 | 15 | 7 |
Chủ = KF Prishtina e Re · Khách = KF Trepca 89
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KF Prishtina e Re | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (9%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 7 (15%) | Hòa/Bại | 3 (38%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 14 (30%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
KF Prishtina e Re 1 (100%)Hòa 0 (0%)KF Trepca 89 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | KF Prishtina e Re | 2-0 (0-0) | KF Trepca 89 | - | - | T |
Thành tích gần đây — KF Prishtina e Re
BTTTTBBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Spartak Plovdiv | 1-0 (1-0) | KF Prishtina e Re | - | - | B |
| 29/07/26 | Botev Plovdiv II | 1-4 (0-0) | KF Prishtina e Re | - | - | T |
| 23/07/26 | KF Feronikeli | 1-2 (0-0) | KF Prishtina e Re | - | - | T |
| 18/07/26 | KF Prishtina e Re | 5-0 (0-0) | Kika | - | - | T |
| 11/07/26 | KF Prishtina e Re | 2-0 (0-0) | KF Trepca 89 | - | - | T |
| 31/05/26 | Gjilani | 3-2 (2-1) | KF Prishtina e Re | - | - | B |
| 24/05/26 | KF Prishtina e Re | 2-3 (2-1) | KF Dukagjini | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Ballkani | 3-2 (0-1) | KF Prishtina e Re | - | - | B |
| 06/05/26 | KF Prishtina e Re | 3-2 (0-1) | Prishtina | - | - | T |
| 02/05/26 | KF Prishtina e Re | 0-1 (0-1) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 29/04/26 | KF Llapi | 4-0 (1-0) | KF Prishtina e Re | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | KF Prishtina e Re | 2-3 (1-0) | KF Drenica Skenderaj | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | KF Ferizaj | 1-1 (0-0) | KF Prishtina e Re | - | - | H |
| 11/04/26 | KF Prishtina e Re | 2-1 (0-0) | Malisheva | - | - | T |
| 04/04/26 | KF Prishtina e Re | 1-2 (1-1) | Gjilani | - | - | B |
| 22/03/26 | KF Dukagjini | 1-1 (0-0) | KF Prishtina e Re | - | - | H |
| 18/03/26 | KF Prishtina e Re | 0-1 (0-0) | FC Ballkani | - | - | B |
| 14/03/26 | Prishtina | 1-1 (1-0) | KF Prishtina e Re | - | - | H |
| 07/03/26 | KF Drita Gjilan | 3-0 (2-0) | KF Prishtina e Re | - | - | B |
| 28/02/26 | KF Prishtina e Re | 1-1 (0-1) | KF Llapi | - | - | H |
Thành tích gần đây — KF Trepca 89
THBBBBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | KF Trepca 89 | 3-0 (0-0) | KF 2 Korriku | - | - | T |
| 18/07/26 | KF Feronikeli | 1-1 (0-0) | KF Trepca 89 | - | - | H |
| 15/07/26 | KF Trepca 89 | 2-3 (0-0) | Gjilani | - | - | B |
| 11/07/26 | KF Prishtina e Re | 2-0 (0-0) | KF Trepca 89 | - | - | B |
| 04/07/26 | KF Trepca 89 | 1-3 (0-0) | Prishtina | - | - | B |
| 08/03/26 | KF Vjosa | 3-1 (3-0) | KF Trepca 89 | - | - | B |
| 12/02/26 | KF Trepca 89 | 0-4 (0-2) | Malisheva | - | - | B |
| 05/12/25 | Kika | 2-4 (2-2) | KF Trepca 89 | - | - | T |
| 12/07/25 | KF Trepca 89 | 0-2 (0-1) | KF 2 Korriku | - | - | B |
| 31/03/25 | KF Drenica Skenderaj | 0-2 (0-1) | KF Trepca 89 | - | - | T |
| 21/02/25 | KF Trepca 89 | 3-0 (2-0) | KF Drenica Skenderaj | - | - | T |
| 28/01/25 | KF KEK | 2-2 (0-0) | KF Trepca 89 | - | - | H |
| 22/01/25 | KF Dinamo Ferizaj | 1-1 (0-0) | KF Trepca 89 | - | - | H |
| 04/12/24 | KF Trepca 89 | 1-1 (1-0) | FC Suhareka | - | - | H |
| 08/11/24 | KF Liria Prizren | 2-0 (0-0) | KF Trepca 89 | - | - | B |
| 30/09/24 | KF Drenica Skenderaj | 1-0 (1-0) | KF Trepca 89 | - | - | B |
| 04/08/24 | Gjilani | 3-0 (1-0) | KF Trepca 89 | - | - | B |
| 05/04/24 | KF Trepca 89 | 2-1 (1-1) | KF Dinamo Ferizaj | - | - | T |
| 06/03/24 | Prishtina | 5-1 (4-0) | KF Trepca 89 | - | - | B |
| 01/03/24 | KF Trepca 89 | 1-0 (1-0) | KF Trepca Mitrovice | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
14
Sút bóng
313
Sút cầu môn
18
Tấn công
176147
Tấn công nguy hiểm
8183
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KF Prishtina e Re (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
KF Trepca 89 (8 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KF Prishtina e Re | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Riza Lushta Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 63.00 ↑ | 40.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.24 ↑ | 1.50 | 0.63 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.28 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.35 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.22 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.15 | 0.91 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 33.20 ↑ | 1.01 ↓ | 2.96 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.20 | 3.07 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 23.00 ↑ | 10.70 ↑ | 1.04 ↓ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.35 | 3.35 | 0.77 | 2.50 | 0.91 | 0.94 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.87 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 3.40 | 3.47 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.44 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.46 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.14 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.