Kết quả bóng đá trận KF Prishtina e Re vs KF Trepca 89, 21:30 ngày 17/08/2026
Hạng 1 Kosovo · 21:30 ngày 17/08/2026
KF Prishtina e Re Sắp đá --:--:--
KF Trepca 89
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 22 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 15 | 16 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 4 |
Chủ = KF Prishtina e Re · Khách = KF Trepca 89
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KF Prishtina e Re | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (9%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 3 (43%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 14 (31%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
KF Prishtina e Re 1 (100%)Hòa 0 (0%)KF Trepca 89 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | KF Prishtina e Re | 2-0 (0-0) | KF Trepca 89 | - | - | T |
Thành tích gần đây — KF Prishtina e Re
BTTTTBBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Spartak Plovdiv | 1-0 (1-0) | KF Prishtina e Re | - | - | B |
| 29/07/26 | Botev Plovdiv II | 1-4 (0-0) | KF Prishtina e Re | - | - | T |
| 23/07/26 | KF Feronikeli | 1-2 (0-0) | KF Prishtina e Re | - | - | T |
| 18/07/26 | KF Prishtina e Re | 5-0 (0-0) | Kika | - | - | T |
| 11/07/26 | KF Prishtina e Re | 2-0 (0-0) | KF Trepca 89 | - | - | T |
| 31/05/26 | Gjilani | 3-2 (2-1) | KF Prishtina e Re | - | - | B |
| 24/05/26 | KF Prishtina e Re | 2-3 (2-1) | KF Dukagjini | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Ballkani | 3-2 (0-1) | KF Prishtina e Re | - | - | B |
| 06/05/26 | KF Prishtina e Re | 3-2 (0-1) | Prishtina | - | - | T |
| 02/05/26 | KF Prishtina e Re | 0-1 (0-1) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 29/04/26 | KF Llapi | 4-0 (1-0) | KF Prishtina e Re | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | KF Prishtina e Re | 2-3 (1-0) | KF Drenica Skenderaj | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | KF Ferizaj | 1-1 (0-0) | KF Prishtina e Re | - | - | H |
| 11/04/26 | KF Prishtina e Re | 2-1 (0-0) | Malisheva | - | - | T |
| 04/04/26 | KF Prishtina e Re | 1-2 (1-1) | Gjilani | - | - | B |
| 22/03/26 | KF Dukagjini | 1-1 (0-0) | KF Prishtina e Re | - | - | H |
| 18/03/26 | KF Prishtina e Re | 0-1 (0-0) | FC Ballkani | - | - | B |
| 14/03/26 | Prishtina | 1-1 (1-0) | KF Prishtina e Re | - | - | H |
| 07/03/26 | KF Drita Gjilan | 3-0 (2-0) | KF Prishtina e Re | - | - | B |
| 28/02/26 | KF Prishtina e Re | 1-1 (0-1) | KF Llapi | - | - | H |
Thành tích gần đây — KF Trepca 89
THBBBBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | KF Trepca 89 | 3-0 (0-0) | KF 2 Korriku | - | - | T |
| 18/07/26 | KF Feronikeli | 1-1 (0-0) | KF Trepca 89 | - | - | H |
| 15/07/26 | KF Trepca 89 | 2-3 (0-0) | Gjilani | - | - | B |
| 11/07/26 | KF Prishtina e Re | 2-0 (0-0) | KF Trepca 89 | - | - | B |
| 04/07/26 | KF Trepca 89 | 1-3 (0-0) | Prishtina | - | - | B |
| 08/03/26 | KF Vjosa | 3-1 (3-0) | KF Trepca 89 | - | - | B |
| 12/02/26 | KF Trepca 89 | 0-4 (0-2) | Malisheva | - | - | B |
| 05/12/25 | Kika | 2-4 (2-2) | KF Trepca 89 | - | - | T |
| 12/07/25 | KF Trepca 89 | 0-2 (0-1) | KF 2 Korriku | - | - | B |
| 31/03/25 | KF Drenica Skenderaj | 0-2 (0-1) | KF Trepca 89 | - | - | T |
| 21/02/25 | KF Trepca 89 | 3-0 (2-0) | KF Drenica Skenderaj | - | - | T |
| 28/01/25 | KF KEK | 2-2 (0-0) | KF Trepca 89 | - | - | H |
| 22/01/25 | KF Dinamo Ferizaj | 1-1 (0-0) | KF Trepca 89 | - | - | H |
| 04/12/24 | KF Trepca 89 | 1-1 (1-0) | FC Suhareka | - | - | H |
| 08/11/24 | KF Liria Prizren | 2-0 (0-0) | KF Trepca 89 | - | - | B |
| 30/09/24 | KF Drenica Skenderaj | 1-0 (1-0) | KF Trepca 89 | - | - | B |
| 04/08/24 | Gjilani | 3-0 (1-0) | KF Trepca 89 | - | - | B |
| 05/04/24 | KF Trepca 89 | 2-1 (1-1) | KF Dinamo Ferizaj | - | - | T |
| 06/03/24 | Prishtina | 5-1 (4-0) | KF Trepca 89 | - | - | B |
| 01/03/24 | KF Trepca 89 | 1-0 (1-0) | KF Trepca Mitrovice | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KF Prishtina e Re (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
KF Trepca 89 (7 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KF Prishtina e Re | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Riza Lushta Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.15 | 0.91 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.94 ↓ | 3.45 ↑ | 3.40 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.20 | 3.07 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.20 | 3.02 ↓ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.35 | 3.35 | 0.77 | 2.50 | 0.91 | 0.94 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 ↑ | 0.77 | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 3.40 | 3.47 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.44 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.36 ↓ | 3.43 ↓ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.71 ↑ | 0.25 | 0.99 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.