Kết quả bóng đá trận KF Gardabaer vs Fjardabyggd Leiknir, 22:00 ngày 15/08/2026
Hạng 2 Iceland · 22:00 ngày 15/08/2026
KF Gardabaer 3 Kết thúc HT 0-1 4
Fjardabyggd Leiknir
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| KF Gardabaer | Phút | |
| 13' | ||
| 30' | ||
| 32' | ⚽ 0 - 1 Birgisson B. | |
| HT 0-1 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 2 Boumeddane J. | |
| 58' | ⚽ 0 - 3 Boumeddane J. | |
| Henrik Mani Hilmarsson 1 - 3 ⚽ | 67' | |
| 67' | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 73' | |
| 88' | ⚽ 1 - 4 Selpa E | |
| 89' | ||
| Robert Thorarinson 2 - 4 ⚽ | 90+1' | |
| Aron Heimisson 3 - 4 ⚽ | 90+3' | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 11 | 19 | 25 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 26 | 16 |
| Điểm | 6 | 9 | 7 | 19 |
Chủ = KF Gardabaer · Khách = Fjardabyggd Leiknir
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KF Gardabaer | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 9 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 7 (27%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 14 (50%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
KF Gardabaer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 1 | 13 | 33 | 55 | 19 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 0 | 6 | 19 | 28 | 12 | 12 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 14 | 27 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 7 | 20 | - | - |
Fjardabyggd Leiknir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 2 | 9 | 49 | 38 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 29 | 15 | 16 | 9 |
| Sân khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 20 | 23 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
KF Gardabaer 2 (29%)Hòa 2 (29%)Fjardabyggd Leiknir 3 (43%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Fjardabyggd Leiknir | 5-1 (3-1) | KF Gardabaer | - | - | B |
| 13/09/25 | KF Gardabaer | 2-2 (0-0) | Fjardabyggd Leiknir | - | - | H |
| 05/07/25 | Fjardabyggd Leiknir | 5-2 (2-2) | KF Gardabaer | - | - | B |
| 24/08/24 | KF Gardabaer | 4-1 (2-0) | Fjardabyggd Leiknir | - | - | T |
| 23/06/24 | Fjardabyggd Leiknir | 1-2 (0-0) | KF Gardabaer | - | - | T |
| 26/08/23 | Fjardabyggd Leiknir | 2-1 (0-1) | KF Gardabaer | - | - | B |
| 17/06/23 | KF Gardabaer | 0-0 (0-0) | Fjardabyggd Leiknir | -0.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — KF Gardabaer
BBHBBBBBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/29 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Fjolnir | 4-1 (2-0) | KF Gardabaer | - | - | B |
| 30/07/26 | Haukar Hafnarfjordur | 2-1 (2-1) | KF Gardabaer | -2.5 | 4.25 | B |
| 25/07/26 | Magni | 1-1 (0-0) | KF Gardabaer | - | - | H |
| 18/07/26 | KF Gardabaer | 1-5 (0-2) | Kari Akranes | -1 | 4.25 | B |
| 12/07/26 | Throttur Vogum | 5-1 (2-1) | KF Gardabaer | - | - | B |
| 04/07/26 | KF Gardabaer | 2-3 (1-2) | UMF Selfoss | - | - | B |
| 27/06/26 | Vikingur Olafsvik | 1-0 (0-0) | KF Gardabaer | - | - | B |
| 20/06/26 | KF Gardabaer | 0-6 (0-5) | Dalvik Reynir | -0.75 | 3.5 | B |
| 14/06/26 | Kormakur | 2-3 (2-2) | KF Gardabaer | - | - | T |
| 11/06/26 | KF Gardabaer | 1-0 (0-0) | Hviti Riddarinn | -0.5 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | Fjardabyggd Leiknir | 5-1 (3-1) | KF Gardabaer | - | - | B |
| 02/06/26 | KF Gardabaer | 4-3 (1-2) | Fjolnir | -1.25 | 3.75 | T |
| 22/05/26 | KF Gardabaer | 0-4 (0-2) | Haukar Hafnarfjordur | -1.25 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | KF Gardabaer | 1-2 (0-1) | Magni | - | - | B |
| 09/05/26 | KF Gardabaer | 3-1 (1-0) | Throttur Vogum | - | - | T |
| 02/05/26 | Kari Akranes | 5-1 (4-0) | KF Gardabaer | - | - | B |
| 10/04/26 | KF Gardabaer | 3-2 (2-1) | Reynir Sandgerdi | - | - | T |
| 20/03/26 | KF Gardabaer | 2-2 (0-0) | UMF Vidir | - | - | H |
| 12/03/26 | FC Arbaer | 1-7 (0-4) | KF Gardabaer | - | - | T |
| 01/03/26 | KF Gardabaer | 0-2 (0-1) | UMF Selfoss | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fjardabyggd Leiknir
BBTBHTBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Fjardabyggd Leiknir | 1-2 (0-0) | Haukar Hafnarfjordur | - | - | B |
| 30/07/26 | Magni | 3-0 (2-0) | Fjardabyggd Leiknir | +0.75 | 3.75 | B |
| 25/07/26 | Fjardabyggd Leiknir | 4-2 (1-2) | Throttur Vogum | - | - | T |
| 18/07/26 | Fjardabyggd Leiknir | 0-1 (0-0) | UMF Selfoss | - | - | B |
| 12/07/26 | Kari Akranes | 2-2 (1-0) | Fjardabyggd Leiknir | - | - | H |
| 04/07/26 | Fjardabyggd Leiknir | 3-0 (0-0) | Vikingur Olafsvik | - | - | T |
| 27/06/26 | Dalvik Reynir | 1-0 (0-0) | Fjardabyggd Leiknir | - | - | B |
| 20/06/26 | Fjardabyggd Leiknir | 2-2 (1-0) | Kormakur | - | - | H |
| 14/06/26 | Hviti Riddarinn | 4-3 (3-2) | Fjardabyggd Leiknir | +0.25 | 3.5 | B |
| 11/06/26 | Fjardabyggd Leiknir | 2-3 (1-0) | Fjolnir | 0 | 4 | B |
| 06/06/26 | Fjardabyggd Leiknir | 5-1 (3-1) | KF Gardabaer | - | - | T |
| 31/05/26 | Haukar Hafnarfjordur | 3-2 (1-1) | Fjardabyggd Leiknir | -1 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Fjardabyggd Leiknir | 4-0 (4-0) | Magni | - | - | T |
| 14/05/26 | Throttur Vogum | 2-0 (0-0) | Fjardabyggd Leiknir | -0.25 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Fjardabyggd Leiknir | 2-4 (1-1) | Kari Akranes | - | - | B |
| 02/05/26 | UMF Selfoss | 2-4 (1-4) | Fjardabyggd Leiknir | - | - | T |
| 11/04/26 | Tindastoll Sauda | 2-5 (1-3) | Fjardabyggd Leiknir | - | - | T |
| 02/04/26 | Fylkir | 2-0 (2-0) | Fjardabyggd Leiknir | - | - | B |
| 28/03/26 | Fjardabyggd Leiknir | 1-0 (0-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 14/03/26 | Fjardabyggd Leiknir | 2-3 (1-1) | Dalvik Reynir | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
22
Sút bóng
913
Sút cầu môn
56
Tấn công
14398
Tấn công nguy hiểm
7676
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KF Gardabaer (28 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Fjardabyggd Leiknir (26 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KF Gardabaer (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Fjardabyggd Leiknir (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KF Gardabaer | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Eggert Gunnpor Jonsson | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 4.60 | 1.55 | 0.89 | 4.00 | 0.88 | 0.85 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 4.20 ↓ | 4.60 | 1.57 ↑ | 0.93 ↑ | 4.00 | 0.85 ↓ | 0.80 ↓ | -1.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 4.60 | 1.63 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 4.50 ↓ | 1.60 ↓ | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.60 | 4.20 | 1.56 | 0.79 | 4.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 4.30 ↑ | 1.56 | 0.79 | 4.00 | 0.84 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.90 | 4.53 | 1.56 | 0.82 | 4.00 | 0.88 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 3.80 ↓ | 4.47 ↓ | 1.59 ↑ | 0.86 ↑ | 4.00 | 0.84 ↓ | 0.80 ↓ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.40 | 1.55 | 0.53 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.20 | 4.40 | 1.55 | 0.53 | 3.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 4.40 | 1.51 | 0.81 | 4.25 | 0.71 | 0.71 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 3.90 ↓ | 4.50 ↑ | 1.59 ↑ | 0.87 ↑ | 4.00 | 0.74 ↑ | 0.74 ↑ | -1.00 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.89 | 4.66 | 1.57 | 0.89 | 4.00 | 0.86 | 0.86 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 3.73 ↓ | 4.55 ↓ | 1.62 ↑ | 0.97 ↑ | 4.00 | 0.79 ↓ | 0.79 ↓ | -1.00 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 4.33 | 1.55 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 4.10 | 4.33 | 1.55 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.02 | 4.70 | 1.59 | 0.21 | 2.50 | 2.90 | 2.30 | 0.00 | 0.29 |
| Live | 4.02 | 4.40 ↓ | 1.60 ↑ | 1.11 ↑ | 4.25 | 0.64 ↓ | 0.94 ↓ | -0.75 | 0.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.75 | 1.53 | 0.88 | 4.00 | 0.93 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 4.00 | 4.75 | 1.53 | 0.88 | 4.00 | 0.93 | 0.90 | -1.00 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 4.20 | 1.57 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 3.90 | 4.20 | 1.57 | 0.62 ↑ | 3.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KF Gardabaer | -1 | 0 | 0 | 1 |
| Fjardabyggd Leiknir | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).