Kết quả bóng đá trận KF Fjallabyggdar vs Tindastoll Sauda, 01:00 ngày 20/08/2026
3 Deild (Iceland) · 01:00 ngày 20/08/2026
KF Fjallabyggdar 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Tindastoll Sauda
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 9°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 15 | 25 |
| Mất bàn | 10 | 10 | 17 | 22 |
| Điểm | 2 | 3 | 16 | 18 |
Chủ = KF Fjallabyggdar · Khách = Tindastoll Sauda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KF Fjallabyggdar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 13 (50%) |
| 3 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 6 (23%) |
Thành tích đối đầu (14 trận)
KF Fjallabyggdar 5 (36%)Hòa 2 (14%)Tindastoll Sauda 7 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/26 | Tindastoll Sauda | 1-3 (1-2) | KF Fjallabyggdar | -1.75 | 4 | T |
| 22/03/26 | Tindastoll Sauda | 3-1 (1-0) | KF Fjallabyggdar | - | - | B |
| 21/08/25 | KF Fjallabyggdar | 3-4 (3-3) | Tindastoll Sauda | - | - | B |
| 05/06/25 | Tindastoll Sauda | 2-1 (0-1) | KF Fjallabyggdar | - | - | B |
| 29/03/25 | KF Fjallabyggdar | 3-5 (0-3) | Tindastoll Sauda | - | - | B |
| 01/03/25 | Tindastoll Sauda | 5-0 (4-0) | KF Fjallabyggdar | - | - | B |
| 14/04/22 | Tindastoll Sauda | 0-4 (0-2) | KF Fjallabyggdar | - | - | T |
| 07/03/21 | Tindastoll Sauda | 2-3 (1-1) | KF Fjallabyggdar | - | - | T |
| 23/03/19 | Tindastoll Sauda | 2-1 (1-0) | KF Fjallabyggdar | - | - | B |
| 22/04/17 | KF Fjallabyggdar | 3-6 (2-4) | Tindastoll Sauda | - | - | B |
| 03/09/15 | KF Fjallabyggdar | 2-2 (2-1) | Tindastoll Sauda | - | - | H |
| 01/07/15 | Tindastoll Sauda | 1-1 (1-1) | KF Fjallabyggdar | -0.5 | 3 | H |
| 12/04/14 | Tindastoll Sauda | 1-3 (1-1) | KF Fjallabyggdar | - | - | T |
| 20/05/10 | KF Fjallabyggdar | 2-1 (0-0) | Tindastoll Sauda | - | - | T |
Thành tích gần đây — KF Fjallabyggdar
HHBBTHTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Ymir | 1-1 (0-0) | KF Fjallabyggdar | - | - | H |
| 08/08/26 | KF Fjallabyggdar | 4-4 (4-2) | KV Reykjavik | - | - | H |
| 30/07/26 | UMF Vidir | 5-0 (1-0) | KF Fjallabyggdar | -0.75 | 3 | B |
| 25/07/26 | KF Fjallabyggdar | 0-3 (0-2) | Reynir Sandgerdi | - | - | B |
| 18/07/26 | KF Fjallabyggdar | 2-0 (2-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 12/07/26 | KF Fjallabyggdar | 0-0 (0-0) | HotturHuginn | - | - | H |
| 04/07/26 | KH Hlidarendi | 0-1 (0-1) | KF Fjallabyggdar | - | - | T |
| 27/06/26 | KF Fjallabyggdar | 2-2 (1-0) | FC Arbaer | - | - | H |
| 20/06/26 | Augnablik Kopavogur | 1-3 (1-1) | KF Fjallabyggdar | -0.5 | 4 | T |
| 14/06/26 | KF Fjallabyggdar | 2-1 (0-0) | KA Asvellir | - | - | T |
| 11/06/26 | Tindastoll Sauda | 1-3 (1-2) | KF Fjallabyggdar | -1.75 | 4 | T |
| 06/06/26 | KF Fjallabyggdar | 0-0 (0-0) | Ymir | - | - | H |
| 30/05/26 | KV Reykjavik | 5-3 (2-0) | KF Fjallabyggdar | - | - | B |
| 24/05/26 | KF Fjallabyggdar | 1-2 (0-1) | UMF Vidir | - | - | B |
| 16/05/26 | Reynir Sandgerdi | 2-0 (1-0) | KF Fjallabyggdar | - | - | B |
| 09/05/26 | UMF Sindri Hofn | 1-1 (0-1) | KF Fjallabyggdar | - | - | H |
| 22/03/26 | Tindastoll Sauda | 3-1 (1-0) | KF Fjallabyggdar | - | - | B |
| 13/09/25 | Augnablik Kopavogur | 2-2 (1-2) | KF Fjallabyggdar | - | - | H |
| 06/09/25 | KF Fjallabyggdar | 0-3 (0-1) | Reynir Sandgerdi | - | - | B |
| 30/08/25 | Hviti Riddarinn | 12-0 (4-0) | KF Fjallabyggdar | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tindastoll Sauda
TBBTTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/22 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Tindastoll Sauda | 3-2 (2-0) | KV Reykjavik | - | - | T |
| 08/08/26 | Reynir Sandgerdi | 5-0 (1-0) | Tindastoll Sauda | - | - | B |
| 29/07/26 | Tindastoll Sauda | 2-3 (0-2) | HotturHuginn | - | - | B |
| 25/07/26 | FC Arbaer | 0-4 (0-1) | Tindastoll Sauda | - | - | T |
| 18/07/26 | Tindastoll Sauda | 7-3 (3-0) | KA Asvellir | +1.75 | 4.25 | T |
| 12/07/26 | Ymir | 1-2 (0-0) | Tindastoll Sauda | +0.5 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | UMF Vidir | 3-0 (0-0) | Tindastoll Sauda | - | - | B |
| 26/06/26 | Tindastoll Sauda | 4-2 (1-0) | UMF Sindri Hofn | +1.25 | 4 | T |
| 20/06/26 | KH Hlidarendi | 2-1 (0-1) | Tindastoll Sauda | 0 | 3.75 | B |
| 14/06/26 | Tindastoll Sauda | 2-1 (1-0) | Augnablik Kopavogur | +1.25 | 4 | T |
| 11/06/26 | Tindastoll Sauda | 1-3 (1-2) | KF Fjallabyggdar | +1.75 | 4 | B |
| 06/06/26 | KV Reykjavik | 1-4 (0-1) | Tindastoll Sauda | - | - | T |
| 31/05/26 | Tindastoll Sauda | 2-1 (1-0) | Reynir Sandgerdi | - | - | T |
| 24/05/26 | HotturHuginn | 0-0 (0-0) | Tindastoll Sauda | - | - | H |
| 17/05/26 | Tindastoll Sauda | 3-1 (2-1) | FC Arbaer | - | - | T |
| 10/05/26 | KA Asvellir | 1-3 (0-1) | Tindastoll Sauda | - | - | T |
| 02/05/26 | Tindastoll Sauda | 5-1 (2-1) | Ymir | - | - | T |
| 11/04/26 | Tindastoll Sauda | 2-5 (1-3) | Fjardabyggd Leiknir | - | - | B |
| 03/04/26 | Tindastoll Sauda | 0-1 (0-0) | UMF Njardvik | - | - | B |
| 30/03/26 | Tindastoll Sauda | 3-1 (2-0) | Magni | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
52
Sút cầu môn
02
Tấn công
2019
Tấn công nguy hiểm
1511
Sút ngoài cầu môn
50
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B7T7 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn3.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KF Fjallabyggdar (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Tindastoll Sauda (26 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KF Fjallabyggdar (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 2 (67%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVV
Tindastoll Sauda (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KF Fjallabyggdar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.60 | 1.83 | 0.62 | 3.75 | 0.72 | 0.63 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 2.63 | 2.90 ↓ | 2.10 ↑ | 0.69 ↑ | 2.50 | 0.64 ↓ | 0.59 ↓ | -0.25 | 0.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.92 | 3.65 | 1.87 | 0.79 | 3.75 | 0.91 | 0.84 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 2.63 ↓ | 3.15 ↓ | 2.21 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 4.30 | 1.95 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.40 ↓ | 2.30 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 4.20 | 1.86 | 0.73 | 3.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.80 ↓ | 1.92 ↑ | 0.76 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.92 | 3.65 | 1.87 | 0.75 | 3.75 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 2.63 ↓ | 3.15 ↓ | 2.21 ↑ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.74 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.84 | 4.15 | 1.90 | 0.82 | 3.75 | 0.88 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.84 | 3.95 ↓ | 1.94 ↑ | 1.01 ↑ | 3.75 | 0.75 ↓ | 0.82 ↑ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.84 | 3.49 | 1.95 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.81 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 2.64 ↓ | 3.02 ↓ | 2.26 ↑ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.77 | 3.88 | 1.86 | 0.94 | 4.00 | 0.74 | 0.82 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 2.55 ↓ | 3.18 ↓ | 2.22 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.73 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 4.50 | 1.85 | 0.22 | 2.50 | 2.90 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.20 ↓ | 2.10 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 4.50 | 1.87 | 0.87 | 4.00 | 0.74 | 1.25 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 2.80 | 3.35 ↓ | 2.30 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.76 ↑ | 0.72 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.91 | 4.36 | 1.61 | 0.90 | 4.00 | 0.85 | 0.81 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 2.79 ↓ | 3.39 ↓ | 2.27 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.85 | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 4.50 | 1.83 | 0.58 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.20 ↓ | 2.10 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.93 | 4.10 | 1.94 | 0.78 | 3.75 | 0.91 | 0.91 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 2.76 ↓ | 3.76 ↓ | 2.21 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 4.10 | 1.90 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 2.75 ↓ | 3.60 ↓ | 2.25 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 4.00 | 1.91 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.25 ↓ | 2.05 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KF Fjallabyggdar | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Tindastoll Sauda | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).