Kết quả bóng đá trận KF Fjallabyggdar vs Augnablik Kopavogur, 23:00 ngày 29/08/2026
3 Deild (Iceland) · 23:00 ngày 29/08/2026
KF Fjallabyggdar 0 Kết thúc HT 0-1 2
Augnablik Kopavogur
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 7°C
Diễn biến trận đấu
| KF Fjallabyggdar | Phút | |
| 23' | ||
| 43' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 56' | ||
| 69' | ⚽ 0 - 2 | |
| 78' | ||
| 90' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 18 | 22 |
| Điểm | 4 | 3 | 13 | 10 |
Chủ = KF Fjallabyggdar · Khách = Augnablik Kopavogur
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KF Fjallabyggdar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 8 (29%) |
| 3 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (35%) | Bại/Bại | 11 (39%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
KF Fjallabyggdar 3 (43%)Hòa 2 (29%)Augnablik Kopavogur 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Augnablik Kopavogur | 1-3 (1-1) | KF Fjallabyggdar | -0.5 | 4 | T |
| 13/09/25 | Augnablik Kopavogur | 2-2 (1-2) | KF Fjallabyggdar | - | - | H |
| 05/07/25 | KF Fjallabyggdar | 1-1 (0-0) | Augnablik Kopavogur | - | - | H |
| 20/02/21 | Augnablik Kopavogur | 1-0 (1-0) | KF Fjallabyggdar | - | - | B |
| 30/05/20 | KF Fjallabyggdar | 0-2 (0-0) | Augnablik Kopavogur | - | - | B |
| 14/07/19 | KF Fjallabyggdar | 2-0 (2-0) | Augnablik Kopavogur | - | - | T |
| 11/05/19 | Augnablik Kopavogur | 1-3 (0-1) | KF Fjallabyggdar | - | - | T |
Thành tích gần đây — KF Fjallabyggdar
THHHBBTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | KA Asvellir | 2-3 (0-0) | KF Fjallabyggdar | - | - | T |
| 20/08/26 | KF Fjallabyggdar | 1-1 (0-0) | Tindastoll Sauda | -0.5 | 3.75 | H |
| 15/08/26 | Ymir | 1-1 (0-0) | KF Fjallabyggdar | - | - | H |
| 08/08/26 | KF Fjallabyggdar | 4-4 (4-2) | KV Reykjavik | - | - | H |
| 30/07/26 | UMF Vidir | 5-0 (1-0) | KF Fjallabyggdar | -0.75 | 3 | B |
| 25/07/26 | KF Fjallabyggdar | 0-3 (0-2) | Reynir Sandgerdi | - | - | B |
| 18/07/26 | KF Fjallabyggdar | 2-0 (2-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 12/07/26 | KF Fjallabyggdar | 0-0 (0-0) | HotturHuginn | - | - | H |
| 04/07/26 | KH Hlidarendi | 0-1 (0-1) | KF Fjallabyggdar | - | - | T |
| 27/06/26 | KF Fjallabyggdar | 2-2 (1-0) | FC Arbaer | - | - | H |
| 20/06/26 | Augnablik Kopavogur | 1-3 (1-1) | KF Fjallabyggdar | -0.5 | 4 | T |
| 14/06/26 | KF Fjallabyggdar | 2-1 (0-0) | KA Asvellir | - | - | T |
| 11/06/26 | Tindastoll Sauda | 1-3 (1-2) | KF Fjallabyggdar | -1.75 | 4 | T |
| 06/06/26 | KF Fjallabyggdar | 0-0 (0-0) | Ymir | - | - | H |
| 30/05/26 | KV Reykjavik | 5-3 (2-0) | KF Fjallabyggdar | - | - | B |
| 24/05/26 | KF Fjallabyggdar | 1-2 (0-1) | UMF Vidir | - | - | B |
| 16/05/26 | Reynir Sandgerdi | 2-0 (1-0) | KF Fjallabyggdar | - | - | B |
| 09/05/26 | UMF Sindri Hofn | 1-1 (0-1) | KF Fjallabyggdar | - | - | H |
| 22/03/26 | Tindastoll Sauda | 3-1 (1-0) | KF Fjallabyggdar | - | - | B |
| 13/09/25 | Augnablik Kopavogur | 2-2 (1-2) | KF Fjallabyggdar | - | - | H |
Thành tích gần đây — Augnablik Kopavogur
BTBBBBTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Augnablik Kopavogur | 0-2 (0-0) | Tindastoll Sauda | - | - | B |
| 20/08/26 | KV Reykjavik | 0-1 (0-1) | Augnablik Kopavogur | -1 | 4.25 | T |
| 15/08/26 | Augnablik Kopavogur | 2-3 (0-3) | Reynir Sandgerdi | - | - | B |
| 08/08/26 | HotturHuginn | 4-1 (1-0) | Augnablik Kopavogur | - | - | B |
| 30/07/26 | Augnablik Kopavogur | 2-4 (0-1) | FC Arbaer | - | - | B |
| 24/07/26 | KA Asvellir | 3-2 (3-0) | Augnablik Kopavogur | +0.25 | 4 | B |
| 18/07/26 | Augnablik Kopavogur | 3-1 (1-0) | Ymir | - | - | T |
| 14/07/26 | UMF Vidir | 0-0 (0-0) | Augnablik Kopavogur | -1.5 | 4 | H |
| 04/07/26 | UMF Sindri Hofn | 0-1 (0-0) | Augnablik Kopavogur | - | - | T |
| 27/06/26 | Augnablik Kopavogur | 1-3 (1-1) | KH Hlidarendi | -0.75 | 4.25 | B |
| 20/06/26 | Augnablik Kopavogur | 1-3 (1-1) | KF Fjallabyggdar | +0.5 | 4 | B |
| 14/06/26 | Tindastoll Sauda | 2-1 (1-0) | Augnablik Kopavogur | -1.25 | 4 | B |
| 11/06/26 | Augnablik Kopavogur | 5-3 (2-1) | KV Reykjavik | 0 | 4.5 | T |
| 06/06/26 | Reynir Sandgerdi | 6-3 (2-0) | Augnablik Kopavogur | -0.25 | 3.5 | B |
| 31/05/26 | Augnablik Kopavogur | 3-0 (2-0) | HotturHuginn | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Arbaer | 3-3 (2-1) | Augnablik Kopavogur | - | - | H |
| 16/05/26 | Augnablik Kopavogur | 2-4 (1-0) | KA Asvellir | - | - | B |
| 09/05/26 | Ymir | 0-3 (0-1) | Augnablik Kopavogur | - | - | T |
| 02/05/26 | Augnablik Kopavogur | 1-1 (0-0) | UMF Vidir | - | - | H |
| 11/04/26 | Augnablik Kopavogur | 0-0 (0-0) | KA Asvellir | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
12
Sút bóng
224
Sút cầu môn
92
Tấn công
9655
Tấn công nguy hiểm
7018
Sút ngoài cầu môn
132
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B2T2 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KF Fjallabyggdar (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Augnablik Kopavogur (28 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KF Fjallabyggdar (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 2 (50%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVV
Augnablik Kopavogur (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 1 (11%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KF Fjallabyggdar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.10 | 4.50 | 0.63 | 3.75 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.36 | 4.10 | 4.40 ↓ | 0.63 | 3.75 | 0.71 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.30 | 4.40 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 4.60 ↑ | 4.80 ↑ | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.20 | 0.73 | 3.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↓ | 4.30 ↑ | 4.60 ↑ | 0.73 | 3.75 | 0.91 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 4.19 | 3.74 | 0.80 | 3.75 | 0.88 | 0.86 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.41 ↑ | 4.30 ↑ | 0.80 | 3.75 | 0.88 | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.60 | 4.50 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 1.48 | 4.60 | 4.50 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.05 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.70 ↑ | 5.25 ↑ | 0.85 ↑ | 4.00 | 0.75 ↑ | 0.86 ↑ | 1.25 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.80 | 4.01 | 3.32 | 0.83 | 3.75 | 0.93 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.60 ↑ | 4.97 ↑ | 0.93 ↑ | 4.00 | 0.83 ↓ | 0.91 ↑ | 1.25 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.60 | 4.50 | 0.60 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.47 | 4.60 | 4.50 | 0.60 | 3.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 4.20 | 3.13 | 0.81 | 3.50 | 0.90 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.55 ↑ | 5.33 ↑ | 1.14 ↑ | 4.25 | 0.62 ↓ | 0.87 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.50 | 3.60 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.75 ↑ | 4.10 ↑ | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.80 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.75 | 4.75 | 0.57 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.75 | 4.75 | 0.57 | 3.50 | 1.20 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KF Fjallabyggdar | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Augnablik Kopavogur | -1 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).