Kết quả bóng đá trận KF Feronikeli vs KF Drita Gjilan, 21:00 ngày 09/09/2026
Superliga (Kosovo) · 21:00 ngày 09/09/2026
KF Feronikeli 1 Kết thúc HT 0-0 0
KF Drita Gjilan
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Nhiệt độ: 32°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 7 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 16 | 6 |
| Điểm | 2 | 6 | 8 | 16 |
Chủ = KF Feronikeli · Khách = KF Drita Gjilan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KF Feronikeli | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
KF Feronikeli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 9 |
KF Drita Gjilan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
41%59%
Phạm lỗi
88
Việt vị
12
Quả ném biên
139
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KF Feronikeli (19 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
KF Drita Gjilan (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| KF Feronikeli | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Rexhep Rexhepi Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Zekirija Ramadani | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.30 | 3.90 | 1.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.70 ↑ | 38.00 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.80 | 4.05 | 1.43 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 1.04 | -1.00 | 0.72 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.36 ↑ | 28.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 5.80 | 4.05 | 1.43 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 1.04 | -1.00 | 0.72 |
| Live | 5.10 ↓ | 3.90 ↓ | 1.49 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.92 ↓ | -1.00 | 0.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.20 | 3.65 | 1.45 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.36 ↑ | 28.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.33 | 1.40 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↓ | 3.90 ↓ | 1.44 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.75 | 4.00 | 1.35 | 0.71 | 2.50 | 0.86 | 0.70 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.74 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 7.29 | 4.20 | 1.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.30 ↑ | 55.00 ↑ | 5.04 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 4.10 | 1.38 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.