Kết quả bóng đá trận KF Feronikeli vs KF Drita Gjilan, 21:00 ngày 09/09/2026

Superliga (Kosovo) · 21:00 ngày 09/09/2026
KF Feronikeli
1 Kết thúc HT 0-0 0
KF Drita Gjilan
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 8
Nhiệt độ: 32°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 24
Hòa 20 24
Bại 11 62
Ghi bàn 23 78
Mất bàn 32 166
Điểm 26 816

Chủ = KF Feronikeli · Khách = KF Drita Gjilan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KF Feronikeli (10)Hiệp 1 / Cả trậnKF Drita Gjilan (18)
0 (0%)Thắng/Thắng2 (11%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (11%)
3 (30%)Hòa/Thắng4 (22%)
1 (10%)Hòa/Hòa3 (17%)
1 (10%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (10%)Bại/Hòa2 (11%)
4 (40%)Bại/Bại2 (11%)

Bảng xếp hạng

KF Feronikeli

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30031708
Sân nhà20021609
Sân khách10010109

KF Drita Gjilan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22006364
Sân nhà11005332
Sân khách11001033

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
1
Sút bóng
1
0
Sút cầu môn
1
0
TL kiểm soát bóng
41%
59%
Phạm lỗi
8
8
Việt vị
1
2
Quả ném biên
13
9
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KF Feronikeli (19 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
KF Drita Gjilan (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

KF Feronikeli Thông tin KF Drita Gjilan
Thành lập
Rexhep Rexhepi Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Zekirija Ramadani
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.303.901.500.852.500.950.95-1.000.85
Live1.12 ↓7.70 ↑38.00 ↑3.20 ↑1.500.14 ↓1.70 ↑0.000.34 ↓
Mansion88Sớm5.804.051.430.842.500.921.04-1.000.72
Live1.12 ↓4.36 ↑28.00 ↑5.00 ↑1.500.02 ↓2.08 ↑0.000.24 ↓
12betSớm5.804.051.430.842.500.921.04-1.000.72
Live5.10 ↓3.90 ↓1.49 ↑0.82 ↓2.500.94 ↑0.92 ↓-1.000.84 ↑
SbobetSớm5.203.651.450.862.500.900.90-1.000.86
Live1.12 ↓4.36 ↑28.00 ↑3.57 ↑1.500.10 ↓2.08 ↑0.000.24 ↓
LadbrokesSớm6.004.331.400.802.500.91---
Live5.75 ↓3.90 ↓1.44 ↑0.802.500.91---
18BetSớm6.754.001.350.712.500.860.70-1.250.86
Live1.01 ↓23.00 ↑126.00 ↑6.74 ↑1.500.03 ↓1.59 ↑0.000.40 ↓
1xBetSớm7.294.201.400.752.500.950.85-1.250.83
Live1.02 ↓12.30 ↑55.00 ↑5.04 ↑1.500.09 ↓1.74 ↑0.000.42 ↓
Bet 365Sớm7.004.101.380.802.501.000.93-1.250.88
Live1.02 ↓19.00 ↑101.00 ↑7.75 ↑1.500.08 ↓1.68 ↑0.000.45 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.