Kết quả bóng đá trận KF Drita Gjilan vs Tre Fiori, 01:00 ngày 14/08/2026
UEFA Conference League · 01:00 ngày 14/08/2026
KF Drita Gjilan 5 Kết thúc HT 3-0 0
Tre Fiori
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
KF Drita Gjilan
Tre Fiori
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Donald Robertson
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Kemelho Nguena 1-0, kiến tạo: Vesel Limaj
🟨 Thẻ vàng - Altin Bytyci
⚽ BÀN THẮNG - Kemelho Nguena 2-0, kiến tạo: Raddy Ovouka
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Arb Manaj 3-0
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
🔁 Thay người: vào Mike Arthur, ra Liridon Balaj
⚽ BÀN THẮNG - Mike Arthur 4-0
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Arb Manaj 5-0
🔁 Thay người: vào Igball Jashari, ra Kristal Abazaj
🔁 Thay người: vào Rron Broja, ra Jorgo Pellumbi
63'
🔁 Thay người: vào Filippo Mancini, ra Mario Ferri
🔁 Thay người: vào Besnik Krasniqi, ra Kemelho Nguena
73'
🔁 Thay người: vào Luca Terenzi, ra Alessandro DAddario
75'
🟨 Thẻ vàng - Simone Rea
79'
🔁 Thay người: vào Joas van Nek, ra Matteo Prandelli
🔁 Thay người: vào Kristal Abazaj, ra Arb Manaj
🟨 Thẻ vàng - Jorgo Pellumbi
⏹ Kết thúc trận đấu (5-0)
Diễn biến trận đấu
| KF Drita Gjilan | Phút | |
| Kemelho Nguena(Assists:Vesel Limaj) (Kiến tạo: Vesel Limaj) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Altin Bytyci | 32' | |
| Kemelho Nguena(Assists:Raddy Ovouka) (Kiến tạo: Raddy Ovouka) 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| Arb Manaj 3 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 3-0 | ||
| ▲ Mike Arthur ▼ Liridon Balaj | 46' ⇄ | |
| Mike Arthur 4 - 0 ⚽ | 47' | |
| Arb Manaj 5 - 0 ⚽ | 60' | |
| ▲ Igball Jashari ▼ Kristal Abazaj | 62' ⇄ | |
| ▲ Rron Broja ▼ Jorgo Pellumbi | 62' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Filippo Mancini ▼ Mario Ferri | |
| ▲ Besnik Krasniqi ▼ Kemelho Nguena | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Luca Terenzi ▼ Alessandro DAddario | |
| 75' | Simone Rea | |
| 79' ⇄ | ▲ Joas van Nek ▼ Matteo Prandelli | |
| ▲ Kristal Abazaj ▼ Arb Manaj | 81' ⇄ | |
| Jorgo Pellumbi | 89' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 8 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 6 | 19 |
| Điểm | 6 | 6 | 16 | 16 |
Chủ = KF Drita Gjilan · Khách = Tre Fiori
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KF Drita Gjilan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 4 (40%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
KF Drita Gjilan 1 (100%)Hòa 0 (0%)Tre Fiori 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Tre Fiori | 1-4 (0-0) | KF Drita Gjilan | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — KF Drita Gjilan
THHBHBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Tre Fiori | 1-4 (0-0) | KF Drita Gjilan | +1.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | KF Drita Gjilan | 1-1 (0-1) | Floriana F.C. | +0.75 | 2.25 | H |
| 22/07/26 | Floriana F.C. | 1-1 (0-0) | KF Drita Gjilan | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/07/26 | KF Drita Gjilan | 2-3 (1-1) | Kauno Zalgiris | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/07/26 | Kauno Zalgiris | 1-1 (1-0) | KF Drita Gjilan | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/06/26 | Lokomotiv Sofia | 2-1 (0-1) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 21/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 4-1 (2-1) | KF Drita Gjilan | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Malisheva | 3-2 (0-2) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 24/05/26 | KF Drita Gjilan | 0-2 (0-1) | Gjilani | - | - | B |
| 17/05/26 | KF Dukagjini | 2-0 (2-0) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 09/05/26 | KF Drita Gjilan | 2-0 (1-0) | FC Ballkani | - | - | T |
| 02/05/26 | KF Prishtina e Re | 0-1 (0-1) | KF Drita Gjilan | - | - | T |
| 29/04/26 | KF Drita Gjilan | 1-0 (0-0) | Prishtina | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | KF Drita Gjilan | 3-0 (1-0) | KF Llapi | +1 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | KF Drenica Skenderaj | 1-0 (1-0) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
| 12/04/26 | KF Drita Gjilan | 2-1 (1-1) | KF Ferizaj | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | KF Drita Gjilan | 2-0 (1-0) | Malisheva | - | - | T |
| 22/03/26 | Gjilani | 0-1 (0-1) | KF Drita Gjilan | - | - | T |
| 18/03/26 | KF Drita Gjilan | 2-1 (1-1) | KF Dukagjini | - | - | T |
| 15/03/26 | FC Ballkani | 3-0 (2-0) | KF Drita Gjilan | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tre Fiori
BBBBBHTTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Tre Fiori | 1-4 (0-0) | KF Drita Gjilan | -1.5 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Tre Fiori | 1-3 (0-0) | Forli | - | - | B |
| 15/07/26 | Larne FC | 2-1 (1-1) | Tre Fiori | -2 | 3 | B |
| 08/07/26 | Tre Fiori | 0-1 (0-1) | Larne FC | -1.75 | 3 | B |
| 24/05/26 | Tre Fiori | 1-3 (1-1) | SP La Fiorita | - | - | B |
| 26/04/26 | Tre Fiori | 1-1 (0-0) | S.S Pennarossa | - | - | H |
| 19/04/26 | Faetano | 0-1 (0-0) | Tre Fiori | - | - | T |
| 12/04/26 | Tre Fiori | 3-0 (2-0) | SP Libertas | - | - | T |
| 09/04/26 | Murata | 0-3 (0-2) | Tre Fiori | - | - | T |
| 22/03/26 | Tre Fiori | 0-0 (0-0) | SP La Fiorita | - | - | H |
| 19/03/26 | Tre Fiori | 1-0 (1-0) | SS Virtus | - | - | T |
| 14/03/26 | Tre Fiori | 4-1 (4-1) | SS Virtus | - | - | T |
| 08/03/26 | Tre Fiori | 3-2 (1-1) | Cailungo | - | - | T |
| 05/03/26 | SS Virtus | 0-0 (0-0) | Tre Fiori | - | - | H |
| 28/02/26 | Fiorentino | 0-2 (0-1) | Tre Fiori | - | - | T |
| 22/02/26 | Tre Fiori | 0-2 (0-1) | Tre Penne | - | - | B |
| 15/02/26 | Folgore/Falciano | 2-2 (1-0) | Tre Fiori | - | - | H |
| 12/02/26 | S.S Pennarossa | 0-0 (0-0) | Tre Fiori | - | - | H |
| 08/02/26 | Tre Fiori | 2-0 (1-0) | SP Domagnano | - | - | T |
| 01/02/26 | Tre Fiori | 2-0 (0-0) | San Marino Academy U22 | - | - | T |
Đội hình
KF Drita Gjilan
Tre Fiori
1CFaton Maloku25Altin Bytyci26Raddy Ovouka28Agan Mjaki32Jorgo Pellumbi8Vesel Limaj14Albert Dabiqaj93Kemelho Nguena10Liridon Balaj24William Baeten77Kristal Abazaj9Arb Manaj17Michele Nardi3Mattia Sancisi5Simone Rea23Alex Sirri2Alessandro DAddario20Federico Benedettini24Pietro Mengucci72Simone Giocondi10Tommaso Leon Bernardi9CMatteo Prandelli77Mario Ferri
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Faton Maloku C
- 8Vesel Limaj🎯 Kiến tạo 20'
- 9Arb Manaj⚽ Ghi bàn 42' · ⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 81'
- 10Liridon Balaj▼ Rời sân 46'
- 14Albert Dabiqaj
- 24William Baeten
- 25Altin Bytyci🟨 Thẻ vàng 32'
- 26Raddy Ovouka🎯 Kiến tạo 41'
- 28Agan Mjaki
- 32Jorgo Pellumbi🟨 Thẻ vàng 89' · ▼ Rời sân 62'
- 77Kristal Abazaj▲ Vào sân 81'
- 93Kemelho Nguena⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 73'
Khách · 3412
- 2Alessandro DAddario▼ Rời sân 73'
- 3Mattia Sancisi
- 5Simone Rea🟨 Thẻ vàng 75'
- 9Matteo Prandelli C▼ Rời sân 79'
- 10Tommaso Leon Bernardi
- 17Michele Nardi
- 20Federico Benedettini
- 23Alex Sirri
- 24Pietro Mengucci
- 72Simone Giocondi
- 77Mario Ferri▼ Rời sân 63'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
21
Sút bóng
207
Sút cầu môn
75
Tấn công
166111
Tấn công nguy hiểm
11250
Sút ngoài cầu môn
132
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Phạm lỗi
911
Quả ném biên
1716
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KF Drita Gjilan (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Tre Fiori (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KF Drita Gjilan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Zekirija Ramadani | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.02 | 7.70 | 15.00 | 0.90 | 3.50 | 0.72 | 0.89 | 2.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 | 7.70 | 15.00 | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.11 | 8.30 | 14.00 | 0.80 | 3.25 | 0.95 | 0.89 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.90 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.07 | 9.00 | 22.00 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.89 | 2.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 3.10 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.08 | 8.60 | 13.00 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.76 | 2.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↓ | 80.00 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 5.75 | 14.00 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.97 | 2.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 65.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.19 | 5.60 | 14.00 | 0.86 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.75 ↑ | 53.90 ↑ | 3.14 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.08 | 8.60 | 13.00 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.76 | 2.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↓ | 80.00 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.07 | 8.10 | 15.50 | 0.94 | 3.50 | 0.76 | 0.89 | 2.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.10 | 6.90 | 12.00 | 0.84 | 3.25 | 0.96 | 0.82 | 2.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 55.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.09 | 7.30 | 23.00 | 0.79 | 3.25 | 1.01 | 0.97 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.40 ↑ | 44.00 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.13 | 9.50 | 17.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 5.50 | 14.50 | 0.94 | 3.00 | 0.75 | 0.76 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.68 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.15 | 6.53 | 11.12 | 0.98 | 3.25 | 0.76 | 0.84 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.85 ↑ | 22.40 ↑ | 3.02 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 2.75 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.12 | 8.75 | 15.00 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 1.01 ↓ | 351.00 ↑ | 0.77 ↓ | 5.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 6.04 | 16.00 | 0.63 | 2.50 | 1.34 | 0.81 | 1.75 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 48.00 ↑ | 4.48 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 2.61 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.10 | 9.00 | 17.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.10 | 9.00 | 17.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 11.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.10 | 8.50 | 29.00 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.74 | 2.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.