Kết quả bóng đá trận KF Drita Gjilan vs Malisheva, 23:00 ngày 09/10/2026
Superliga (Kosovo) · 23:00 ngày 09/10/2026
KF Drita Gjilan 0 Kết thúc HT 0-0 1
Malisheva
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 8 | 23 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 6 | 8 |
| Điểm | 6 | 7 | 16 | 23 |
Chủ = KF Drita Gjilan · Khách = Malisheva
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KF Drita Gjilan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 7 (50%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
KF Drita Gjilan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Malisheva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 2 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 6 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
22
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
52%48%
Quả ném biên
11
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KF Drita Gjilan (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Malisheva (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| KF Drita Gjilan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Zekirija Ramadani | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.45 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.96 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 2.88 | 2.30 | 0.60 | 2.25 | 0.74 | 0.70 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.04 ↓ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.48 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 2.64 | 2.68 | 0.85 | 1.75 | 0.91 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 48.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.41 | 2.97 | 2.50 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 48.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.10 ↓ | 2.60 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.35 | 0.66 | 2.25 | 0.88 | 0.75 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.55 | 3.25 ↑ | 2.55 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.57 | 3.13 | 2.42 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | 0.88 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.83 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.40 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KF Drita Gjilan | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Malisheva | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).